- Từ điển
- English (US) → Tiếng Việt
- Mô tả
- —
- Nghĩa
- 1660
Nghĩa
- absolutely · ˌæbsəˈlutli · trạng từ · hoàn toàn, tuyệt đối
- academic · ˌækəˈdemɪk · tính từ · học thuật
- acceptable · əkˈseptəbəl · tính từ · thỏa đáng, chấp nhận được
- acceptable · əkˈseptəbəl · tính từ · chấp nhận được, dung thứ được
- access · ˈækses · danh từ · sự tiếp cận, quyền sử dụng, quyền ra vào
- access · ˈækses · động từ · truy cập
- accompany · əˈkʌmpəni · động từ · đi cùng, tháp tùng, đồng hành, hộ tống
- account · əˈkaʊnt · danh từ · tài khoản
- account · əˈkaʊnt · danh từ · lời thuật lại, bản tường thuật, sự kể lại
- accurate · ˈækjərət · tính từ · chính xác, chuẩn xác
- accuse · əˈkjuz · động từ · kết tội, cáo buộc, buộc tội, buộc tội ai
- achievement · əˈtʃivmənt · danh từ · thành tích, thành tựu
- achievement · əˈtʃivmənt · danh từ · sự đạt được, sự hoàn thành
- act · ækt · động từ · cư xử, ứng xử, hành xử
- act · ækt · danh từ · hành động, việc làm, hành vi
- act · ækt · danh từ · hồi, màn
- addition · əˈdɪʃən · danh từ · phần bổ sung, người được bổ sung
- addition · əˈdɪʃən · danh từ · sự thêm vào, sự bổ sung
- additional · əˈdɪʃənəl · tính từ · thêm, bổ sung, phụ
- admire · ədˈmaɪɚ · động từ · ngưỡng mộ, khâm phục, thán phục
- admire · ədˈmaɪɚ · động từ · ngắm nghía, chiêm ngưỡng
- admit · ədˈmɪt · động từ · thừa nhận, công nhận
- admit · ədˈmɪt · động từ · kết nạp, nhận vào, cho vào
- admit · ədˈmɪt · động từ · nhập viện
- admit · ədˈmɪt · động từ · nhận tội, thú nhận, nhận lỗi
- advance · ədˈvæns · động từ · tiến lên, tiến về phía trước, tiến tới
- advanced · ədˈvænst · tính từ · tiên tiến
- advanced · ədˈvænst · tính từ · nâng cao, chuyên sâu
- afford · əˈfɔrd · động từ · có đủ thời gian
- age · eɪdʒ · danh từ · lứa tuổi, độ tuổi
- agency · ˈeɪdʒənsi · danh từ · đại lý, chi nhánh
- agent · ˈeɪdʒənt · danh từ · đại lý, người đại diện
- agreement · əˈɡrimənt · danh từ · thỏa thuận, hợp đồng, hiệp định
- agreement · əˈɡrimənt · danh từ · sự đồng tình, sự nhất trí, sự tán thành
- ahead · əˈhed · trạng từ · tới, phía trước, về phía trước
- ahead · əˈhed · trạng từ · dẫn đầu, đi trước, vượt lên trước
- aim · eɪm · động từ · ngắm, chĩa
- alarm · əˈlɑrm · danh từ · chuông báo động, còi báo động, chuông báo thức
- album · ˈælbəm · danh từ · album, tập nhạc, đĩa nhạc
- album · ˈælbəm · danh từ · album, tập ảnh, cuốn ảnh
- alcohol · ˈælkəhɔl · danh từ · cồn
- alcoholic · ˌælkəˈhɔlɪk · tính từ · có cồn
- alcoholic · ˌælkəˈhɔlɪk · danh từ · người nghiện rượu
- amazed · əˈmeɪzd · tính từ · kinh ngạc
- ambition · æmˈbɪʃən · danh từ · hoài bão, tham vọng, khát vọng
- ambition · æmˈbɪʃən · danh từ · mục tiêu, ước mơ, hoài bão
- analysis · əˈnæləsɪs · danh từ · phân tích, sự phân tích
