Từ điển
English (US) → Tiếng Việt
Mô tả
—
Nghĩa
1451

Nghĩa

  • ability · əˈbɪləti · danh từ · khả năng, năng lực
  • able · ˈeɪbl · tính từ · có thể, có khả năng
  • abroad · əˈbrɔd · trạng từ · ra nước ngoài, ở nước ngoài
  • absolutely · ˌæbsəˈlutli · thán từ · chắc chắn rồi, tất nhiên rồi, hoàn toàn đồng ý
  • academic · ˌækəˈdemɪk · danh từ · nhà nghiên cứu, giảng viên đại học, học giả
  • accept · əkˈsɛpt · động từ · nhận, chấp nhận
  • accident · ˈæksɪdənt · danh từ · tai nạn, sự cố, tai biến
  • according to · əˈkɔrdɪŋ tu · giới từ · theo
  • account · əˈkaʊnt · danh từ · tài khoản, tài khoản ngân hàng
  • achieve · əˈtʃiːv · động từ · đạt được, giành được
  • act · ækt · động từ · hành động
  • act · ækt · động từ · diễn, đóng vai
  • active · ˈæktɪv · tính từ · năng động, nhanh nhẹn
  • actually · ˈæktʃuəli · trạng từ · thực sự, thực ra, thật ra, quả thực
  • addition · əˈdɪʃən · danh từ · phép cộng
  • adult · əˈdʌlt · tính từ · người lớn, trưởng thành
  • advantage · ədˈvæntɪdʒ · danh từ · lợi thế
  • adventure · ədˈventʃər · danh từ · cuộc phiêu lưu, chuyến phiêu lưu, sự mạo hiểm
  • advertise · ˈædvərˌtaɪz · động từ · quảng cáo
  • advertisement · ˌædvərˈtaɪzmənt · danh từ · quảng cáo, mục quảng cáo, bản quảng cáo, tin quảng cáo
  • advertising · ˈædvərˌtaɪzɪŋ · danh từ · quảng cáo, ngành quảng cáo, hoạt động quảng cáo
  • advise · ədˈvaɪz · động từ · khuyên, khuyên bảo, tư vấn
  • affect · əˈfɛkt · động từ · ảnh hưởng đến, ảnh hưởng, tác động, tác động đến
  • afford · əˈfɔrd · động từ · có đủ khả năng chi trả, có tiền mua
  • after · ˈæftər · liên từ · sau khi
  • after · ˈæftər · trạng từ · sau đó
  • afterward · ˈæftɚwɚd · trạng từ · sau đó, về sau
  • against · əˈɡenst · giới từ · phản đối, chống lại, đối đầu
  • ah · ɑː · thán từ · à, thì ra, hóa ra
  • ahead · əˈhed · trạng từ · phía trước, về phía trước, ở phía trước
  • aim · eɪm · động từ · hướng tới, nhắm tới, đặt mục tiêu
  • aim · eɪm · danh từ · mục đích, mục tiêu
  • airline · ˈerlaɪn · danh từ · hãng hàng không
  • alcohol · ˈælkəhɔl · danh từ · rượu, bia rượu, đồ uống có cồn
  • alive · əˈlaɪv · tính từ · sống, còn sống
  • all · ɔːl · trạng từ · hoàn toàn
  • all right · ɔːl ˈraɪt · tính từ · ổn, khỏe, không sao, bình an
  • all right · ɔːl ˈraɪt · trạng từ · ổn thỏa, suôn sẻ, tốt đẹp
  • allow · əˈlaʊ · động từ · cho phép
  • almost · ˈɔːlmoʊst · trạng từ · gần như, hầu như, suýt
  • alone · əˈloʊn · tính từ · một mình
  • alone · əˈloʊn · trạng từ · tự mình, một mình
  • along · əˈlɔŋ · giới từ · dọc theo, dọc
  • along · əˈlɔŋ · trạng từ · đi cùng, cùng, theo, cùng đi
  • already · ɔːlˈredi · trạng từ · đã, rồi
  • alternative · ɔlˈtɝnətɪv · danh từ · sự lựa chọn thay thế, phương án thay thế
  • alternative · ɔlˈtɝnətɪv · tính từ · thay thế
  • although · ɔːlˈðoʊ · liên từ · mặc dù, dẫu rằng, tuy rằng
  • among · əˈmʌŋ · giới từ · ở giữa, giữa
  • amount · əˈmaʊnt · danh từ · số lượng, lượng
  • analyze · ˈænəlaɪz · động từ · phân tích
  • ancient · ˈeɪnʃənt · tính từ · cổ đại
  • ankle · ˈæŋkl · danh từ · mắt cá chân, cổ chân
  • any · ˈeni · trạng từ · chút nào, hơn chút nào
  • anybody · ˈɛnibʌdi · đại từ · ai, bất cứ ai, bất kỳ ai
  • anymore · ˌɛniˈmɔr · trạng từ · nữa
  • anyway · ˈɛniˌweɪ · trạng từ · dù sao, dẫu sao, dù sao đi nữa
  • anywhere · ˈeniwer · trạng từ · đâu, ở đâu, bất cứ đâu
  • anywhere · ˈeniwer · trạng từ · bất cứ đâu, bất cứ nơi nào, bất kỳ nơi nào, bất kỳ đâu
  • anywhere · ˈeniwer · đại từ · đâu, nơi nào, chỗ nào, bất cứ nơi nào
  • apart · əˈpɑrt · trạng từ · cách nhau, xa nhau
  • apologize · əˈpɑləˌdʒaɪz · động từ · xin lỗi, tạ lỗi
  • app · æp · danh từ · ứng dụng
  • appear · əˈpɪr · động từ · có vẻ, dường như, trông có vẻ
  • appear · əˈpɪr · động từ · xuất hiện, hiện ra, ló ra
  • appearance · əˈpɪrəns · danh từ · vẻ bề ngoài, ngoại hình, diện mạo
  • appearance · əˈpɪrəns · danh từ · sự xuất hiện, sự có mặt
  • application · ˌæplɪˈkeɪʃən · danh từ · đơn xin, hồ sơ xin việc, hồ sơ đăng ký
  • application · ˌæplɪˈkeɪʃən · danh từ · ứng dụng, phần mềm ứng dụng
  • apply · əˈplaɪ · động từ · nộp đơn, ứng tuyển, xin việc
  • architect · ˈɑːrkɪtekt · danh từ · kiến trúc sư
  • architecture · ˈɑːrkɪtektʃər · danh từ · kiến trúc, ngành kiến trúc
  • argue · ˈɑːrɡjuː · động từ · cãi nhau, tranh cãi
  • argument · ˈɑːrɡjumənt · danh từ · cuộc cãi vã, cuộc tranh cãi
  • army · ˈɑːrmi · danh từ · quân đội, quân bộ, lục quân
  • arrange · əˈreɪndʒ · động từ · sắp xếp, bài trí
  • arrangement · əˈreɪndʒmənt · danh từ · sắp xếp, sự chuẩn bị, sự thu xếp
  • as · æz · trạng từ · như, bằng
  • as · æz · liên từ · khi, khi mà
  • asleep · əˈsliːp · tính từ · ngủ, đang ngủ
  • assistant · əˈsɪstənt · danh từ · trợ lý, phụ tá
  • assistant · əˈsɪstənt · tính từ · phụ tá, phó
  • athlete · ˈæθliːt · danh từ · vận động viên
  • attack · əˈtæk · động từ · tấn công
  • attack · əˈtæk · danh từ · cuộc tấn công, đòn tấn công
  • attend · əˈtend · động từ · dự, tham dự
  • attention · əˈtenʃn · danh từ · sự chú ý, sự lưu tâm
  • attraction · əˈtrækʃən · danh từ · điểm tham quan, địa điểm du lịch, điểm thu hút
  • attractive · əˈtræktɪv · tính từ · đẹp, thu hút, bắt mắt, quyến rũ
  • audience · ˈɔdiəns · danh từ · khán giả, thính giả
  • author · ˈɔθər · danh từ · nhà văn, tác giả
  • available · əˈveɪləbl · tính từ · có sẵn, sẵn có
  • average · ˈævərɪdʒ · danh từ · số trung bình, trung bình cộng
  • average · ˈævərɪdʒ · danh từ · mức trung bình
  • average · ˈævərɪdʒ · tính từ · trung bình
  • average · ˈævərɪdʒ · tính từ · bình thường
  • avoid · əˈvɔɪd · động từ · tránh, tránh xa, né tránh
  • award · əˈwɔrd · danh từ · giải thưởng, phần thưởng
  • aware · əˈwer · tính từ · nhận biết, nhận thức được
  • awful · ˈɔfl · tính từ · tồi tệ, kinh khủng
  • back · bæk · tính từ · sau
  • background · ˈbækɡraʊnd · danh từ · nền, hậu cảnh
  • badly · ˈbædli · trạng từ · dở, kém, tồi tệ
  • bake · beɪk · động từ · nướng
  • bar · bɑr · danh từ · quán bar, quầy bar
  • base · beɪs · danh từ · chân, đáy, chân đế, đế
  • base · beɪs · danh từ · căn cứ, cơ sở, nền tảng
  • base · beɪs · danh từ · căn cứ, cơ sở, doanh trại
  • base · beɪs · động từ · căn cứ vào, dựa vào, dựa trên
  • based · beɪst · tính từ · căn cứ vào, dựa trên
  • bean · bin · danh từ · đậu, hạt đậu, quả đậu
  • bear · ber · danh từ · gấu, con gấu
  • beat · bit · động từ · đánh, đập
  • beauty · ˈbjuti · danh từ · vẻ đẹp, nét đẹp, cái đẹp, sự tươi đẹp
  • beef · bif · danh từ · thịt bò
  • before · bɪˈfɔr · liên từ · trước khi
  • before · bɪˈfɔr · trạng từ · trước đây, trước đó
  • behave · bɪˈheɪv · động từ · cư xử, ứng xử, hành xử
  • behavior · bɪˈheɪvjər · danh từ · hành vi, cách cư xử, thái độ
  • bell · bel · danh từ · chuông
  • bell · bel · danh từ · chuông, chuông điện
  • belong · bɪˈlɔŋ · động từ · của, thuộc về
  • belt · belt · danh từ · thắt lưng, dây thắt lưng, dây nịt
  • benefit · ˈbenɪfɪt · danh từ · lợi ích
  • best · bɛst · trạng từ · nhất
  • best · bɛst · danh từ · người tốt nhất, vật tốt nhất, người giỏi nhất
  • better · ˈbetɚ · trạng từ · tốt hơn
  • between · bɪˈtwin · trạng từ · ở giữa, xen vào giữa
  • billion · ˈbɪljən · số từ · một tỷ, tỷ
  • biology · baɪˈɑːlədʒi · danh từ · sinh học
  • birth · bɜːrθ · danh từ · sự ra đời, sự sinh nở
  • bit · bɪt · danh từ · ít, miếng, mảnh, chút
  • bite · baɪt · động từ · cắn
  • bite · baɪt · danh từ · cú cắn, phát cắn
  • bite · baɪt · động từ · đốt, chích, cắn
  • blank · blæŋk · tính từ · trắng, để trống, trống
  • blank · blæŋk · danh từ · khoảng trống, chỗ trống
  • blind · blaɪnd · tính từ · mù, khiếm thị, mù lòa
  • blind · blaɪnd · danh từ · rèm, rèm cửa, mành, mành cửa
  • block · blɑk · danh từ · cục, khối, tảng
  • block · blɑk · danh từ · khu phố, dãy nhà
  • block · blɑk · danh từ · tòa nhà, khối nhà
  • blood · blʌd · danh từ · máu, huyết
  • blow · bloʊ · động từ · thổi
  • boil · bɔɪl · động từ · sôi, đun sôi, nấu sôi
  • bone · boʊn · danh từ · xương
  • book · bʊk · động từ · đặt, đặt trước
  • borrow · ˈbɑːroʊ · động từ · mượn, vay
  • boss · bɔs · danh từ · sếp, ông chủ, chủ
  • bottom · ˈbɑːtəm · danh từ · đáy
  • bottom · ˈbɑːtəm · tính từ · dưới cùng
  • bowl · boʊl · danh từ · chén, bát, tô
  • brain · breɪn · danh từ · não, bộ não
  • brand · brænd · danh từ · nhãn hiệu, thương hiệu
  • bridge · brɪdʒ · danh từ · cầu, cây cầu
  • bright · braɪt · tính từ · sáng, sáng sủa, chói chang
  • brilliant · ˈbrɪljənt · tính từ · rực rỡ, sáng chói, chói lọi
  • broken · ˈbroʊkən · tính từ · vỡ, gãy
  • brush · brʌʃ · danh từ · bàn chải, cọ, chổi, bút lông
  • brush · brʌʃ · động từ · đánh, quét, chải
  • bubble · ˈbʌbəl · danh từ · bong bóng, bọt nước, bọt
  • budget · ˈbʌdʒɪt · danh từ · ngân sách, ngân quỹ
  • burn · bɝn · động từ · cháy
  • burn · bɝn · động từ · thiêu rụi, làm bỏng, làm cháy
  • burn · bɝn · danh từ · vết bỏng, vết cháy
  • businessman · ˈbɪznəsmæn · danh từ · doanh nhân, thương gia
  • button · ˈbʌtn · danh từ · nút, cúc, khuy
  • by · baɪ · giới từ · trước
  • calm · kɑm · tính từ · bình tĩnh, điềm tĩnh
  • camp · kæmp · danh từ · khu cắm trại, trại
  • camp · kæmp · động từ · cắm trại
  • camping · ˈkæmpɪŋ · danh từ · cắm trại, việc cắm trại
  • campus · ˈkæmpəs · danh từ · khuôn viên trường, khuôn viên
  • can · kæn · danh từ · lon, hộp thiếc
  • candy · ˈkændi · danh từ · kẹo
  • cap · kæp · danh từ · nắp, nắp đậy
  • captain · ˈkæptɪn · danh từ · thuyền trưởng, cơ trưởng
  • care · ker · động từ · quan tâm, đoái hoài, để ý
  • care · ker · danh từ · sự chăm sóc, sự săn sóc
  • careful · ˈkerfl · tính từ · cẩn thận, cẩn trọng, thận trọng