- anger · ˈæŋɡɚ · danh từ · sự tức giận, cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ, lòng tức giận
- angle · ˈæŋɡəl · danh từ · góc
- anniversary · ˌænəˈvɝsəri · danh từ · lễ kỷ niệm, ngày kỷ niệm
- announce · əˈnaʊns · động từ · tuyên bố, thông báo
- announcement · əˈnaʊnsmənt · danh từ · bản tin, tuyên bố, thông báo
- announcement · əˈnaʊnsmənt · danh từ · sự thông báo, việc thông báo
- annoy · əˈnɔɪ · động từ · làm phiền, quấy rầy, chọc tức, làm bực mình
- annoyed · əˈnɔɪd · tính từ · khó chịu, bực mình, bực mình nhẹ
- annoying · əˈnɔɪɪŋ · tính từ · khó chịu, phiền toái, phiền phức
- annual · ˈænjuəl · tính từ · thường niên, hằng năm
- annual · ˈænjuəl · tính từ · cả năm, theo năm
- anxious · ˈæŋkʃəs · tính từ · lo lắng, lo âu, bồn chồn
- apart · əˈpɑrt · trạng từ · tan rã, vụn ra, rời từng mảnh
- apart · əˈpɑrt · tính từ · tách biệt, cô lập, biệt lập
- appeal · əˈpil · động từ · lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút
- appointment · əˈpɔɪntmənt · danh từ · cuộc hẹn, lịch hẹn
- appreciate · əˈpriʃieɪt · động từ · biết ơn, trân trọng, cảm kích
- approach · əˈproʊtʃ · động từ · tiến lại, đến gần, lại gần
- approach · əˈproʊtʃ · danh từ · phương pháp, cách tiếp cận, hướng tiếp cận
- approval · əˈpruvəl · danh từ · sự đồng tình, sự tán thành, sự tán dương
- approve · əˈpruv · động từ · thông qua, chấp thuận, phê duyệt
- approximately · əˈprɑksəmətli · trạng từ · khoảng, khoảng chừng, xấp xỉ, ước chừng
- arrest · əˈrest · động từ · bắt, bắt giữ
- arrest · əˈrest · danh từ · sự bắt giữ, việc bắt giữ, vụ bắt giữ
- arrival · əˈraɪvəl · danh từ · sự đến, chuyến đến, sự cập bến
- arrival · əˈraɪvəl · danh từ · người mới đến, vật mới đến
- ashamed · əˈʃeɪmd · tính từ · ngượng, xấu hổ, hổ thẹn
- assignment · əˈsaɪnmənt · danh từ · bài tập, nhiệm vụ
- assist · əˈsɪst · động từ · giúp đỡ, hỗ trợ, trợ giúp
- atmosphere · ˈætməsfɪr · danh từ · khí quyển, bầu khí quyển
- atmosphere · ˈætməsfɪr · danh từ · không khí, bầu không khí
- attach · əˈtætʃ · động từ · gắn, dán, đính
- attach · əˈtætʃ · động từ · đính kèm, gửi kèm
- attempt · əˈtempt · động từ · cố gắng, nỗ lực, ráng
- attempt · əˈtempt · danh từ · nỗ lực, sự cố gắng, lần thử, sự nỗ lực
- attitude · ˈætətud · danh từ · quan điểm, thái độ
- attract · əˈtrækt · động từ · lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút
- attract · əˈtrækt · động từ · hút
- attraction · əˈtrækʃən · danh từ · sức hút, sự thu hút, sự hấp dẫn
- authority · əˈθɔrəti · danh từ · quyền lực, thẩm quyền, uy quyền
- authority · əˈθɔrəti · danh từ · chính quyền, cơ quan chức năng, nhà chức trách
- automatic · ˌɔtəˈmætɪk · tính từ · tự động
- automatically · ˌɔtəˈmætɪkli · trạng từ · tự động