  • carefully · ˈkerfəli · trạng từ · chu đáo, cẩn thận, kỹ lưỡng
  • careless · ˈkerləs · tính từ · cẩu thả, bất cẩn, sơ suất
  • carpet · ˈkɑːrpɪt · danh từ · thảm, thảm trải sàn
  • cartoon · kɑːrˈtuːn · danh từ · hoạt hình, phim hoạt hình
  • case · keɪs · danh từ · trường hợp
  • cash · kæʃ · danh từ · tiền mặt
  • catch · kætʃ · động từ · chụp, bắt, đỡ
  • catch · kætʃ · động từ · bắt, bắt giữ, tóm
  • catch · kætʃ · động từ · bắt, đón, đi kịp
  • catch · kætʃ · động từ · mắc, bị, nhiễm
  • category · ˈkætəɡɔri · danh từ · nhóm, loại, hạng mục, danh mục
  • cause · kɔz · danh từ · nguyên nhân
  • cause · kɔz · động từ · gây ra, gây nên, dẫn đến
  • celebrate · ˈselɪbreɪt · động từ · ăn mừng, kỷ niệm
  • celebration · ˌseləˈbreɪʃən · danh từ · ngày hội, lễ kỷ niệm, tiệc ăn mừng
  • celebrity · səˈlebrəti · danh từ · ngôi sao, người nổi tiếng
  • cell · sel · danh từ · tế bào
  • center · ˈsentɚ · danh từ · trung tâm
  • century · ˈsentʃəri · danh từ · thế kỷ
  • certain · ˈsɝtn · tính từ · chắc chắn
  • certainly · ˈsɜːrtnli · trạng từ · chắc chắn, nhất định
  • chance · tʃæns · danh từ · khả năng, xác suất
  • chance · tʃæns · danh từ · dịp, cơ hội
  • character · ˈkærəktər · danh từ · tính cách, tính nết, tính tình
  • charge · tʃɑrdʒ · động từ · thu phí, tính phí, lấy tiền
  • charge · tʃɑrdʒ · danh từ · chi phí, mức phí, tiền công
  • charity · ˈtʃærəti · danh từ · tổ chức từ thiện, hội từ thiện
  • chart · tʃɑrt · danh từ · bảng xếp hạng
  • chat · tʃæt · động từ · tâm sự, nói chuyện, tán gẫu, hàn huyên
  • chat · tʃæt · danh từ · cuộc trò chuyện, cuộc nói chuyện
  • check · tʃek · danh từ · hóa đơn
  • cheerful · ˈtʃɪrfəl · tính từ · vui vẻ, tươi vui, vui tươi, hớn hở
  • chef · ʃef · danh từ · đầu bếp, bếp trưởng
  • chemistry · ˈkemɪstri · danh từ · hóa học
  • chip · tʃɪp · danh từ · bim bim, khoai tây chiên
  • choice · tʃɔɪs · danh từ · sự lựa chọn
  • church · tʃɜːrtʃ · danh từ · nhà thờ, nhà thờ kitô giáo
  • cigarette · ˈsɪɡəret · danh từ · thuốc lá, điếu thuốc lá, điếu thuốc
  • circle · ˈsɜːrkl · danh từ · hình tròn, vòng tròn
  • circle · ˈsɜːrkl · động từ · lượn quanh, đi vòng quanh, bay lượn quanh
  • classical · ˈklæsɪkl · tính từ · cổ điển
  • clear · klɪr · tính từ · rõ ràng, dễ hiểu, sáng tỏ
  • clearly · ˈklɪrli · trạng từ · rõ ràng, rõ
  • clerk · klɜːrk · danh từ · nhân viên văn phòng, nhân viên hành chính
  • clever · ˈklevɚ · tính từ · thông minh, sáng dạ, lanh lợi
  • clever · ˈklevɚ · tính từ · khéo léo, tinh xảo, tài tình
  • climate · ˈklaɪmət · danh từ · khí hậu
  • close · kloʊs · tính từ · gần
  • closed · kloʊzd · tính từ · đóng, khép, đóng kín
  • closet · ˈklɑːzət · danh từ · tủ quần áo, buồng chứa đồ
  • clothing · ˈkloʊðɪŋ · danh từ · quần áo, trang phục
  • cloud · klaʊd · danh từ · mây, đám mây
  • coach · koʊtʃ · danh từ · huấn luyện viên
  • coast · koʊst · danh từ · bờ biển, vùng duyên hải
  • code · koʊd · danh từ · mã, mật mã
  • colleague · ˈkɑːliːɡ · danh từ · đồng nghiệp
  • collect · kəˈlekt · động từ · thu gom, gom, nhặt
  • column · ˈkɑːləm · danh từ · cột, trụ, cột trụ
  • combination · ˌkɑmbəˈneɪʃən · danh từ · sự kết hợp, sự phối hợp
  • combine · kəmˈbaɪn · động từ · kết hợp, hợp nhất, phối hợp, trộn lẫn
  • comedy · ˈkɑːmədi · danh từ · hài kịch, hài kịch sân khấu
  • comfortable · ˈkʌmftəbl · tính từ · dễ chịu, thoải mái, êm ái
  • comment · ˈkɑment · danh từ · bình luận, lời bình luận, nhận xét, lời nhận xét
  • commercial · kəˈmɝʃəl · danh từ · quảng cáo, đoạn phim quảng cáo, quảng cáo truyền hình
  • commit · kəˈmɪt · động từ · gây ra, phạm, phạm phải
  • communicate · kəˈmjunəˌkeɪt · động từ · giao tiếp, liên lạc, trao đổi
  • community · kəˈmjuːnəti · danh từ · cộng đồng
  • comparison · kəmˈpærɪsən · danh từ · sự so sánh
  • compete · kəmˈpit · động từ · cạnh tranh, ganh đua
  • competition · ˌkɑːmpəˈtɪʃn · danh từ · cuộc thi, cuộc thi đấu, hội thi
  • complain · kəmˈpleɪn · động từ · phàn nàn, than phiền, kêu ca
  • completely · kəmˈplitli · trạng từ · hoàn toàn
  • condition · kənˈdɪʃn · danh từ · tình trạng, trạng thái
  • conference · ˈkɑːnfərəns · danh từ · hội nghị, hội thảo
  • connect · kəˈnekt · động từ · nối, nối liền, ghép, gắn
  • connected · kəˈnektɪd · tính từ · kết nối, liên quan, liên kết
  • consider · kənˈsɪdər · động từ · cân nhắc, xem xét
  • consumer · kənˈsumɚ · danh từ · người tiêu dùng, người tiêu thụ
  • contain · kənˈteɪn · động từ · bao gồm, chứa, đựng
  • context · ˈkɑːntekst · danh từ · bối cảnh
  • continent · ˈkɑntɪnənt · danh từ · lục địa, châu lục
  • continue · kənˈtɪnju · động từ · tiếp tục
  • control · kənˈtroʊl · động từ · kiểm soát, điều khiển
  • control · kənˈtroʊl · danh từ · quyền kiểm soát, sự kiểm soát
  • convenient · kənˈviniənt · tính từ · tiện, tiện lợi
  • cook · kʊk · danh từ · đầu bếp, người nấu ăn
  • cookie · ˈkʊki · danh từ · bánh quy, bánh quy bơ
  • copy · ˈkɑpi · danh từ · bản sao, bản sao chép
  • copy · ˈkɑpi · động từ · chép, sao chép
  • corner · ˈkɔrnər · danh từ · góc
  • correctly · kəˈrektli · trạng từ · đúng, chính xác, đúng đắn
  • cotton · ˈkɑtn · danh từ · bông, bông sợi
  • cotton · ˈkɑtn · danh từ · vải bông, vải cô tông, vải cotton, sợi bông
  • count · kaʊnt · động từ · đếm
  • couple · ˈkʌpl · danh từ · cặp đôi, đôi uyên ương, cặp vợ chồng
  • course · kɔːrs · danh từ · món, món ăn
  • court · kɔrt · danh từ · tòa, tòa án
  • cover · ˈkʌvɚ · động từ · phủ, che, đậy, trải
  • crash · kræʃ · động từ · tông, va chạm, đâm
  • crash · kræʃ · danh từ · vụ tai nạn, vụ đâm xe, vụ va chạm
  • crazy · ˈkreɪzi · tính từ · điên, bị điên
  • creative · kriˈeɪtɪv · tính từ · sáng tạo
  • credit · ˈkredɪt · danh từ · tín dụng
  • criminal · ˈkrɪmənəl · danh từ · tội phạm, kẻ phạm tội
  • criminal · ˈkrɪmənəl · tính từ · hình sự, phạm pháp
  • crop · krɑp · danh từ · cây trồng, hoa màu
  • cross · krɔs · động từ · băng qua, đi qua, vượt qua
  • crowd · kraʊd · danh từ · đám đông
  • crowded · ˈkraʊdɪd · tính từ · đông đúc, chen chúc, chật chội, đông nghịt
  • cupboard · ˈkʌbɚd · danh từ · tủ, tủ chén, tủ bát
  • curly · ˈkɜːrli · tính từ · xoăn, quăn
  • current · ˈkɝənt · tính từ · hiện nay, hiện tại, hiện thời
  • currently · ˈkɜrəntli · trạng từ · hiện nay, hiện tại
  • curtain · ˈkɝtn · danh từ · màn, rèm, rèm cửa, màn cửa
  • cut · kʌt · động từ · làm đứt, cắt vào
  • cut · kʌt · danh từ · vết cắt, vết đứt
  • cycle · ˈsaɪkl · danh từ · chu kỳ, vòng tuần hoàn
  • cycle · ˈsaɪkl · động từ · đạp xe, đi xe đạp
  • daily · ˈdeɪli · tính từ · hằng ngày, mỗi ngày
  • damage · ˈdæmɪdʒ · danh từ · sự tổn hại, thiệt hại, sự hư hại, tổn thất
  • danger · ˈdeɪndʒər · danh từ · mối nguy hiểm, sự nguy hiểm, nguy cơ, hiểm họa
  • dark · dɑːrk · danh từ · bóng tối, bóng đêm
  • data · ˈdeɪtə · danh từ · dữ liệu, số liệu
  • dead · ded · tính từ · hỏng, hết pin
  • deal · dil · danh từ · thỏa thuận, giao kèo, thương vụ, hợp đồng
  • death · deθ · danh từ · cái chết, sự qua đời
  • decision · dɪˈsɪʒn · danh từ · quyết định
  • decrease · dɪˈkris · động từ · giảm, hạ, giảm bớt, sụt giảm
  • decrease · ˈdikris · danh từ · mức giảm, sự sụt giảm, sự giảm sút, sự giảm
  • deep · dip · tính từ · sâu
  • definitely · ˈdefɪnətli · trạng từ · chắc chắn, nhất định
  • definitely · ˈdefɪnətli · trạng từ · chắc chắn rồi, tất nhiên rồi
  • degree · dɪˈɡri · danh từ · bằng, bằng cấp, bằng đại học
  • degree · dɪˈɡri · danh từ · độ
  • dentist · ˈdentɪst · danh từ · nha sĩ, bác sĩ nha khoa
  • depend · dɪˈpend · động từ · phụ thuộc, tùy thuộc
  • depressed · dɪˈprest · tính từ · chán nản, buồn bã, suy sụp, tuyệt vọng
  • desert · ˈdezɚt · danh từ · sa mạc, hoang mạc
  • designer · dɪˈzaɪnər · danh từ · nhà thiết kế
  • dessert · dɪˈzɜːrt · danh từ · món tráng miệng, đồ tráng miệng
  • destroy · dɪˈstrɔɪ · động từ · phá hủy, tàn phá, hủy hoại
  • detail · ˈditeɪl · danh từ · chi tiết
  • detective · dɪˈtektɪv · danh từ · thám tử, trinh sát
  • diary · ˈdaɪəri · danh từ · nhật ký
  • differently · ˈdɪfrəntli · trạng từ · khác, khác biệt, khác nhau
  • dig · dɪɡ · động từ · đào, bới, đào bới
  • digital · ˈdɪdʒɪtl · tính từ · kỹ thuật số
  • direct · dəˈrekt · động từ · chỉ đường
  • direction · daɪˈrekʃn · danh từ · hướng, phương hướng
  • direction · daɪˈrekʃn · danh từ · hướng dẫn, chỉ dẫn, lời chỉ đường
  • director · dəˈrektər · danh từ · đạo diễn
  • dirt · dɝt · danh từ · vết bẩn, chất bẩn, đồ bẩn
  • disagree · ˌdɪsəˈɡri · động từ · bất đồng, không đồng ý, bất đồng ý kiến
  • disappear · ˌdɪsəˈpɪr · động từ · biến mất
  • discount · ˈdɪskaʊnt · danh từ · mức giảm giá, khoản chiết khấu, tiền giảm giá
  • discover · dɪˈskʌvər · động từ · phát hiện, khám phá
  • discover · dɪˈskʌvər · động từ · phát hiện, nhận ra, biết được
  • discovery · dɪˈskʌvəri · danh từ · phát hiện, sự phát hiện, sự khám phá
  • discussion · dɪˈskʌʃn · danh từ · thảo luận, cuộc thảo luận, cuộc bàn bạc, sự thảo luận
  • disease · dɪˈziz · danh từ · bệnh, căn bệnh, bệnh tật
  • disk · dɪsk · danh từ · đĩa, hình đĩa
  • disk · dɪsk · danh từ · ổ đĩa, đĩa từ, đĩa quang
  • distance · ˈdɪstəns · danh từ · khoảng cách
  • divide · dɪˈvaɪd · động từ · chia, phân chia, chia tách
  • divorced · dɪˈvɔːrst · tính từ · ly hôn, ly dị
  • document · ˈdɑkjumənt · danh từ · văn kiện, tài liệu, chứng từ
  • double · ˈdʌbl · tính từ · đôi, kép
  • double · ˈdʌbl · tính từ · gấp đôi
  • double · ˈdʌbl · tính từ · đôi
  • download · ˌdaʊnˈloʊd · động từ · tải về, tải xuống
  • download · ˈdaʊnloʊd · danh từ · lượt tải, lượt tải về, tập tin tải về
  • downstairs · ˌdaʊnˈsterz · tính từ · tầng dưới, dưới lầu, ở tầng dưới
  • downtown · ˌdaʊnˈtaʊn · danh từ · trung tâm thành phố, khu trung tâm
  • downtown · ˌdaʊnˈtaʊn · trạng từ · vào trung tâm thành phố, ở trung tâm thành phố
  • drama · ˈdrɑːmə · danh từ · vở kịch, kịch, phim truyền hình
  • drawing · ˈdrɔɪŋ · danh từ · hội họa, nghệ thuật vẽ, kỹ thuật vẽ
  • dream · driːm · danh từ · giấc mơ, giấc mộng, chiêm bao
  • dream · driːm · danh từ · ước mơ, ước vọng, hoài bão
  • dream · driːm · động từ · mơ, nằm mơ, mộng thấy
  • drive · draɪv · danh từ · chuyến đi xe, chuyến lái xe
  • driving · ˈdraɪvɪŋ · danh từ · việc lái xe, sự lái xe
  • drop · drɑp · động từ · rơi, làm rơi, đánh rơi
  • drop · drɑp · danh từ · giọt
  • drop · drɑp · động từ · giảm, hạ
  • drug · drʌɡ · danh từ · thuốc, dược phẩm
  • drum · drʌm · danh từ · trống
  • drunk · drʌŋk · tính từ · say, say rượu
  • dry · draɪ · tính từ · khô, khô ráo
  • dry · draɪ · động từ · làm khô, phơi khô, sấy khô
  • earn · ɜːrn · động từ · kiếm, kiếm được, làm ra
  • earth · ɜːrθ · danh từ riêng · Trái Đất, Địa Cầu
  • easily · ˈizəli · trạng từ · dễ, dễ dàng
  • edit · ˈedɪt · động từ · chỉnh sửa, biên tập
  • editor · ˈedɪtɚ · danh từ · biên tập viên
  • education · ˌedʒuˈkeɪʃn · danh từ · giáo dục, nền giáo dục, sự giáo dục
  • effect · ɪˈfekt · danh từ · kết quả, ảnh hưởng, tác động, hiệu ứng
  • either · ˈiðər · từ hạn định · một trong hai
  • either · ˈiðər · trạng từ · cũng không
  • either · ˈiðər · liên từ · hoặc ... hoặc
  • electric · ɪˈlektrɪk · tính từ · điện, bằng điện, chạy bằng điện
  • electrical · ɪˈlektrɪkl · tính từ · điện, thuộc về điện
  • electricity · ɪˌlekˈtrɪsəti · danh từ · điện, điện năng
  • electronic · ɪˌlekˈtrɑːnɪk · tính từ · điện tử
  • elevator · ˈeləveɪtər · danh từ · thang máy
  • employee · ɪmˈplɔɪiː · danh từ · nhân viên, người làm công
  • employer · ɪmˈplɔɪər · danh từ · người sử dụng lao động, chủ lao động
  • employment · ɪmˈplɔɪmənt · danh từ · việc làm
  • empty · ˈempti · tính từ · rỗng, trống rỗng
  • empty · ˈempti · tính từ · trống, bỏ trống
  • ending · ˈendɪŋ · danh từ · cái kết, kết cục, phần kết, đoạn kết
  • enemy · ˈenəmi · danh từ · kẻ thù, kẻ đối đầu
  • energy · ˈenərdʒi · danh từ · năng lượng, sức lực
  • energy · ˈenərdʒi · danh từ · năng lượng
  • engine · ˈendʒɪn · danh từ · động cơ
  • engineer · ˌendʒɪˈnɪr · danh từ · kỹ sư
  • enter · ˈentər · động từ · điền, nhập, nhập vào
  • equal · ˈikwəl · tính từ · bằng, ngang bằng, ngang
  • equipment · ɪˈkwɪpmənt · danh từ · đồ dùng, thiết bị, dụng cụ
  • error · ˈerər · danh từ · lỗi, sai lầm, sai sót
  • especially · ɪˈspeʃəli · trạng từ · đặc biệt, nhất là
  • everyday · ˈevrideɪ · tính từ · hàng ngày, thường ngày
  • everywhere · ˈevriwer · trạng từ · khắp nơi, mọi nơi, khắp chốn
  • evil · ˈivəl · tính từ · ác, độc ác, xấu xa, gian ác
  • exactly · ɪɡˈzæktli · trạng từ · đúng, chính xác
  • exactly · ɪɡˈzæktli · thán từ · chính xác, đúng vậy, chuẩn luôn
  • excellent · ˈeksələnt · tính từ · tuyệt vời, xuất sắc
  • except · ɪkˈsept · giới từ · trừ, ngoại trừ
  • exist · ɪɡˈzɪst · động từ · tồn tại
  • exit · ˈeɡzɪt · danh từ · lối ra, cửa ra, lối thoát hiểm
  • expect · ɪkˈspekt · động từ · chờ đợi, kỳ vọng, mong đợi, dự kiến
  • expense · ɪkˈspens · danh từ · chi phí, chi tiêu, tiền tổn phí
  • experience · ɪkˈspɪriəns · danh từ · kinh nghiệm
  • experience · ɪkˈspɪriəns · danh từ · trải nghiệm, kỷ niệm
  • experiment · ɪkˈsperɪmənt · danh từ · thí nghiệm, cuộc thí nghiệm
  • expert · ˈekspɜːrt · danh từ · chuyên gia, chuyên viên
  • explanation · ˌekspləˈneɪʃn · danh từ · lời giải thích, sự giải thích
  • explore · ɪkˈsplɔr · động từ · khám phá, thám hiểm
  • express · ɪkˈspres · tính từ · nhanh, tốc hành
  • expression · ɪkˈspreʃn · danh từ · cụm từ, từ ngữ, thành ngữ
  • extremely · ɪkˈstrimli · trạng từ · cực kỳ, vô cùng
  • factory · ˈfæktri · danh từ · nhà máy, nhà xưởng, xí nghiệp
  • fail · feɪl · động từ · thất bại, hỏng
  • fail · feɪl · động từ · trượt, thi trượt, thi rớt, rớt
  • fair · fer · tính từ · công bằng
  • fair · fer · danh từ · hội chợ, ngày hội
  • false · fɔls · tính từ · giả, nhân tạo
  • fan · fæn · danh từ · quạt, cái quạt
  • fan · fæn · danh từ · người hâm mộ, người ủng hộ, người say mê, fan
  • far · fɑr · trạng từ · xa, hơn nhiều
  • farm · fɑːrm · động từ · làm ruộng, làm nông, canh tác
  • farming · ˈfɑːrmɪŋ · danh từ · làm nông, nghề nông, nông nghiệp
  • fashion · ˈfæʃn · danh từ · mốt, thời trang
  • fashionable · ˈfæʃənəbəl · tính từ · hợp thời, thời trang, hợp thời trang
  • fat · fæt · danh từ · mỡ, chất béo
  • fault · fɔlt · danh từ · lỗi, lỗi lầm
  • fear · fɪr · danh từ · nỗi sợ, sự sợ hãi, nỗi sợ hãi, sự lo sợ
  • feature · ˈfitʃɚ · danh từ · nét đặc trưng, đặc điểm, tính năng
  • feed · fid · động từ · cho ăn
  • female · ˈfiːmeɪl · tính từ · cái, nữ, mái
  • female · ˈfiːmeɪl · danh từ · nữ giới, phái nữ, giống cái
  • fever · ˈfivər · danh từ · cơn sốt, sốt
  • field · fild · danh từ · sân, sân thi đấu, sân bãi
  • fifth · fɪfθ · danh từ · một phần năm
  • fifth · fɪfθ · trạng từ · thứ năm, ở vị trí thứ năm
  • fight · faɪt · động từ · đánh, đánh nhau, giao chiến
  • fight · faɪt · danh từ · cuộc ẩu đả, trận đánh, vụ đánh nhau
  • figure · ˈfɪɡjɚ · danh từ · con số, số liệu
  • file · faɪl · danh từ · tập tin, tệp tin, tệp, file
  • film · fɪlm · động từ · quay phim, ghi hình
  • finally · ˈfaɪnəli · trạng từ · cuối cùng, rốt cuộc
  • finish · ˈfɪnɪʃ · danh từ · phần kết thúc, đoạn kết, chặng về đích
  • fire · ˈfaɪər · danh từ · vụ hỏa hoạn, đám cháy, vụ cháy
  • firm · fɝm · danh từ · doanh nghiệp, công ty, hãng
  • fish · fɪʃ · động từ · câu cá, đánh cá, bắt cá
  • fishing · ˈfɪʃɪŋ · danh từ · câu cá, đánh cá, nghề cá
  • fit · fɪt · động từ · vừa, vừa vặn
  • fit · fɪt · tính từ · khỏe mạnh, khỏe khoắn, săn chắc
  • fix · fɪks · động từ · sửa, sửa chữa
  • flash · flæʃ · danh từ · đèn flash, đèn chớp
  • flat · flæt · tính từ · bằng phẳng, phẳng
  • flat · flæt · danh từ · căn hộ
  • float · floʊt · động từ · nổi, lơ lửng, trôi
  • flood · flʌd · danh từ · lũ, lụt, lũ lụt
  • flour · ˈflaʊɚ · danh từ · bột, bột mì
  • flu · flu · danh từ · cúm, bệnh cúm
  • fly · flaɪ · danh từ · con ruồi, ruồi
  • fly · flaɪ · động từ · bay, đi bằng máy bay
  • flying · ˈflaɪɪŋ · tính từ · bay
  • flying · ˈflaɪɪŋ · danh từ · chuyến bay, việc đi máy bay
  • focus · ˈfoʊkəs · động từ · chuyên tâm, chú tâm, tập trung
  • fold · foʊld · động từ · gấp, xếp
  • following · ˈfɑloʊɪŋ · tính từ · tiếp theo, kế tiếp, sau đây
  • following · ˈfɑloʊɪŋ · danh từ · những điều sau đây, những mục sau đây, những nội dung sau
  • foreign · ˈfɔːrən · tính từ · nước ngoài, ngoại quốc
  • forest · ˈfɔːrɪst · danh từ · rừng
  • fortunately · ˈfɔrtʃənətli · trạng từ · may mắn, may thay
  • forward · ˈfɔrwɚd · trạng từ · về phía trước, tới trước
  • freeze · friz · động từ · đông lại, đóng băng
  • fresh · freʃ · tính từ · mới, mới mẻ
  • frog · frɔɡ · danh từ · ếch
  • frozen · ˈfroʊzən · tính từ · đóng băng, bị đóng băng
  • frozen · ˈfroʊzən · tính từ · đông lạnh
  • fry · fraɪ · động từ · rán, chiên
  • furniture · ˈfɝnɪtʃər · danh từ · đồ đạc, đồ nội thất, nội thất
  • further · ˈfɝðər · trạng từ · hơn nữa, xa hơn
  • future · ˈfjutʃər · tính từ · tương lai
  • gallery · ˈɡæləri · danh từ · phòng tranh, phòng triển lãm, nhà triển lãm
  • gap · ɡæp · danh từ · khe hở, khoảng hở, lỗ hổng
  • garbage · ˈɡɑːrbɪdʒ · danh từ · rác, rác thải
  • gas · ɡæs · danh từ · chất khí, khí
  • gas · ɡæs · danh từ · xăng
  • gate · ɡeɪt · danh từ · cổng, cánh cổng
  • gate · ɡeɪt · danh từ · cổng, cửa lên máy bay, cổng ra máy bay
  • general · ˈdʒenrəl · tính từ · phổ biến, chung, đại chúng
  • gentleman · ˈdʒentəlmən · danh từ · quý ông, người lịch thiệp
  • ghost · ɡoʊst · danh từ · ma, hồn ma, bóng ma
  • gift · ɡɪft · danh từ · món quà, quà, quà tặng
  • glad · ɡlæd · tính từ · vui, mừng, vui mừng, hân hoan
  • go · ɡoʊ · động từ · diễn ra, trôi qua
  • go · ɡoʊ · động từ · trở nên, bị, hóa
  • goal · ɡoʊl · danh từ · mục đích, mục tiêu
  • god · ɡɑd · danh từ riêng · Thiên Chúa, Chúa
  • god · ɡɑd · danh từ · thần, vị thần, thần linh
  • god · ɡɑd · thán từ · trời ơi, chúa ơi
  • gold · ɡoʊld · danh từ · vàng
  • gold · ɡoʊld · tính từ · bằng vàng
  • golf · ɡɑːlf · danh từ · gôn, đánh gôn
  • good · ɡʊd · tính từ · ngoan, ngoan ngoãn
  • goods · ɡʊdz · danh từ · hàng, hàng hóa
  • government · ˈɡʌvərnmənt · danh từ · chính phủ, chính quyền
  • grade · ɡreɪd · danh từ · điểm, điểm số
  • grade · ɡreɪd · danh từ · lớp, khối lớp
  • grass · ɡræs · danh từ · cỏ
  • greet · ɡrit · động từ · chào, chào đón, chào hỏi
  • grocery · ˈɡroʊsəri · danh từ · tiệm tạp hóa, cửa hàng tạp hóa
  • ground · ɡraʊnd · danh từ · đất, mặt đất
  • growth · ɡroʊθ · danh từ · sự phát triển, sự lớn lên
  • guard · ɡɑrd · danh từ · bảo vệ, nhân viên bảo vệ, vệ sĩ, lính canh
  • guest · ɡest · danh từ · khách, khách mời
  • guide · ɡaɪd · danh từ · hướng dẫn viên, người chỉ đường, người dẫn đường
  • guide · ɡaɪd · danh từ · sách hướng dẫn, sổ tay hướng dẫn, bản hướng dẫn
  • gun · ɡʌn · danh từ · súng
  • guy · ɡaɪ · danh từ · cậu ấy, chàng trai, gã, anh chàng
  • habit · ˈhæbɪt · danh từ · thói quen, tập quán
  • half · hæf · danh từ · nửa, rưỡi
  • hall · hɔl · danh từ · hành lang
  • hall · hɔl · danh từ · tiền sảnh, tiền phòng
  • hall · hɔl · danh từ · hội trường, đại sảnh
  • hang · hæŋ · động từ · mắc, treo
  • happily · ˈhæpɪli · trạng từ · hạnh phúc, vui vẻ, sung sướng
  • head · hed · danh từ · người đứng đầu, trưởng, thủ trưởng
  • headache · ˈhedeɪk · danh từ · chứng đau đầu, bệnh đau đầu, cơn đau đầu
  • heart · hɑrt · danh từ · tim, trái tim
  • heat · hit · danh từ · sức nóng, hơi nóng, độ nóng
  • heat · hit · động từ · hâm nóng, đun, làm nóng