- automatically · ˌɔtəˈmætɪkli · trạng từ · tự nhiên, vô thức, một cách vô thức, buột miệng
- award · əˈwɔrd · động từ · trao, trao tặng, trao thưởng
- aware · əˈwer · tính từ · hiểu rõ, biết rõ
- backward · ˈbækwɚd · trạng từ · lùi, ngược, về phía sau
- backward · ˈbækwɚd · tính từ · quay về phía sau, hướng về phía sau
- balance · ˈbæləns · danh từ · thăng bằng, sự thăng bằng
- balance · ˈbæləns · danh từ · sự cân bằng, cân bằng
- balance · ˈbæləns · danh từ · số dư, số dư tài khoản
- balance · ˈbæləns · động từ · giữ thăng bằng, làm thăng bằng
- ban · bæn · động từ · cấm, ngăn cấm
- ban · bæn · danh từ · lệnh cấm
- bank · bæŋk · danh từ · bờ, bờ sông
- bar · bɑr · danh từ · thanh, thỏi
- barrier · ˈbæriɚ · danh từ · chướng ngại vật, rào cản, thanh chắn
- barrier · ˈbæriɚ · danh từ · rào cản, trở ngại
- base · beɪs · động từ · đặt trụ sở, đóng đô, đặt văn phòng
- basic · ˈbeɪsɪk · tính từ · thiết yếu, cơ bản, sơ đẳng
- basic · ˈbeɪsɪk · danh từ · điều cơ bản, nguyên lý cơ bản, kiến thức cơ bản
- basically · ˈbeɪsɪkli · trạng từ · về cơ bản, về căn bản
- basically · ˈbeɪsɪkli · trạng từ · nói chung, nói tóm lại
- basis · ˈbeɪsɪs · danh từ · căn cứ, cơ sở, nền tảng
- battery · ˈbætəri · danh từ · pin, ắc quy
- battle · ˈbætəl · danh từ · trận đánh, trận chiến, trận chiến đấu
- beauty · ˈbjuti · danh từ · điểm hay, cái hay, ưu thế, thế mạnh
- beauty · ˈbjuti · danh từ · người đẹp, mỹ nhân, giai nhân
- beg · beɡ · động từ · cầu xin, van xin, nài nỉ, xin xỏ
- belief · bɪˈlif · danh từ · niềm tin, lòng tin, sự tin tưởng
- belief · bɪˈlif · danh từ · đức tin, tín ngưỡng
- bend · bend · động từ · uốn cong, uốn, bẻ cong
- bend · bend · động từ · khom, cúi, gập
- bend · bend · danh từ · đoạn cua, khúc cua, đoạn ngoặt, khúc quanh
- benefit · ˈbenɪfɪt · danh từ · tiền trợ cấp, khoản trợ cấp, trợ cấp
- benefit · ˈbenɪfɪt · động từ · hưởng lợi, được lợi
- benefit · ˈbenɪfɪt · động từ · giúp ích, có lợi cho
- bet · bet · động từ · cá, đặt cược, cá cược, cược
- bet · bet · động từ · chắc chắn, dám chắc, tin chắc
- bet · bet · danh từ · ván cược, kèo cược, món cược
- beyond · bɪˈjɑnd · giới từ · ở bên kia, vượt qua, về phía bên kia
- beyond · bɪˈjɑnd · giới từ · sau, quá, vượt quá
- beyond · bɪˈjɑnd · giới từ · ngoài, vượt quá, vượt ngoài
- bite · baɪt · danh từ · miếng
- bite · baɪt · danh từ · vết cắn, vết đốt
- bitter · ˈbɪtɚ · tính từ · đắng
- blame · bleɪm · động từ · khiển trách, đổ lỗi, trách, đổ thừa
- block · blɑk · động từ · chặn đường, chặn, làm tắc
- block · blɑk · động từ · cản trở, ngăn chặn, chặn đứng
- board · bɔrd · danh từ · ban, hội đồng
- board · bɔrd · động từ · lên tàu, lên máy bay, lên xe
- bomb · bɑm · danh từ · bom, trái bom, quả bom
- bomb · bɑm · động từ · ném bom, thả bom, đặt bom, oanh tạc