  • heaven · ˈhevən · danh từ · thiên đường, thiên đàng
  • heavy · ˈhevi · tính từ · nhiều, dữ dội, dày đặc
  • height · haɪt · danh từ · chiều cao, độ cao
  • helicopter · ˈhelɪkɑptɚ · danh từ · máy bay trực thăng, trực thăng
  • helpful · ˈhelpfl · tính từ · hữu ích, có ích, bổ ích
  • helpful · ˈhelpfl · tính từ · hay giúp đỡ, nhiệt tình giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ
  • hero · ˈhɪroʊ · danh từ · anh hùng
  • hers · hɝz · đại từ · của cô ấy, của bà ấy, của nó
  • herself · hərˈself · đại từ · bản thân, chính mình, chính cô ấy, bản thân cô ấy
  • herself · hərˈself · đại từ · tự mình, đích thân, chính cô ấy, tự cô ấy
  • hide · haɪd · động từ · giấu, cất giấu
  • hide · haɪd · động từ · trốn, lẩn trốn, ẩn nấp
  • high · haɪ · trạng từ · cao
  • hill · hɪl · danh từ · đồi, ngọn đồi
  • himself · hɪmˈself · đại từ · tự, đích thân
  • hire · ˈhaɪɚ · động từ · thuê, tuyển dụng, mướn
  • his · hɪz · đại từ · của anh ấy, của ông ấy, cái của anh ấy, cái của nó
  • hit · hɪt · động từ · đánh, đập
  • hit · hɪt · động từ · đạt đến, chạm mốc, đạt mức
  • hit · hɪt · danh từ · bản hit, hiện tượng, thành công lớn
  • hockey · ˈhɑki · danh từ · khúc côn cầu
  • hold · hoʊld · động từ · cầm, nắm, ôm
  • hold · hoʊld · động từ · tổ chức
  • hole · hoʊl · danh từ · lỗ, hố
  • hole · hoʊl · danh từ · lỗ, lỗ thủng
  • holiday · ˈhɑlədeɪ · danh từ · kỳ nghỉ, chuyến du lịch, chuyến nghỉ mát
  • hope · hoʊp · danh từ · hy vọng, niềm hy vọng, sự hy vọng
  • host · hoʊst · danh từ · chủ nhà
  • huge · hjudʒ · tính từ · rất lớn, to lớn, khổng lồ
  • human · ˈhjumən · danh từ · người, con người
  • human · ˈhjumən · tính từ · thuộc về con người, của con người
  • humor · ˈhjumɚ · danh từ · tính hài hước, sự hài hước, sự hóm hỉnh
  • hurry · ˈhɝi · động từ · vội vàng, gấp rút, vội vã, hối hả
  • hurt · hɝt · động từ · làm đau, làm tổn thương
  • hurt · hɝt · động từ · đau, bị đau
  • hurt · hɝt · tính từ · bị thương
  • ideal · aɪˈdiəl · tính từ · lý tưởng
  • identify · aɪˈdentɪfaɪ · động từ · nhận biết, nhận diện, xác định danh tính
  • identify · aɪˈdentɪfaɪ · động từ · phát hiện, tìm ra, xác định
  • ill · ɪl · tính từ · ốm, bệnh
  • illness · ˈɪlnəs · danh từ · bệnh, căn bệnh, bệnh tật
  • image · ˈɪmɪdʒ · danh từ · bức ảnh, hình ảnh
  • image · ˈɪmɪdʒ · danh từ · hình ảnh, hình tượng
  • imagination · ɪˌmædʒəˈneɪʃn · danh từ · trí tưởng tượng, sức tưởng tượng
  • immediately · ɪˈmidiətli · trạng từ · ngay, lập tức, ngay lập tức
  • impossible · ɪmˈpɑsəbl · tính từ · không thể, bất khả thi
  • included · ɪnˈkludɪd · tính từ · bao gồm, đã bao gồm
  • including · ɪnˈkludɪŋ · giới từ · bao gồm, kể cả
  • increase · ɪnˈkris · động từ · tăng, gia tăng, tăng lên
  • increase · ˈɪnkris · danh từ · sự tăng, sự tăng lên, sự gia tăng
  • incredible · ɪnˈkredəbl · tính từ · tuyệt vời, kinh ngạc, phi thường
  • independent · ˌɪndɪˈpendənt · tính từ · độc lập
  • individual · ˌɪndɪˈvɪdʒuəl · danh từ · cá nhân
  • individual · ˌɪndɪˈvɪdʒuəl · tính từ · từng, tách biệt, riêng lẻ
  • industry · ˈɪndəstri · danh từ · công nghiệp
  • infection · ɪnˈfekʃən · danh từ · sự nhiễm trùng, chứng nhiễm trùng, bệnh truyền nhiễm
  • informal · ɪnˈfɔrml · tính từ · thân mật, không trang trọng, không chính thức
  • injury · ˈɪndʒəri · danh từ · vết thương, chấn thương
  • insect · ˈɪnsekt · danh từ · côn trùng, sâu bọ
  • inside · ˈɪnˌsaɪd · danh từ · bên trong, phía trong, mặt trong
  • inside · ˈɪnˌsaɪd · tính từ · bên trong, nội bộ
  • instead · ɪnˈsted · trạng từ · thay vào đó, thay vì vậy
  • instruction · ɪnˈstrʌkʃn · danh từ · bản hướng dẫn, lời hướng dẫn
  • instructor · ɪnˈstrʌktər · danh từ · huấn luyện viên, người hướng dẫn, giảng viên
  • instrument · ˈɪnstrəmənt · danh từ · nhạc cụ
  • instrument · ˈɪnstrəmənt · danh từ · dụng cụ
  • intelligent · ɪnˈtelɪdʒənt · tính từ · thông minh, sáng dạ
  • international · ˌɪntərˈnæʃnəl · tính từ · quốc tế
  • introduction · ˌɪntrəˈdʌkʃn · danh từ · lời giới thiệu, sự giới thiệu
  • invent · ɪnˈvent · động từ · phát minh, sáng chế
  • invention · ɪnˈvenʃn · danh từ · phát minh, sáng chế
  • invitation · ˌɪnvɪˈteɪʃn · danh từ · giấy mời, thư mời, thiệp mời
  • invitation · ˌɪnvɪˈteɪʃn · danh từ · lời mời
  • invite · ɪnˈvaɪt · động từ · mời, rủ
  • involve · ɪnˈvɑːlv · động từ · bao gồm, đòi hỏi, liên quan đến, gồm có
  • iron · ˈaɪɚn · danh từ · bàn là, bàn ủi
  • iron · ˈaɪɚn · động từ · là, ủi
  • item · ˈaɪtəm · danh từ · món, đồ, món đồ, vật dụng
  • itself · ɪtˈself · đại từ · chính nó, bản thân nó
  • itself · ɪtˈself · đại từ · chính nó, bản thân nó
  • jam · dʒæm · danh từ · mứt, mứt hoa quả, mứt trái cây
  • jam · dʒæm · danh từ · sự ùn tắc, sự tắc nghẽn, vụ tắc đường
  • jazz · dʒæz · danh từ · nhạc jazz
  • jewelry · ˈdʒuəlri · danh từ · đồ trang sức, trang sức
  • joke · dʒoʊk · danh từ · trò đùa, chuyện cười, lời nói đùa
  • joke · dʒoʊk · động từ · nói đùa, đùa
  • journal · ˈdʒɝnəl · danh từ · tạp chí, tạp chí chuyên ngành, tạp chí học thuật
  • journalist · ˈdʒɝnəlɪst · danh từ · nhà báo, phóng viên, ký giả
  • journey · ˈdʒɝni · danh từ · chuyến đi, hành trình
  • joy · dʒɔɪ · danh từ · niềm vui, sự vui mừng, niềm hân hoan, sự vui sướng
  • judge · dʒʌdʒ · danh từ · thẩm phán, quan tòa
  • jump · dʒʌmp · danh từ · cú nhảy, bước nhảy
  • key · ki · danh từ · phím
  • keyboard · ˈkibɔrd · danh từ · bàn phím, phím đàn, đàn keyboard
  • kick · kɪk · danh từ · cú đá
  • kid · kɪd · danh từ · đứa trẻ, đứa bé, trẻ con
  • kill · kɪl · động từ · giết, hạ sát
  • kilometer · kɪˈlɑmɪtər · danh từ · ki-lô-mét, cây số
  • king · kɪŋ · danh từ · vua, quốc vương
  • knee · ni · danh từ · đầu gối
  • knife · naɪf · danh từ · dao, con dao
  • knock · nɑk · động từ · gõ
  • knock · nɑk · động từ · tông, va đụng, va chạm, va
  • knowledge · ˈnɑːlɪdʒ · danh từ · tri thức, kiến thức
  • lab · læb · danh từ · phòng thí nghiệm, phòng thực nghiệm
  • laboratory · ˈlæbrətɔri · danh từ · phòng thí nghiệm, phòng nghiên cứu, viện nghiên cứu
  • lady · ˈleɪdi · danh từ · quý cô, quý bà
  • lamp · læmp · danh từ · đèn
  • land · lænd · danh từ · đất, đất liền
  • land · lænd · danh từ · đất, mảnh đất, đất đai
  • land · lænd · động từ · hạ cánh, tiếp đất, đáp xuống
  • laptop · ˈlæptɑp · danh từ · máy tính xách tay, laptop
  • last · læst · động từ · kéo dài
  • last · læst · trạng từ · cuối cùng, sau cùng, gần đây nhất
  • latest · ˈleɪtɪst · tính từ · gần đây nhất, mới nhất
  • laughter · ˈlæftər · danh từ · tiếng cười, tiếng reo vui
  • law · lɔ · danh từ · luật pháp, pháp luật
  • law · lɔ · danh từ · đạo luật, luật
  • lawyer · ˈlɔɪər · danh từ · luật sư
  • lazy · ˈleɪzi · tính từ · lười, lười biếng
  • lead · lid · động từ · dẫn, dắt, dẫn đường
  • leader · ˈlidər · danh từ · thủ lĩnh, lãnh đạo, người lãnh đạo, người chỉ huy
  • leaf · lif · danh từ · lá, lá cây
  • learn · lɝn · động từ · biết, biết được
  • learning · ˈlɝnɪŋ · danh từ · học tập, việc học, việc học tập, sự học tập
  • least · list · từ hạn định · ít nhất
  • least · list · đại từ · điều tối thiểu, phần ít nhất
  • least · list · trạng từ · ít nhất
  • leather · ˈleðɚ · danh từ · da, da thuộc
  • leave · liv · động từ · để lại, bỏ quên
  • lecture · ˈlektʃər · danh từ · bài giảng, bài thuyết trình
  • legal · ˈliɡəl · tính từ · hợp pháp
  • lemon · ˈlemən · danh từ · chanh vàng, chanh tây
  • lend · lend · động từ · cho mượn, cho vay
  • length · leŋkθ · danh từ · chiều dài, độ dài
  • less · les · từ hạn định · ít hơn
  • less · les · đại từ · ít hơn, lượng ít hơn, phần ít hơn
  • less · les · trạng từ · ít hơn
  • level · ˈlevl · danh từ · mức, trình độ, mức độ, cấp độ
  • level · ˈlevl · danh từ · mực, mực nước
  • lifestyle · ˈlaɪfstaɪl · danh từ · lối sống, phong cách sống
  • lift · lɪft · động từ · nâng, nâng lên, nhấc, nhấc lên
  • light · laɪt · động từ · nhóm, bật, đốt, thắp, châm
  • light · laɪt · tính từ · nhẹ, nhẹ nhàng, thoang thoảng
  • like · laɪk · giới từ · như, chẳng hạn như, ví dụ như
  • like · laɪk · danh từ · sở thích, lượt thích, nút thích
  • likely · ˈlaɪkli · tính từ · có thể, dễ, có khả năng
  • link · lɪŋk · danh từ · mối liên hệ, mối liên kết
  • link · lɪŋk · động từ · liên hệ, liên kết
  • link · lɪŋk · danh từ · liên kết, đường dẫn
  • listener · ˈlɪsnər · danh từ · người nghe
  • listener · ˈlɪsnər · danh từ · thính giả, người nghe đài
  • little · ˈlɪtl · trạng từ · ít, một chút
  • living · ˈlɪvɪŋ · tính từ · sống, còn sống
  • location · loʊˈkeɪʃən · danh từ · địa điểm, vị trí
  • lock · lɑk · danh từ · ổ khóa, khóa
  • lock · lɑk · động từ · khóa
  • lonely · ˈloʊnli · tính từ · cô đơn, cô độc
  • look · lʊk · danh từ · cái nhìn, lần nhìn, cái ngó
  • look · lʊk · danh từ · phong cách, vẻ bề ngoài, diện mạo
  • look · lʊk · động từ · tìm, tìm kiếm
  • loss · lɔs · danh từ · sự suy giảm, sự mất mát
  • lost · lɔst · tính từ · lạc đường, bị lạc
  • lost · lɔst · tính từ · thất lạc, bị mất
  • loud · laʊd · tính từ · lớn, to, ồn ào
  • loudly · ˈlaʊdli · trạng từ · lớn tiếng, to tiếng, ầm ĩ, om sòm
  • low · loʊ · tính từ · ít, thấp
  • lower · ˈloʊɚ · động từ · giảm, hạ, làm giảm, hạ xuống
  • lower · ˈloʊɚ · tính từ · dưới, thấp hơn
  • luck · lʌk · danh từ · may mắn, sự may mắn, vận may
  • luck · lʌk · danh từ · may rủi, vận mệnh, số phận, vận số
  • lucky · ˈlʌki · tính từ · may mắn
  • magic · ˈmædʒɪk · danh từ · phép thuật, ma pháp, ma thuật
  • magic · ˈmædʒɪk · tính từ · ma thuật, thần kỳ
  • mail · meɪl · danh từ · bưu chính, đường bưu điện
  • mail · meɪl · động từ · gửi, gửi thư, gửi qua bưu điện
  • mainly · ˈmeɪnli · trạng từ · chủ yếu, phần lớn
  • major · ˈmeɪdʒɚ · tính từ · lớn, chính, chủ yếu, trọng đại
  • majority · məˈdʒɔrəti · danh từ · phần lớn, đa số
  • make · meɪk · động từ · làm cho, khiến cho
  • make · meɪk · động từ · kiếm, kiếm được
  • male · meɪl · tính từ · nam, trống, đực
  • male · meɪl · danh từ · con đực, người nam
  • manage · ˈmænɪdʒ · động từ · điều hành, quản lý
  • manager · ˈmænɪdʒər · danh từ · quản lý, giám đốc, người quản lý, trưởng phòng
  • manager · ˈmænɪdʒər · danh từ · người quản lý, huấn luyện viên, huấn luyện viên trưởng
  • manager · ˈmænɪdʒər · danh từ · quản lý, người quản lý
  • manner · ˈmænər · danh từ · kiểu, cách, lối
  • manner · ˈmænər · danh từ · cách cư xử, phép lịch sự
  • mark · mɑrk · danh từ · vết, vết bẩn, dấu vết
  • mark · mɑrk · động từ · làm bẩn, đánh dấu
  • mark · mɑrk · danh từ · điểm, điểm số
  • marriage · ˈmærɪdʒ · danh từ · hôn nhân
  • marry · ˈmæri · động từ · lấy, kết hôn
  • marry · ˈmæri · động từ · làm lễ cưới, làm phép cưới
  • material · məˈtɪriəl · danh từ · vật liệu, chất liệu
  • math · mæθ · danh từ · toán học, môn toán, toán
  • mathematics · ˌmæθəˈmætɪks · danh từ · toán học, toán
  • matter · ˈmætər · danh từ · vấn đề, chuyện
  • matter · ˈmætər · động từ · quan trọng
  • may · meɪ · động từ khuyết thiếu · có thể
  • may · meɪ · động từ khuyết thiếu · có thể, được
  • media · ˈmidiə · danh từ · truyền thông, phương tiện truyền thông
  • medical · ˈmedɪkl · tính từ · y tế, y học
  • memory · ˈmeməri · danh từ · trí nhớ
  • memory · ˈmeməri · danh từ · kỷ niệm, ký ức
  • mention · ˈmenʃən · động từ · đề cập, nhắc đến, nhắc tới
  • menu · ˈmenju · danh từ · thực đơn, trình đơn
  • metal · ˈmetl · danh từ · kim loại
  • method · ˈmeθəd · danh từ · phương pháp, cách thức
  • middle · ˈmɪdl · danh từ · giữa, phần giữa
  • middle · ˈmɪdl · tính từ · ở giữa, giữa
  • might · maɪt · động từ khuyết thiếu · có thể
  • military · ˈmɪləteri · tính từ · quân sự
  • mind · maɪnd · danh từ · đầu óc, tâm trí, tinh thần
  • mind · maɪnd · động từ · để ý, phiền lòng, bận tâm
  • minimum · ˈmɪnɪməm · tính từ · tối thiểu
  • minor · ˈmaɪnɚ · tính từ · nhỏ, thứ yếu, không quan trọng
  • mirror · ˈmɪrɚ · danh từ · gương, kính soi
  • missing · ˈmɪsɪŋ · tính từ · thất lạc, thiếu, mất tích
  • model · ˈmɑdl · danh từ · mô hình
  • model · ˈmɑdl · danh từ · người mẫu
  • monitor · ˈmɑnɪtɚ · danh từ · màn hình
  • monkey · ˈmʌŋki · danh từ · khỉ, con khỉ
  • mood · mud · danh từ · tâm trạng, tâm tính
  • moon · mun · danh từ · mặt trăng, vệ tinh
  • mostly · ˈmoʊstli · trạng từ · chủ yếu, phần lớn
  • motor · ˈmoʊtɚ · danh từ · động cơ, mô tơ
  • motorcycle · ˈmoʊtərsaɪkl · danh từ · xe máy, mô tô
  • move · muv · danh từ · sự di chuyển, bước chuyển, sự dời chỗ
  • movement · ˈmuvmənt · danh từ · cử động, sự di chuyển, sự chuyển động
  • much · mʌtʃ · đại từ · nhiều
  • much · mʌtʃ · trạng từ · hơn nhiều
  • murder · ˈmɝdɚ · danh từ · vụ giết người, tội giết người, hành vi giết người
  • muscle · ˈmʌsəl · danh từ · cơ, cơ bắp
  • musical · ˈmjuzɪkəl · tính từ · thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc, du dương
  • musical · ˈmjuzɪkəl · danh từ · nhạc kịch, phim ca nhạc
  • musician · mjuˈzɪʃn · danh từ · nhạc sĩ, nghệ sĩ âm nhạc
  • myself · maɪˈself · đại từ · chính tôi, đích thân tôi
  • nail · neɪl · danh từ · móng, móng tay, móng chân
  • narrow · ˈnæroʊ · tính từ · hẹp
  • nation · ˈneɪʃən · danh từ · quốc gia, dân tộc
  • nature · ˈneɪtʃər · danh từ · tự nhiên, thiên nhiên
  • near · nɪr · trạng từ · gần, lại gần
  • nearly · ˈnɪrli · trạng từ · gần như, suýt
  • necessary · ˈnesəseri · tính từ · cần thiết
  • neck · nek · danh từ · cổ
  • negative · ˈneɡətɪv · tính từ · phủ định
  • negative · ˈneɡətɪv · tính từ · xấu, tiêu cực
  • neither · ˈniðɚ · từ hạn định · không, cả hai đều không
  • neither · ˈniðɚ · đại từ · không ai, cả hai đều không, không cái nào
  • neither · ˈniðɚ · trạng từ · cũng không
  • nervous · ˈnɝvəs · tính từ · lo lắng, hồi hộp
  • net · net · danh từ · lưới
  • network · ˈnetwɝk · danh từ · mạng lưới
  • network · ˈnetwɝk · danh từ · mạng, mạng máy tính
  • noise · nɔɪz · danh từ · tiếng động, tiếng ồn
  • noisy · ˈnɔɪzi · tính từ · ồn ào, làm ồn
  • noisy · ˈnɔɪzi · tính từ · náo nhiệt, ồn ào, huyên náo
  • none · nʌn · đại từ · không ai, không có gì, không cái nào
  • normal · ˈnɔrməl · tính từ · bình thường
  • normally · ˈnɔrməli · trạng từ · thông thường, bình thường
  • northern · ˈnɔrðɚn · tính từ · phía bắc, phương bắc, miền bắc, thuộc phương bắc
  • note · noʊt · danh từ · nốt nhạc, nốt
  • note · noʊt · danh từ · tờ tiền, tiền giấy
  • notice · ˈnoʊtɪs · động từ · chú ý, để ý, nhận thấy
  • notice · ˈnoʊtɪs · danh từ · thông báo, bản thông báo
  • novel · ˈnɑvl · danh từ · tiểu thuyết
  • nowhere · ˈnoʊwer · trạng từ · không nơi nào, không đâu
  • number · ˈnʌmbər · danh từ · số, số lượng
  • number · ˈnʌmbər · động từ · đánh số
  • nut · nʌt · danh từ · hạt
  • objective · əbˈdʒektɪv · danh từ · mục đích, mục tiêu
  • observe · əbˈzɝv · động từ · theo dõi, quan sát
  • occasion · əˈkeɪʒən · danh từ · khi, dịp, lần
  • occur · əˈkɝ · động từ · diễn ra, xảy ra
  • offer · ˈɔfər · động từ · đưa ra, mời
  • officer · ˈɑːfɪsər · danh từ · sĩ quan
  • officer · ˈɑːfɪsər · danh từ · cảnh sát, công an
  • oil · ɔɪl · danh từ · dầu
  • oil · ɔɪl · danh từ · dầu mỏ, dầu thô
  • onto · ˈɑːntu · giới từ · lên, lên trên
  • opportunity · ˌɑːpərˈtuːnəti · danh từ · dịp, cơ hội
  • option · ˈɑpʃn · danh từ · lựa chọn, sự lựa chọn, phương án
  • ordinary · ˈɔrdnˌɛri · tính từ · thông thường, bình thường
  • organization · ˌɔrɡənəˈzeɪʃn · danh từ · tổ chức, cơ quan, đoàn thể
  • organize · ˈɔrɡənaɪz · động từ · tổ chức
  • organize · ˈɔrɡənaɪz · động từ · sắp xếp, thu xếp
  • organized · ˈɔrɡənaɪzd · tính từ · ngăn nắp, có tổ chức
  • organized · ˈɔrɡənaɪzd · tính từ · khoa học, chu đáo, có tổ chức
  • original · əˈrɪdʒənəl · tính từ · ban đầu
  • original · əˈrɪdʒənəl · tính từ · nguyên bản, gốc
  • ours · ˈaʊɚz · đại từ · của chúng tôi, của chúng ta, của chúng mình
  • ourselves · ɑːrˈselvz · đại từ · bản thân chúng tôi, chính chúng tôi, bản thân chúng ta, chính chúng ta
  • ourselves · ɑːrˈselvz · đại từ · chính chúng tôi, chính chúng ta, tự chúng tôi, tự chúng ta
  • outside · ˌaʊtˈsaɪd · tính từ · bên ngoài, ngoài
  • outside · ˌaʊtˈsaɪd · danh từ · bên ngoài, phía ngoài, mặt ngoài
  • oven · ˈʌvn · danh từ · lò nướng
  • own · oʊn · động từ · có, sở hữu
  • owner · ˈoʊnər · danh từ · chủ, chủ sở hữu
  • pack · pæk · danh từ · hộp, gói, lốc
  • package · ˈpækɪdʒ · danh từ · bưu kiện, gói hàng, kiện hàng
  • pain · peɪn · danh từ · cơn đau, sự đau đớn
  • painful · ˈpeɪnfəl · tính từ · đau, đau đớn
  • painter · ˈpeɪntər · danh từ · họa sĩ
  • palace · ˈpæləs · danh từ · cung điện, hoàng cung
  • pale · peɪl · tính từ · nhợt nhạt, xanh xao, tái, tái mét
  • parking · ˈpɑrkɪŋ · danh từ · việc đỗ xe, việc đậu xe
  • parking · ˈpɑrkɪŋ · danh từ · bãi đỗ xe, chỗ đỗ xe, bãi đậu xe, chỗ đậu xe
  • particular · pɚˈtɪkjəlɚ · tính từ · riêng biệt, cụ thể
  • partly · ˈpɑrtli · trạng từ · phần nào, một phần
  • partner · ˈpɑrtnər · danh từ · bạn đời, người yêu, bạn tình
  • pass · pæs · động từ · ngang qua, đi qua, vượt qua
  • pass · pæs · động từ · qua, đỗ, vượt qua
  • pass · pæs · động từ · đưa, chuyền
  • passenger · ˈpæsəndʒɚ · danh từ · hành khách
  • past · pæst · giới từ · qua, ngang qua, vượt qua
  • past · pæst · tính từ · qua, trước đây, vừa qua
  • past · pæst · trạng từ · qua, ngang qua
  • patient · ˈpeɪʃənt · danh từ · bệnh nhân
  • pattern · ˈpætərn · danh từ · hoa văn, họa tiết
  • pattern · ˈpætərn · danh từ · quy luật, khuôn mẫu, mô thức
  • pay · peɪ · danh từ · tiền lương, lương
  • peace · pis · danh từ · hòa bình
  • peaceful · ˈpisfəl · tính từ · thanh bình, yên bình, bình yên
  • penny · ˈpeni · danh từ · tiền lẻ, đồng, đồng nào
  • penny · ˈpeni · danh từ · đồng xu penny, đồng penny, đồng một xu, đồng xu một cent
  • per · pɚ · giới từ · mỗi, mỗi một
  • percent · pərˈsent · danh từ · phần trăm
  • percent · pərˈsent · trạng từ · phần trăm
  • percent · pərˈsent · tính từ · phần trăm
  • percentage · pɚˈsentɪdʒ · danh từ · phần trăm, tỷ lệ phần trăm
  • perform · pərˈfɔrm · động từ · biểu diễn, trình diễn
  • perhaps · pərˈhæps · trạng từ · có thể, có lẽ
  • personality · ˌpɝsəˈnæləti · danh từ · nhân cách, tính cách, tính tình
  • photograph · ˈfoʊtəɡræf · động từ · chụp ảnh, chụp hình
  • photography · fəˈtɑɡrəfi · danh từ · nhiếp ảnh, nghệ thuật nhiếp ảnh
  • physical · ˈfɪzɪkl · tính từ · thể chất
  • physics · ˈfɪzɪks · danh từ · vật lý, vật lý học
  • pick · pɪk · động từ · chọn, lựa chọn
  • pick · pɪk · động từ · hái
  • pilot · ˈpaɪlət · danh từ · phi công
  • pipe · paɪp · danh từ · ống, đường ống, ống dẫn
  • plain · pleɪn · tính từ · đơn giản, mộc mạc, giản dị, trơn
  • planet · ˈplænɪt · danh từ · hành tinh
  • plant · plænt · động từ · trồng, gieo, gieo trồng
  • plastic · ˈplæstɪk · danh từ · nhựa
  • plastic · ˈplæstɪk · tính từ · bằng nhựa
  • platform · ˈplætfɔrm · danh từ · sân ga
  • please · pliz · động từ · làm hài lòng, làm vui lòng
  • pleased · plizd · tính từ · vui lòng, hài lòng, vừa lòng
  • pleasure · ˈpleʒɚ · danh từ · niềm vui, sự hài lòng, sự thích thú, khoái cảm
  • plenty · ˈplenti · đại từ · đầy đủ, nhiều
  • pocket · ˈpɑkɪt · danh từ · túi, túi áo, túi quần
  • point · pɔɪnt · danh từ · điểm, điểm số
  • polite · pəˈlaɪt · tính từ · lịch sự, lễ phép
  • pop · pɑp · danh từ · nhạc pop
  • pop · pɑp · tính từ · đại chúng, pop
  • population · ˌpɑpjuˈleɪʃn · danh từ · dân số
  • port · pɔrt · danh từ · cảng, thành phố cảng
  • position · pəˈzɪʃən · danh từ · vị trí