- border · ˈbɔrdɚ · danh từ · biên giới, đường biên giới
- bother · ˈbɑðɚ · động từ · bận tâm, nhọc công, mất công
- bother · ˈbɑðɚ · động từ · làm phiền, quấy rầy, làm bực mình
- bother · ˈbɑðɚ · động từ · làm phiền, quấy rầy, làm gián đoạn
- branch · bræntʃ · danh từ · cành, nhánh, cành cây, nhánh cây
- branch · bræntʃ · danh từ · chi nhánh
- breath · breθ · danh từ · hơi thở
- breath · breθ · danh từ · hơi thở, nhịp thở
- breathe · brið · động từ · thở, hít thở
- breathing · ˈbriðɪŋ · danh từ · hơi thở, việc hít thở
- bride · braɪd · danh từ · cô dâu
- broad · brɔd · tính từ · rộng, rộng lớn, rộng bản
- bubble · ˈbʌbəl · động từ · sủi bọt, nổi bọt, sủi tăm
- bullet · ˈbʊlət · danh từ · viên đạn, đạn, đầu đạn
- bunch · bʌntʃ · danh từ · bó, chùm, nải
- bury · ˈberi · động từ · an táng, mai táng, chôn cất, chôn
- bury · ˈberi · động từ · vùi lấp, chôn vùi, vùi, lấp
- bush · bʊʃ · danh từ · bụi cây, cây bụi
- but · bʌt · giới từ · trừ, ngoại trừ
- calculate · ˈkælkjəleɪt · động từ · tính, tính toán
- calm · kɑm · tính từ · lặng, yên ả, lặng sóng, êm ả
- calm · kɑm · động từ · làm dịu, trấn an, xoa dịu
- campaign · kæmˈpeɪn · danh từ · chiến dịch
- cancel · ˈkænsəl · động từ · hủy bỏ, hủy
- cancel · ˈkænsəl · động từ · hủy bỏ, hủy
- candidate · ˈkændɪdət · danh từ · ứng viên, người ứng cử
- candidate · ˈkændɪdət · danh từ · thí sinh
- capacity · kəˈpæsəti · danh từ · dung tích, sức chứa
- captain · ˈkæptɪn · danh từ · đội trưởng
- capture · ˈkæptʃɚ · động từ · bắt, bắt giữ, tóm
- catch · kætʃ · động từ · nghe thấy, nhìn thấy, nghe kịp
- catch · kætʃ · động từ · bắt gặp, bắt quả tang, tóm được
- ceiling · ˈsilɪŋ · danh từ · trần, trần nhà
- celebration · ˌseləˈbreɪʃən · danh từ · sự ăn mừng, việc kỷ niệm
- center · ˈsentɚ · danh từ · tâm điểm, tiêu điểm
- central · ˈsentrəl · tính từ · trung tâm
- central · ˈsentrəl · tính từ · trung tâm, trọng yếu, cốt lõi, chủ đạo
- ceremony · ˈserəmoʊni · danh từ · lễ, buổi lễ, nghi lễ
- chain · tʃeɪn · danh từ · dây xích, xích
- chain · tʃeɪn · danh từ · chuỗi, chuỗi cửa hàng
- challenge · ˈtʃæləndʒ · danh từ · thử thách, thách thức
- challenge · ˈtʃæləndʒ · động từ · thách thức, thách đấu, khiêu chiến
- champion · ˈtʃæmpiən · danh từ · quán quân, nhà vô địch
- channel · ˈtʃænəl · danh từ · kênh
- chapter · ˈtʃæptɚ · danh từ · chương, chương sách
- charge · tʃɑrdʒ · động từ · cáo buộc, buộc tội, truy tố
- charge · tʃɑrdʒ · danh từ · tội danh, lời buộc tội, cáo trạng
- charge · tʃɑrdʒ · động từ · sạc, nạp điện
- cheap · tʃip · tính từ · rẻ tiền, chất lượng kém
- cheat · tʃit · động từ · lừa dối, gian lận, quay cóp
- cheerful · ˈtʃɪrfəl · tính từ · sáng sủa, tươi tắn, vui tươi
- chemical · ˈkemɪkəl · tính từ · hóa học