  • positive · ˈpɑzətɪv · tính từ · tán thành, khẳng định, đồng thuận
  • possibility · ˌpɑːsəˈbɪləti · danh từ · khả năng
  • possibly · ˈpɑsəbli · trạng từ · có thể, có lẽ, khả dĩ
  • poster · ˈpoʊstər · danh từ · áp phích, áp phích quảng cáo
  • pot · pɑt · danh từ · nồi
  • power · ˈpaʊɚ · danh từ · quyền, quyền lực, quyền hạn
  • pray · preɪ · động từ · cầu, cầu nguyện, khấn
  • pray · preɪ · động từ · cầu chúc, cầu mong, cầu xin, mong sao
  • pregnant · ˈpreɡnənt · tính từ · mang thai, có thai, có bầu
  • present · ˈpreznt · tính từ · hiện nay, hiện tại
  • present · ˈpreznt · tính từ · có mặt, hiện diện
  • present · prɪˈzent · động từ · tặng, trao, trao tặng
  • president · ˈprezɪdənt · danh từ · tổng thống
  • press · pres · động từ · ấn, nén, ép
  • press · pres · động từ · nhấn, ấn, bấm
  • prevent · prɪˈvent · động từ · ngăn cản, phòng ngừa, ngăn ngừa, ngăn chặn
  • primary · ˈpraɪmeri · tính từ · tiểu học, cấp một
  • print · prɪnt · động từ · in, in ấn
  • printer · ˈprɪntɚ · danh từ · máy in
  • prison · ˈprɪzn · danh từ · nhà tù, nhà giam, trại giam
  • prize · praɪz · danh từ · giải thưởng, phần thưởng
  • process · ˈprɑses · danh từ · quy trình, tiến trình
  • process · ˈprɑses · động từ · chế biến, gia công
  • process · ˈprɑses · danh từ · quá trình, tiến trình
  • produce · prəˈdus · động từ · chế tạo, sản xuất
  • professional · prəˈfeʃənəl · tính từ · nghề nghiệp, chuyên môn
  • professional · prəˈfeʃənəl · danh từ · chuyên gia
  • professor · prəˈfesɚ · danh từ · giáo sư
  • profile · ˈproʊfaɪl · danh từ · hồ sơ, hồ sơ cá nhân, trang cá nhân
  • profit · ˈprɑfɪt · danh từ · lợi nhuận, tiền lãi
  • program · ˈproʊɡræm · danh từ · chương trình
  • program · ˈproʊɡræm · danh từ · chương trình
  • progress · ˈprɑɡrəs · danh từ · sự tiến bộ, tiến bộ, sự tiến triển
  • promise · ˈprɑməs · danh từ · lời hứa, lời thề
  • promise · ˈprɑməs · động từ · hứa, cam đoan
  • pronounce · prəˈnaʊns · động từ · đọc, phát âm
  • protect · prəˈtekt · động từ · bảo vệ, gìn giữ
  • proud · praʊd · tính từ · tự hào, hãnh diện
  • provide · prəˈvaɪd · động từ · chu cấp, cung cấp
  • public · ˈpʌblɪk · tính từ · công cộng
  • public · ˈpʌblɪk · danh từ · công chúng, quần chúng
  • publish · ˈpʌblɪʃ · động từ · xuất bản
  • purpose · ˈpɝpəs · danh từ · mục đích
  • push · pʊʃ · danh từ · cái đẩy, cú đẩy, cú xô
  • quality · ˈkwɑləti · danh từ · chất lượng
  • quantity · ˈkwɑntəti · danh từ · số lượng, lượng
  • quarter · ˈkwɔrtər · danh từ · đồng 25 xu
  • queen · kwin · danh từ · nữ hoàng, nữ vương
  • queen · kwin · danh từ · hoàng hậu
  • question · ˈkwestʃən · động từ · hỏi, chất vấn, thẩm vấn
  • quietly · ˈkwaɪətli · trạng từ · khẽ, khẽ khàng, nhè nhẹ
  • race · reɪs · danh từ · cuộc đua
  • railroad · ˈreɪlroʊd · danh từ · đường sắt, đường xe lửa, ngành đường sắt
  • raise · reɪz · danh từ · sự tăng lương, khoản tăng lương
  • rare · rer · tính từ · hiếm gặp, hiếm, hiếm có, ít có
  • rarely · ˈrerli · trạng từ · hiếm khi, ít khi
  • rate · reɪt · danh từ · tốc độ, tỷ lệ
  • rate · reɪt · danh từ · mức giá, giá cước
  • rather · ˈræðɚ · trạng từ · khá, tương đối
  • rather · ˈræðɚ · trạng từ · thích hơn, thà
  • raw · rɔ · tính từ · sống
  • reach · ritʃ · động từ · liên lạc, liên hệ
  • react · riˈækt · động từ · phản ứng
  • realize · ˈriəˌlaɪz · động từ · hiểu ra, nhận ra
  • really · ˈriəli · trạng từ · thực sự, thật sự
  • really · ˈriəli · trạng từ · thật sao, thật à
  • receipt · rɪˈsit · danh từ · hóa đơn, biên nhận, biên lai
  • receive · rɪˈsiv · động từ · nhận, được nhận
  • recent · ˈrisənt · tính từ · gần đây
  • recently · ˈrisəntli · trạng từ · gần đây, dạo gần đây, mới đây
  • reception · rɪˈsepʃən · danh từ · quầy lễ tân, bàn tiếp tân, bộ phận lễ tân
  • recipe · ˈresəpi · danh từ · công thức nấu ăn, công thức
  • recognize · ˈrekəɡnaɪz · động từ · nhận ra, nhận biết
  • recommend · ˌrekəˈmend · động từ · giới thiệu
  • record · rɪˈkɔrd · động từ · quay phim, ghi âm, thu âm, thu hình
  • record · ˈrekɚd · danh từ · bản ghi, hồ sơ, hồ sơ lưu trữ, biên bản
  • record · ˈrekɚd · danh từ · kỷ lục
  • recording · rɪˈkɔrdɪŋ · danh từ · bản ghi, bản ghi âm, bản thu âm, bản thu
  • recycle · ˌriˈsaɪkəl · động từ · tái chế
  • reduce · rɪˈdus · động từ · giảm, hạ, cắt giảm
  • refer · rɪˈfɝ · động từ · nhắc đến, đề cập đến, nói đến
  • reflect · rɪˈflekt · động từ · phản xạ
  • reflect · rɪˈflekt · động từ · chiếu, soi, phản chiếu
  • refuse · rɪˈfjuz · động từ · từ chối, khước từ
  • region · ˈridʒən · danh từ · khu vực, vùng
  • regular · ˈreɡjəlɚ · tính từ · đều đặn, ngăn nắp
  • regular · ˈreɡjəlɚ · tính từ · định kỳ, đều đặn, thường kỳ
  • regular · ˈreɡjəlɚ · tính từ · vừa, cỡ vừa
  • relationship · rɪˈleɪʃnʃɪp · danh từ · mối quan hệ, mối tình
  • relaxed · rɪˈlækst · tính từ · thư giãn, thoải mái
  • religion · rɪˈlɪdʒən · danh từ · tôn giáo
  • religion · rɪˈlɪdʒən · danh từ · đạo, tôn giáo
  • religious · rɪˈlɪdʒəs · tính từ · tôn giáo
  • remote · rɪˈmoʊt · danh từ · điều khiển từ xa, cái điều khiển, chiếc điều khiển
  • remove · rɪˈmuv · động từ · chuyển đi, dọn
  • rent · rent · danh từ · tiền thuê nhà, tiền thuê
  • rent · rent · động từ · thuê, mướn
  • repair · rɪˈper · động từ · sửa, sửa chữa
  • replace · rɪˈpleɪs · động từ · thay thế
  • replace · rɪˈpleɪs · động từ · thay, thay thế
  • reply · rɪˈplaɪ · động từ · trả lời, hồi đáp, đáp lại
  • reply · rɪˈplaɪ · danh từ · câu trả lời, lời hồi đáp, phản hồi
  • report · rɪˈpɔrt · danh từ · báo cáo, bản tin, bản báo cáo
  • report · rɪˈpɔrt · động từ · trình bày, báo cáo, tường thuật
  • reporter · rɪˈpɔrtɚ · danh từ · nhà báo, phóng viên
  • request · rɪˈkwest · động từ · yêu cầu, đề nghị
  • research · ˈrisɚtʃ · danh từ · sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu, nghiên cứu
  • research · rɪˈsɝtʃ · động từ · nghiên cứu
  • researcher · ˈrisɚtʃɚ · danh từ · nhà nghiên cứu
  • reserve · rɪˈzɝv · động từ · đặt trước, giữ chỗ
  • resort · rɪˈzɔrt · danh từ · khu nghỉ dưỡng, khu nghỉ mát, resort
  • respond · rɪˈspɑnd · động từ · trả lời, hồi đáp
  • respond · rɪˈspɑnd · động từ · phản ứng
  • response · rɪˈspɑns · danh từ · câu trả lời, phản hồi, lời phản hồi
  • rest · rest · động từ · nghỉ ngơi, nghỉ
  • result · rɪˈzʌlt · danh từ · kết quả
  • retired · rɪˈtaɪɚd · tính từ · nghỉ hưu, về hưu, đã nghỉ hưu
  • review · rɪˈvju · động từ · ôn tập, ôn lại
  • reward · rɪˈwɔrd · danh từ · phần thưởng, tiền thưởng
  • ride · raɪd · động từ · đi
  • ride · raɪd · danh từ · chuyến đi
  • ring · rɪŋ · danh từ · nhẫn
  • ring · rɪŋ · danh từ · vòng, khoanh
  • ring · rɪŋ · danh từ · tiếng chuông, tiếng reo
  • ring · rɪŋ · động từ · reo, rung chuông, đổ chuông
  • ring · rɪŋ · động từ · gọi điện, gọi, gọi điện thoại
  • rise · raɪz · động từ · lên, bốc lên, dâng lên
  • rise · raɪz · động từ · tăng, tăng lên
  • rise · raɪz · danh từ · sự tăng, sự gia tăng, mức tăng
  • robot · ˈroʊbɑt · danh từ · người máy, rô-bốt
  • rock · rɑk · danh từ · tảng đá, hòn đá
  • rock · rɑk · danh từ · nhạc rốc, nhạc rock
  • role · roʊl · danh từ · vai, vai diễn
  • role · roʊl · danh từ · vai trò
  • roll · roʊl · động từ · lăn
  • roll · roʊl · danh từ · ổ bánh mì nhỏ, bánh mì tròn
  • romantic · roʊˈmæntɪk · tính từ · lãng mạn
  • roof · ruf · danh từ · mái nhà, nóc nhà, mui xe
  • root · rut · danh từ · rễ, rễ cây
  • rope · roʊp · danh từ · dây thừng, dây chão
  • round · raʊnd · giới từ · quanh, vòng quanh
  • round · raʊnd · trạng từ · lại, xung quanh
  • route · rut · danh từ · đường đi, lộ trình, tuyến đường
  • route · rut · danh từ · tuyến, tuyến đường
  • routine · ruˈtin · danh từ · thói quen hằng ngày, lịch trình quen thuộc, nề nếp sinh hoạt
  • royal · ˈrɔɪəl · tính từ · hoàng gia
  • rude · rud · tính từ · khiếm nhã, thô lỗ, hỗn xược, bất lịch sự
  • run · rʌn · danh từ · lần chạy bộ, chuyến chạy bộ, cuộc chạy
  • runner · ˈrʌnɚ · danh từ · vận động viên chạy, người chạy bộ
  • running · ˈrʌnɪŋ · danh từ · môn chạy, môn chạy bộ, việc chạy bộ, việc chạy
  • sadly · ˈsædli · trạng từ · buồn bã, buồn rầu
  • sadly · ˈsædli · trạng từ · đáng tiếc, buồn thay
  • safe · seɪf · tính từ · lành, an toàn
  • safety · ˈseɪfti · danh từ · sự an toàn, độ an toàn
  • sail · seɪl · danh từ · buồm, cánh buồm
  • sailing · ˈseɪlɪŋ · danh từ · chèo thuyền buồm, đua thuyền buồm, đi thuyền buồm
  • salary · ˈsæləri · danh từ · tiền lương, lương
  • sale · seɪl · danh từ · doanh số, doanh thu
  • sauce · sɔs · danh từ · nước xốt, nước sốt
  • save · seɪv · động từ · cứu, cứu thoát, cứu sống, cứu giúp
  • save · seɪv · động từ · tiết kiệm, để dành
  • save · seɪv · động từ · tiết kiệm
  • scared · skerd · tính từ · sợ, sợ hãi
  • scary · ˈskeri · tính từ · đáng sợ, ghê rợn
  • scene · sin · danh từ · cảnh, cảnh phim, cảnh quay
  • schedule · ˈskedʒul · danh từ · lịch trình, thời gian biểu, lịch làm việc, tiến độ
  • scientific · ˌsaɪənˈtɪfɪk · tính từ · khoa học
  • score · skɔr · danh từ · điểm, điểm số, tỉ số
  • score · skɔr · động từ · ghi điểm, ghi bàn, đạt điểm
  • screen · skrin · danh từ · màn bạc, màn chiếu
  • sea · si · danh từ · biển
  • search · sɝtʃ · động từ · tìm kiếm, khám xét, tra cứu, lục soát
  • search · sɝtʃ · danh từ · cuộc tìm kiếm, sự tìm kiếm, hoạt động tìm kiếm
  • season · ˈsizn · danh từ · mùa
  • season · ˈsizn · danh từ · mùa giải
  • seat · sit · danh từ · ghế, chỗ ngồi
  • second · ˈsekənd · trạng từ · thứ hai, thứ nhì
  • secret · ˈsikrət · tính từ · bí mật
  • secret · ˈsikrət · danh từ · bí mật, điều bí mật
  • secretary · ˈsekrəteri · danh từ · thư ký
  • section · ˈsekʃn · danh từ · phần, mục, đoạn
  • seed · sid · danh từ · hạt, hạt giống
  • seek · sik · động từ · tìm, tìm kiếm, săn tìm
  • seem · sim · động từ · có vẻ, dường như
  • select · sɪˈlekt · động từ · chọn, lựa chọn, tuyển chọn
  • sense · sens · danh từ · giác quan
  • separate · ˈsepəreɪt · động từ · tách, tách ra, chia tách, phân tách
  • separate · ˈsepərət · tính từ · riêng, riêng biệt, tách biệt
  • series · ˈsɪriz · danh từ · chuỗi, loạt
  • serious · ˈsɪriəs · tính từ · nghiêm trọng, trầm trọng
  • seriously · ˈsɪriəsli · trạng từ · nghiêm túc, đứng đắn, nghiêm chỉnh
  • serve · sɝv · động từ · phụng sự, phục vụ, cống hiến
  • service · ˈsɝvɪs · danh từ · sự giúp đỡ, ơn huệ
  • service · ˈsɝvɪs · danh từ · dịch vụ, sự phục vụ
  • several · ˈsevərəl · từ hạn định · một vài, một số, mấy, vài
  • several · ˈsevərəl · đại từ · vài người, vài cái, một vài người, một vài thứ
  • sex · seks · danh từ · giới tính
  • shade · ʃeɪd · danh từ · bóng râm, bóng mát
  • shadow · ˈʃædoʊ · danh từ · bóng, bóng đen
  • shake · ʃeɪk · động từ · lắc, rung
  • shake · ʃeɪk · động từ · bắt tay
  • shall · ʃæl · động từ khuyết thiếu · sẽ
  • shall · ʃæl · động từ khuyết thiếu · nhé, nhé ... nhé
  • shape · ʃeɪp · danh từ · hình dạng, dáng, hình dáng
  • sharp · ʃɑrp · tính từ · sắc, bén, sắc bén, nhọn
  • sheet · ʃit · danh từ · ga, ga trải giường, khăn trải giường
  • sheet · ʃit · danh từ · trang giấy, tờ, tờ giấy
  • shine · ʃaɪn · động từ · sáng, chiếu, tỏa sáng, chiếu sáng
  • ship · ʃɪp · danh từ · thuyền, tàu, tàu thủy
  • shoot · ʃut · động từ · bắn
  • shoot · ʃut · động từ · bắn, bắn chết, bắn hạ
  • shot · ʃɑt · danh từ · phát đạn, phát súng, tiếng súng
  • shot · ʃɑt · danh từ · bức ảnh, cảnh quay, góc quay, cú máy
  • shot · ʃɑt · danh từ · cú sút, cú đánh, cú ném, pha dứt điểm
  • shoulder · ˈʃoʊldɚ · danh từ · vai
  • shout · ʃaʊt · động từ · hét, hét lên, la lên, la
  • shout · ʃaʊt · danh từ · tiếng la, tiếng hét
  • shut · ʃʌt · động từ · đóng, khép
  • shut · ʃʌt · tính từ · đóng, khép
  • shy · ʃaɪ · tính từ · ngượng, ngại ngùng, e thẹn, nhút nhát
  • side · saɪd · danh từ · mặt, mặt bên
  • side · saɪd · danh từ · đội, bên, phe
  • sight · saɪt · danh từ · thị giác, thị lực
  • sight · saɪt · danh từ · cảnh tượng, cảnh tượng đáng chú ý
  • sign · saɪn · danh từ · biển báo, biển chỉ dẫn, biển hiệu
  • sign · saɪn · danh từ · dấu hiệu, điềm báo, biểu hiện
  • silence · ˈsaɪləns · danh từ · sự yên tĩnh, sự im lặng
  • silly · ˈsɪli · tính từ · ngớ ngẩn, ngốc nghếch, khờ dại
  • silver · ˈsɪlvɚ · danh từ · bạc
  • silver · ˈsɪlvɚ · tính từ · bạc, màu bạc
  • simple · ˈsɪmpəl · tính từ · đơn sơ, mộc mạc, giản dị
  • since · sɪns · liên từ · từ khi, kể từ khi
  • singing · ˈsɪŋɪŋ · danh từ · ca hát, sự ca hát, tiếng hát
  • single · ˈsɪŋɡəl · tính từ · duy nhất, đơn lẻ
  • single · ˈsɪŋɡəl · tính từ · độc thân
  • single · ˈsɪŋɡəl · tính từ · đơn
  • sink · sɪŋk · danh từ · bồn rửa, chậu rửa
  • sir · sɝ · danh từ · ông, ngài
  • site · saɪt · danh từ · khu đất, khu đất xây dựng, địa điểm xây dựng
  • site · saɪt · danh từ · trang web, trang mạng
  • size · saɪz · danh từ · kích thước, quy mô, độ lớn
  • size · saɪz · danh từ · cỡ, size
  • ski · ski · danh từ · ván trượt tuyết, ván trượt
  • ski · ski · động từ · trượt tuyết
  • skiing · ˈskiɪŋ · danh từ · trượt tuyết, môn trượt tuyết
  • skin · skɪn · danh từ · da
  • sky · skaɪ · danh từ · trời, bầu trời
  • slave · sleɪv · danh từ · nô lệ
  • sleep · slip · danh từ · giấc ngủ, sự ngủ
  • slide · slaɪd · động từ · trượt
  • slide · slaɪd · danh từ · cầu trượt, máng trượt
  • slightly · ˈslaɪtli · trạng từ · nhẹ, một chút, hơi, hơi hơi
  • slow · sloʊ · tính từ · kéo dài, lâu, mất thời gian
  • slowly · ˈsloʊli · trạng từ · chậm, từ từ, chầm chậm, chậm rãi
  • smartphone · ˈsmɑrtfoʊn · danh từ · điện thoại thông minh
  • smell · smel · động từ · có mùi, toả mùi, bốc mùi
  • smell · smel · danh từ · mùi, mùi hương
  • smile · smaɪl · động từ · cười, mỉm cười
  • smile · smaɪl · danh từ · nụ cười
  • smoke · smoʊk · danh từ · khói
  • smoking · ˈsmoʊkɪŋ · danh từ · hút thuốc, việc hút thuốc
  • smooth · smuð · tính từ · bóng, nhẵn, mịn, nhẵn nhụi
  • sneaker · ˈsnikɚ · danh từ · giày thể thao, giày sneaker
  • so far · soʊ fɑr · thành ngữ · cho đến nay, tính đến nay, cho tới nay
  • soap · soʊp · danh từ · xà phòng, xà bông
  • soccer · ˈsɑkɚ · danh từ · bóng đá
  • social · ˈsoʊʃəl · tính từ · xã hội
  • social · ˈsoʊʃəl · tính từ · giao lưu, giao thiệp
  • society · səˈsaɪəti · danh từ · xã hội
  • sock · sɑk · danh từ · tất, vớ
  • soft · sɔft · tính từ · mềm, mềm mại
  • soft · sɔft · tính từ · nhẹ, dịu, dịu nhẹ
  • software · ˈsɔftwer · danh từ · phần mềm
  • soldier · ˈsoʊldʒɚ · danh từ · người lính, quân nhân, chiến sĩ, binh lính
  • solid · ˈsɑlɪd · tính từ · rắn
  • solid · ˈsɑlɪd · danh từ · chất rắn
  • solution · səˈluʃən · danh từ · biện pháp, giải pháp, cách giải quyết
  • solve · sɑlv · động từ · giải quyết
  • somewhere · ˈsʌmwer · trạng từ · đâu đó, ở đâu đó, nơi nào đó
  • somewhere · ˈsʌmwer · đại từ · một nơi, một nơi nào đó, một chốn nào đó
  • sort · sɔrt · danh từ · loại, hạng, kiểu, thể loại
  • source · sɔrs · danh từ · nguồn gốc, nguồn
  • speaker · ˈspikɚ · danh từ · diễn giả, người nói, người phát biểu
  • speaker · ˈspikɚ · danh từ · loa
  • specific · spəˈsɪfɪk · tính từ · riêng, cụ thể
  • speech · spitʃ · danh từ · bài phát biểu, bài diễn văn
  • speed · spid · danh từ · tốc độ
  • spider · ˈspaɪdɚ · danh từ · con nhện, nhện
  • spoon · spun · danh từ · thìa, muỗng
  • spot · spɑt · danh từ · nơi, địa điểm, chỗ, điểm
  • spread · spred · động từ · trải ra, lan ra, giăng ra, xòe ra
  • spread · spred · động từ · bôi, phết, trét
  • square · skwer · danh từ · hình vuông
  • square · skwer · danh từ · quảng trường
  • square · skwer · tính từ · vuông, vuông vức
  • square · skwer · tính từ · vuông
  • staff · stæf · danh từ · nhân viên, nhân sự, cán bộ, đội ngũ nhân viên
  • stage · steɪdʒ · danh từ · sân khấu
  • stage · steɪdʒ · danh từ · giai đoạn
  • stair · ster · danh từ · bậc thang
  • stamp · stæmp · danh từ · tem, con tem, tem thư
  • star · stɑr · danh từ · hình ngôi sao, hình sao
  • start · stɑrt · danh từ · sự bắt đầu, lúc đầu
  • state · steɪt · danh từ · tình trạng, trạng thái
  • state · steɪt · danh từ · bang, tiểu bang
  • statue · ˈstætʃu · danh từ · tượng, bức tượng
  • stay · steɪ · động từ · giữ, duy trì
  • stay · steɪ · danh từ · kỳ nghỉ, thời gian lưu lại, chuyến lưu trú
  • steal · stil · động từ · ăn trộm, chôm, trộm, đánh cắp
  • steel · stil · danh từ · thép
  • step · step · động từ · bước đi, bước, bước chân
  • step · step · danh từ · bước, bước chân
  • step · step · danh từ · bậc thang, bậc
  • step · step · danh từ · bước, biện pháp
  • stick · stɪk · danh từ · que củi, cành cây khô, que gỗ
  • still · stɪl · tính từ · yên, bất động
  • stock · stɑk · danh từ · hàng tồn kho, hàng dự trữ, kho hàng
  • stomach · ˈstʌmək · danh từ · dạ dày, bao tử
  • stomach · ˈstʌmək · danh từ · bụng
  • stone · stoʊn · danh từ · đá
  • stone · stoʊn · danh từ · hòn đá, viên đá
  • stone · stoʊn · danh từ · đá quý
  • store · stɔr · động từ · lưu trữ, cất giữ
  • storm · stɔrm · danh từ · cơn bão, bão
  • stove · stoʊv · danh từ · bếp, bếp nấu
  • straight · streɪt · tính từ · thẳng
  • straight · streɪt · trạng từ · thẳng
  • strategy · ˈstrætədʒi · danh từ · chiến lược
  • stream · strim · danh từ · suối, con suối, dòng suối
  • stress · stres · danh từ · áp lực, sự căng thẳng, căng thẳng
  • strike · straɪk · danh từ · cuộc đình công, cuộc bãi công
  • string · strɪŋ · danh từ · dây, sợi dây
  • structure · ˈstrʌktʃɚ · danh từ · cơ cấu, cấu trúc
  • stupid · ˈstəpɪd · tính từ · ngớ ngẩn, ngốc nghếch, ngu ngốc
  • subject · ˈsʌbdʒɪkt · danh từ · chủ đề
  • subway · ˈsʌbweɪ · danh từ · tàu điện ngầm, đường sắt ngầm
  • succeed · səkˈsid · động từ · thành công
  • successful · səkˈsesfəl · tính từ · thành công
  • successful · səkˈsesfəl · tính từ · thành đạt, thành danh
  • successfully · səkˈsesfəli · trạng từ · thành công, một cách thành công
  • such · sʌtʃ · từ hạn định · như thế, như vậy
  • such · sʌtʃ · từ hạn định · quá, thật là, đến mức ấy
  • suddenly · ˈsʌdənli · trạng từ · bất ngờ, bỗng nhiên, đột nhiên
  • suffer · ˈsʌfɚ · động từ · chịu đựng, chịu khổ
  • suggest · səɡˈdʒest · động từ · đề nghị, gợi ý, đề xuất
  • suggest · səɡˈdʒest · động từ · cho thấy, ám chỉ, ngụ ý
  • suggestion · səɡˈdʒestʃən · danh từ · lời khuyên, gợi ý, đề xuất
  • suit · sut · danh từ · bộ com-lê, bộ vét, com-lê
  • suit · sut · động từ · hợp, phù hợp, thích hợp
  • suit · sut · động từ · hợp, hợp với
  • supply · səˈplaɪ · động từ · tiếp tế, cung cấp
  • support · səˈpɔrt · động từ · ủng hộ
  • suppose · səˈpoʊz · động từ · tin là, cho là, nghĩ là
  • sure · ʃʊr · trạng từ · chắc chắn rồi, dĩ nhiên
  • surface · ˈsɝfɪs · danh từ · bề mặt
  • surprise · sɚˈpraɪz · danh từ · điều bất ngờ, sự bất ngờ
  • surprise · sɚˈpraɪz · danh từ · sự ngạc nhiên
  • surprise · sɚˈpraɪz · động từ · làm ngạc nhiên, gây bất ngờ
  • surprised · sɚˈpraɪzd · tính từ · bất ngờ, ngạc nhiên
  • surprising · sɚˈpraɪzɪŋ · tính từ · bất ngờ, đáng ngạc nhiên
  • survey · ˈsɝveɪ · danh từ · cuộc khảo sát, khảo sát, cuộc điều tra
  • sweet · swit · tính từ · dễ thương, ngọt ngào, dịu dàng
  • sweet · swit · danh từ · kẹo, viên kẹo
  • switch · swɪtʃ · danh từ · công tắc
  • symbol · ˈsɪmbəl · danh từ · biểu tượng, ký hiệu
  • system · ˈsɪstəm · danh từ · hệ thống
  • tablet · ˈtæblət · danh từ · máy tính bảng
  • talk · tɔk · danh từ · cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận
  • target · ˈtɑrɡɪt · danh từ · bia, mục tiêu