- chemical · ˈkemɪkəl · danh từ · chất hóa học, hóa chất
- chest · tʃest · danh từ · ngực
- childhood · ˈtʃaɪldhʊd · danh từ · thời thơ ấu, tuổi thơ
- citizen · ˈsɪtɪzən · danh từ · công dân
- claim · kleɪm · động từ · cho rằng, tuyên bố, khẳng định, quả quyết
- claim · kleɪm · danh từ · lời tuyên bố, lời khẳng định, sự quả quyết
- clause · klɔz · danh từ · mệnh đề
- clear · klɪr · tính từ · trong suốt, quang đãng, trong lành, trong trẻo
- clear · klɪr · tính từ · thông thoáng, trống trải, không có vật cản
- clear · klɪr · động từ · dọn dẹp, thu dọn, giải tỏa
- click · klɪk · động từ · nhấp, nhấp chuột, click chuột, click
- click · klɪk · danh từ · cú nhấp chuột, lần nhấp chuột, cú click, lần nhấp
- client · ˈklaɪənt · danh từ · khách hàng, thân chủ
- climb · klaɪm · danh từ · chuyến leo, sự leo trèo
- close · kloʊs · tính từ · thân, thân thiết
- close · kloʊs · trạng từ · gần, sát, cận
- closely · ˈkloʊsli · trạng từ · kỹ lưỡng, chặt chẽ, sát sao
- cloth · klɔθ · danh từ · vải
- cloth · klɔθ · danh từ · khăn, khăn lau, giẻ lau
- clue · klu · danh từ · đầu mối, manh mối, gợi ý
- coach · koʊtʃ · động từ · huấn luyện, dạy kèm, chỉ dẫn
- coach · koʊtʃ · danh từ · xe khách, xe buýt đường dài
- coal · koʊl · danh từ · than, than đá
- coin · kɔɪn · danh từ · tiền xu, đồng tiền, đồng xu, tiền kim loại
- collection · kəˈlekʃən · danh từ · bộ sưu tập
- combine · kəmˈbaɪn · động từ · kết hợp, hội tụ
- command · kəˈmænd · động từ · ra lệnh, hạ lệnh
- command · kəˈmænd · danh từ · chỉ thị, mệnh lệnh
- command · kəˈmænd · danh từ · lệnh, câu lệnh
- comment · ˈkɑment · động từ · bình luận, nhận xét
- commercial · kəˈmɝʃəl · tính từ · thương mại
- commit · kəˈmɪt · động từ · dốc sức, gắn bó, cống hiến, cam kết
- communication · kəˌmjuːnəˈkeɪʃn · danh từ · giao tiếp, sự trao đổi, sự giao tiếp
- comparison · kəmˈpærɪsən · danh từ · sự so sánh, sự tương quan, khả năng so sánh
- competitive · kəmˈpetətɪv · tính từ · cạnh tranh, có tính cạnh tranh
- competitive · kəmˈpetətɪv · tính từ · hiếu thắng, thích cạnh tranh, thích ganh đua
- competitive · kəmˈpetətɪv · tính từ · cạnh tranh, có tính cạnh tranh
- competitor · kəmˈpetətɚ · danh từ · đối thủ, đối thủ cạnh tranh, người dự thi
- complaint · kəmˈpleɪnt · danh từ · lời phàn nàn, lời than phiền, lời khiếu nại
- complex · kɑmˈpleks · tính từ · rắc rối, phức tạp
- concentrate · ˈkɑnsəntreɪt · động từ · tập trung
- concerned · kənˈsɝnd · tính từ · lo lắng, băn khoăn
- conclude · kənˈklud · động từ · kết luận
- conclusion · kənˈkluʒən · danh từ · kết luận
- confidence · ˈkɑnfədəns · danh từ · lòng tin, sự tin tưởng, sự tin cậy
- confidence · ˈkɑnfədəns · danh từ · sự tự tin, lòng tự tin
- confident · ˈkɑnfədənt · tính từ · tin tưởng, chắc chắn
- confident · ˈkɑnfədənt · tính từ · tự tin
- confirm · kənˈfɝm · động từ · chứng thực, xác nhận
- confirm · kənˈfɝm · động từ · xác nhận
- confuse · kənˈfjuz · động từ · làm bối rối, làm hoang mang
- confused · kənˈfjuzd · tính từ · bối rối, lúng túng, hoang mang
- confusing · kənˈfjuːzɪŋ · tính từ · khó hiểu, rối rắm, gây bối rối, gây hoang mang
- connection · kəˈnekʃən · danh từ · mối liên hệ, sự liên kết, mối liên quan
- connection · kəˈnekʃən · danh từ · sự kết nối, đường truyền
- connection · kəˈnekʃən · danh từ · chuyến chuyển tiếp, chuyến xe chuyển tiếp
- consequence · ˈkɑnsəkwens · danh từ · kết quả, hậu quả, hệ quả
- conservative · kənˈsɝvətɪv · tính từ · bảo thủ
- consist · kənˈsɪst · động từ · bao gồm, gồm
- construction · kənˈstrʌkʃən · danh từ · sự xây dựng, việc xây dựng
- consume · kənˈsum · động từ · tiêu thụ, tiêu hao
- consume · kənˈsum · động từ · dùng, tiêu thụ, ăn uống
- contact · ˈkɑntækt · động từ · liên lạc, liên hệ
- contact · ˈkɑntækt · danh từ · mối liên hệ, sự liên hệ, sự liên lạc
- container · kənˈteɪnɚ · danh từ · hộp đựng, đồ chứa, vật chứa, thùng chứa
- container · kənˈteɪnɚ · danh từ · công-ten-nơ, thùng công-ten-nơ
- content · kənˈtent · tính từ · hài lòng, thỏa mãn, bằng lòng
- content · ˈkɑntent · danh từ · nội dung
- content · ˈkɑntent · danh từ · vật chứa bên trong, đồ đạc bên trong
- contest · ˈkɑntest · danh từ · cuộc thi, cuộc tranh tài
- continuous · kənˈtɪnjuəs · tính từ · liên tục, liên miên
- contract · ˈkɑntrækt · danh từ · hợp đồng
- contrast · ˈkɑntræst · danh từ · sự tương phản, sự trái ngược
- convenient · kənˈviniənt · tính từ · tiện, thuận tiện
- convince · kənˈvɪns · động từ · thuyết phục
- convince · kənˈvɪns · động từ · thuyết phục, vận động
- convinced · kənˈvɪnst · tính từ · thuyết phục, tin chắc
- costume · ˈkɑstum · danh từ · trang phục biểu diễn, đồ hóa trang, trang phục hóa trang
- count · kaʊnt · động từ · quan trọng, có ý nghĩa
- countryside · ˈkʌntrisaɪd · danh từ · nông thôn, quê, vùng quê, vùng nông thôn
- county · ˈkaʊnti · danh từ · hạt, quận
- courage · ˈkɜːrɪdʒ · danh từ · lòng dũng cảm, sự dũng cảm, dũng khí
- course · kɔːrs · danh từ · sân, đường đua
- court · kɔrt · danh từ · sân, sân đấu
- cover · ˈkʌvɚ · động từ · trải rộng, bao quát, chiếm diện tích
- cover · ˈkʌvɚ · động từ · bao gồm, đề cập, bao hàm
- cover · ˈkʌvɚ · động từ · bảo hiểm, chi trả bảo hiểm
- cover · ˈkʌvɚ · động từ · trang trải, chi trả, đủ trả
- cover · ˈkʌvɚ · danh từ · vỏ bọc, màng bọc, khăn phủ, tấm bạt
- cover · ˈkʌvɚ · danh từ · bìa, bìa sách, trang bìa
- cream · krim · danh từ · kem, kem bôi da
- creature · ˈkritʃɚ · danh từ · động vật, sinh vật, loài vật
- crew · kru · danh từ · phi hành đoàn, thủy thủ đoàn, toán thợ, đội nhân viên