  • target · ˈtɑrɡɪt · danh từ · mục tiêu, chỉ tiêu
  • task · tæsk · danh từ · công việc, nhiệm vụ
  • taste · teɪst · danh từ · vị, hương vị
  • taste · teɪst · động từ · cảm nhận vị, nếm được
  • taste · teɪst · động từ · có vị
  • taste · teɪst · động từ · thử, nếm
  • tax · tæks · danh từ · thuế, tiền thuế
  • teaching · ˈtitʃɪŋ · danh từ · sự dạy học, nghề giáo, việc giảng dạy
  • tear · tɪr · danh từ · nước mắt, giọt nước mắt, lệ
  • technology · tekˈnɑlədʒi · danh từ · công nghệ
  • technology · tekˈnɑlədʒi · danh từ · công nghệ, thiết bị công nghệ
  • temperature · ˈtemprətʃɚ · danh từ · nhiệt độ
  • temperature · ˈtemprətʃɚ · danh từ · cơn sốt, sốt
  • tent · tent · danh từ · lều, lều bạt
  • term · tɝm · danh từ · thuật ngữ
  • term · tɝm · danh từ · học kỳ
  • text · tekst · động từ · nhắn tin
  • that · ðæt · đại từ · mà
  • theirs · ðerz · đại từ · của họ, của chúng nó, của chúng
  • themselves · ðəmˈselvz · đại từ · tự mình, chính họ, bản thân họ
  • themselves · ðəmˈselvz · đại từ · tự, đích thân
  • thick · θɪk · tính từ · dày
  • thick · θɪk · tính từ · dày, rậm, rậm rạp
  • thief · θif · danh từ · kẻ trộm, tên trộm, kẻ cắp, tên cắp
  • thin · θɪn · tính từ · mỏng
  • thin · θɪn · tính từ · ốm, gầy, gầy gò
  • thinking · ˈθɪŋkɪŋ · danh từ · suy nghĩ, sự suy nghĩ, tư duy
  • third · θɝd · danh từ · một phần ba
  • thought · θɔt · danh từ · suy nghĩ, ý nghĩ
  • thought · θɔt · danh từ · sự suy nghĩ, sự suy ngẫm
  • thought · θɔt · động từ · đã nghĩ, đã suy nghĩ
  • throw · θroʊ · động từ · ném, quăng, vứt, liệng
  • throw · θroʊ · danh từ · cú ném, pha ném, lần ném
  • tie · taɪ · động từ · buộc, cột, trói
  • tie · taɪ · danh từ · cà vạt
  • tight · taɪt · tính từ · chặt, khít
  • tight · taɪt · tính từ · chật, bó, chật chội
  • tight · taɪt · trạng từ · chặt, khít, chặt chẽ
  • till · tɪl · liên từ · cho đến khi, đến khi, cho tới khi, tới khi
  • tiny · ˈtaɪni · tính từ · tí hon, nhỏ xíu, bé xíu, bé tí
  • tip · tɪp · danh từ · đầu, chóp, chóp nhọn, đầu mút
  • tip · tɪp · danh từ · tiền boa, tiền boa phục vụ, tiền boa thêm
  • tip · tɪp · danh từ · lời khuyên, bí quyết, mẹo, mẹo nhỏ
  • tip · tɪp · động từ · tiền boa, boa, cho tiền boa
  • tire · ˈtaɪɚ · danh từ · vỏ, lốp xe, vỏ xe, lốp
  • ton · tʌn · danh từ · tấn
  • tool · tul · danh từ · dụng cụ
  • top · tɑp · danh từ · chóp, ngọn, đỉnh
  • top · tɑp · danh từ · áo
  • top · tɑp · danh từ · nắp
  • top · tɑp · tính từ · trên cùng, hàng đầu
  • total · ˈtoʊtl · tính từ · toàn bộ, tổng cộng, tổng
  • total · ˈtoʊtl · danh từ · tổng cộng, tổng số, số tổng
  • touch · tʌtʃ · động từ · sờ, chạm
  • touch · tʌtʃ · danh từ · cái chạm, sự đụng chạm
  • tour · tʊr · danh từ · chuyến du lịch, chuyến tham quan
  • tourism · ˈtʊrɪzəm · danh từ · du lịch, ngành du lịch
  • toward · tɔrd · giới từ · về phía, hướng về, về hướng
  • towel · ˈtaʊəl · danh từ · khăn, khăn tắm, khăn lau
  • tower · ˈtaʊɚ · danh từ · tháp, tòa tháp
  • toy · tɔɪ · danh từ · đồ chơi
  • track · træk · danh từ · đường mòn, lối mòn
  • track · træk · danh từ · đường ray, đường ray xe lửa
  • track · træk · danh từ · bài hát, bản nhạc
  • trade · treɪd · danh từ · thương mại, sự buôn bán, mậu dịch
  • tradition · trəˈdɪʃən · danh từ · truyền thống
  • traditional · trəˈdɪʃənəl · tính từ · truyền thống, mang tính truyền thống, theo lối cổ
  • train · treɪn · động từ · đào tạo, huấn luyện
  • trainer · ˈtreɪnɚ · danh từ · huấn luyện viên
  • trainer · ˈtreɪnɚ · danh từ · giày thể thao
  • training · ˈtreɪnɪŋ · danh từ · đào tạo, huấn luyện
  • training · ˈtreɪnɪŋ · danh từ · tập luyện
  • transport · ˈtrænspɔrt · danh từ · giao thông, vận tải, phương tiện đi lại, giao thông vận tải
  • transport · trænˈspɔrt · động từ · chở, vận chuyển, chuyên chở, vận tải
  • transportation · ˌtrænspɔrˈteɪʃən · danh từ · giao thông, phương tiện giao thông
  • trash · træʃ · danh từ · rác, rác thải
  • traveler · ˈtrævəlɚ · danh từ · khách du lịch, người đi du lịch, lữ khách
  • treat · trit · động từ · xử lý, đối xử, đối đãi
  • trouble · ˈtrʌbəl · danh từ · rắc rối, phiền toái
  • truth · truθ · danh từ · sự thật
  • tune · tun · danh từ · giai điệu, điệu nhạc
  • twin · twɪn · danh từ · người sinh đôi, con sinh đôi
  • typical · ˈtɪpɪkəl · tính từ · tiêu biểu, điển hình
  • unable · ʌnˈeɪbəl · tính từ · không thể, không có khả năng
  • uncomfortable · ʌnˈkʌmftərbəl · tính từ · khó chịu
  • underground · ˌʌndɚˈɡraʊnd · tính từ · ngầm, dưới đất
  • underground · ˌʌndɚˈɡraʊnd · trạng từ · dưới lòng đất, xuống lòng đất
  • underground · ˈʌndɚɡraʊnd · danh từ · tàu điện ngầm, đường sắt ngầm
  • understanding · ˌʌndɚˈstændɪŋ · danh từ · sự hiểu biết, sự thông hiểu
  • understanding · ˌʌndɚˈstændɪŋ · danh từ · sự thỏa thuận, thỏa thuận ngầm
  • underwear · ˈʌndɚwer · danh từ · đồ lót, quần áo lót
  • unemployed · ˌʌnɪmˈplɔɪd · tính từ · thất nghiệp
  • unfortunately · ʌnˈfɔrtʃənətli · trạng từ · thật không may, không may
  • unhappy · ʌnˈhæpi · tính từ · buồn, buồn bã, không vui, bất hạnh
  • uniform · ˈjunəfɔrm · danh từ · đồng phục
  • unit · ˈjunɪt · danh từ · đơn vị
  • united · juˈnaɪtəd · tính từ · thống nhất, hợp nhất
  • united · juˈnaɪtəd · tính từ · đoàn kết
  • universe · ˈjunəvɝs · danh từ · vũ trụ
  • unless · ənˈles · liên từ · nếu không, trừ khi
  • unlike · ʌnˈlaɪk · giới từ · không giống như, khác với
  • unusual · ʌnˈjuʒuəl · tính từ · bất thường, lạ thường, khác thường
  • upper · ˈʌpɚ · tính từ · ở trên, trên, phía trên
  • upset · ˌʌpˈset · tính từ · buồn bã, lo lắng, buồn phiền, bất an
  • upstairs · ˈʌpsterz · tính từ · ở trên gác, trên lầu, ở tầng trên
  • use · jus · danh từ · việc sử dụng
  • used · juzd · tính từ · cũ, đã qua sử dụng, dùng rồi
  • used to · just tu · động từ khuyết thiếu · đã từng, từng
  • user · ˈjuzɚ · danh từ · người dùng
  • usual · ˈjuʒuəl · tính từ · bình thường, như thường lệ, quen thuộc
  • valley · ˈvæli · danh từ · thung lũng
  • value · ˈvælju · danh từ · giá, giá cả, giá trị
  • van · væn · danh từ · xe tải nhỏ
  • variety · vəˈraɪəti · danh từ · sự đa dạng, nhiều loại
  • vehicle · ˈviəkəl · danh từ · xe, phương tiện giao thông, xe cộ
  • view · vju · danh từ · quang cảnh, khung cảnh, tầm nhìn
  • viewer · ˈvjuɚ · danh từ · khán giả, người xem
  • village · ˈvɪlɪdʒ · danh từ · làng, ngôi làng, thôn
  • virus · ˈvaɪrəs · danh từ · vi-rút, vi rút
  • vision · ˈvɪʒən · danh từ · thị giác, thị lực, sức nhìn
  • voice · vɔɪs · danh từ · tiếng, giọng nói, giọng, giọng hát
  • wait · weɪt · danh từ · sự chờ đợi, khoảng thời gian chờ đợi
  • war · wɔr · danh từ · chiến tranh
  • warm · wɔrm · tính từ · ấm, ấm áp
  • warm · wɔrm · động từ · hâm nóng, sưởi ấm, làm ấm
  • wash · wɑʃ · danh từ · việc rửa, lần giặt, sự rửa
  • washing · ˈwɑʃɪŋ · danh từ · đồ giặt, quần áo giặt
  • waste · weɪst · động từ · lãng phí, hoang phí
  • waste · weɪst · danh từ · sự lãng phí, sự hoang phí
  • wave · weɪv · danh từ · sóng, con sóng, đợt sóng
  • wave · weɪv · động từ · vẫy, vẫy tay
  • wave · weɪv · danh từ · cái vẫy tay, sự vẫy tay
  • weak · wik · tính từ · yếu, yếu ớt
  • web · web · danh từ · màng nhện, mạng nhện
  • web · web · danh từ · mạng, web
  • wedding · ˈwedɪŋ · danh từ · đám cưới, lễ cưới, tiệc cưới
  • weigh · weɪ · động từ · cân
  • weigh · weɪ · động từ · nặng, cân nặng
  • weight · weɪt · danh từ · trọng lượng, cân nặng
  • welcome · ˈwelkəm · danh từ · sự chào đón
  • wet · wet · tính từ · mưa nhiều
  • whatever · wətˈevɚ · đại từ · bất cứ thứ gì, bất cứ cái gì, bất cứ điều gì
  • whatever · wətˈevɚ · từ hạn định · bất cứ, bất kỳ
  • wheel · wil · danh từ · bánh xe
  • wheel · wil · danh từ · vô lăng, tay lái
  • whether · ˈweðɚ · liên từ · liệu, liệu rằng, có ... hay không
  • while · waɪl · liên từ · trong khi, trong khi đó
  • while · waɪl · danh từ · lát, chốc, khoảng thời gian
  • whole · hoʊl · tính từ · đầy đủ, toàn bộ, toàn thể, trọn vẹn
  • whose · huz · đại từ · của ai
  • wide · waɪd · tính từ · rộng, rộng lớn
  • wide · waɪd · tính từ · rộng, đa dạng, phong phú
  • wide · waɪd · tính từ · rộng, bề ngang
  • wild · waɪld · tính từ · hoang dã, hoang dại, hoang
  • wind · wɪnd · danh từ · gió
  • wing · wɪŋ · danh từ · cánh
  • winner · ˈwɪnɚ · danh từ · người chiến thắng, kẻ chiến thắng, người thắng cuộc
  • wish · wɪʃ · động từ · ước ao, ước, ước gì
  • wish · wɪʃ · động từ · chúc mừng, chúc
  • wish · wɪʃ · danh từ · ước mơ, điều ước, nguyện vọng
  • wonder · ˈwʌndɚ · động từ · thắc mắc, tự hỏi, băn khoăn
  • wood · wʊd · danh từ · gỗ
  • wood · wʊd · danh từ · rừng, rừng nhỏ, khu rừng
  • wooden · ˈwʊdn · tính từ · bằng gỗ
  • wool · wʊl · danh từ · lông cừu
  • wool · wʊl · danh từ · len, sợi len
  • wool · wʊl · danh từ · len, vải len
  • working · ˈwɝkɪŋ · tính từ · đi làm, có việc làm
  • worldwide · ˌwɝldˈwaɪd · tính từ · toàn cầu, khắp thế giới
  • worried · ˈwɝid · tính từ · lo, lo lắng, bồn chồn
  • worry · ˈwɝi · động từ · lo, lo lắng, lo âu
  • worry · ˈwɝi · danh từ · nỗi lo, mối lo, sự lo lắng, mối bận tâm
  • worse · wɝs · tính từ · kém hơn, tệ hơn, xấu hơn, dở hơn
  • worse · wɝs · tính từ · ốm hơn, nặng hơn, yếu hơn
  • worse · wɝs · trạng từ · kém hơn, tệ hơn, nặng hơn
  • worst · wɝst · tính từ · tệ nhất, tồi nhất, kém nhất
  • worth · wɝθ · tính từ · trị giá, đáng giá
  • worth · wɝθ · tính từ · đáng, xứng đáng
  • wow · waʊ · thán từ · chà, ôi chao, oài
  • wrap · ræp · động từ · gói, bọc
  • wrong · rɔŋ · tính từ · sai trái, sai trái về mặt đạo đức
  • wrong · rɔŋ · trạng từ · sai, nhầm
  • yet · jet · trạng từ · chưa
  • yours · jʊrz · đại từ · của bạn
  • zero · ˈzɪroʊ · số từ · không
  • zero · ˈzɪroʊ · danh từ · độ không