- cruel · ˈkruəl · tính từ · độc ác, tàn nhẫn, dã man
- cruel · ˈkruəl · tính từ · nghiệt ngã, cay đắng, khốc liệt
- cultural · ˈkʌltʃərəl · tính từ · văn hóa, thuộc về văn hóa
- cure · kjʊr · động từ · chữa, điều trị, chữa trị, chữa khỏi
- cure · kjʊr · danh từ · thuốc, phương pháp điều trị, cách chữa, liệu pháp chữa trị
- currency · ˈkɜrənsi · danh từ · đồng tiền, tiền tệ
- curved · kɝvd · tính từ · uốn cong, cong, lượn cong
- custom · ˈkʌstəm · danh từ · tập quán, phong tục, tục lệ
- daily · ˈdeɪli · trạng từ · hằng ngày, mỗi ngày
- damage · ˈdæmɪdʒ · động từ · làm hỏng, phá hoại, gây thiệt hại, làm hư tổn
- data · ˈdeɪtə · danh từ · dữ liệu
- date · deɪt · danh từ · cuộc hẹn, buổi hẹn hò
- date · deɪt · danh từ · người cùng đi hẹn hò, bạn hẹn
- date · deɪt · động từ · tìm hiểu, hẹn hò
- dead · ded · trạng từ · hoàn toàn
- debt · det · danh từ · khoản nợ, món nợ, tiền nợ
- debt · det · danh từ · cảnh nợ nần, tình trạng nợ nần, nợ nần
- decade · ˈdekeɪd · danh từ · thập kỷ, thập niên
- decent · ˈdisnt · tính từ · tử tế, khá, đàng hoàng, tươm tất
- declare · dɪˈkler · động từ · tuyên bố
- decline · dɪˈklaɪn · động từ · giảm, sa sút, suy giảm
- decorate · ˈdekəreɪt · động từ · bày biện, trang trí
- decorate · ˈdekəreɪt · động từ · sơn sửa, trang hoàng
- decoration · ˌdekəˈreɪʃən · danh từ · đồ trang trí, vật trang trí
- decoration · ˌdekəˈreɪʃən · danh từ · sự trang trí, việc trang trí
- deep · dip · tính từ · sâu, sâu sắc, thấm thía
- defeat · dɪˈfit · động từ · hạ gục, đánh bại
- defeat · dɪˈfit · danh từ · thất bại, trận thua
- defend · dɪˈfend · động từ · bảo vệ, che chở, phòng thủ
- defense · dɪˈfens · danh từ · sự phòng thủ, sự bảo vệ
- define · dɪˈfaɪn · động từ · định nghĩa
- definite · ˈdefɪnət · tính từ · rõ ràng, cố định, dứt khoát
- definition · ˌdefəˈnɪʃən · danh từ · định nghĩa
- delay · dɪˈleɪ · động từ · hoãn, lùi lại, trì hoãn
- delay · dɪˈleɪ · danh từ · sự chậm trễ, sự trì hoãn
- deliver · dɪˈlɪvɚ · động từ · phát, giao, giao hàng, chuyển phát
- deliver · dɪˈlɪvɚ · động từ · đọc, tuyên bố, phát biểu
- delivery · dɪˈlɪvəri · danh từ · sự giao hàng, sự phát hàng, việc giao hàng
- delivery · dɪˈlɪvəri · danh từ · kiện hàng, hàng giao, hàng được chuyển đến
- demand · dɪˈmænd · động từ · yêu cầu, đòi hỏi
- demand · dɪˈmænd · danh từ · yêu cầu, đòi hỏi, sự đòi hỏi
- deny · dɪˈnaɪ · động từ · bác bỏ, phủ nhận
- department · dɪˈpɑːrtmənt · danh từ · bộ, phòng, ban, khoa
- departure · dɪˈpɑrtʃɚ · danh từ · sự rời đi, sự khởi hành, chuyến khởi hành
- depend · dɪˈpend · động từ · dựa dẫm, nương tựa
- depend · dɪˈpend · động từ · tin cậy, trông cậy
- deserve · dɪˈzɝv · động từ · xứng đáng
- desire · dɪˈzaɪɚ · danh từ · mong muốn, khát khao, nguyện vọng, ước muốn
- despite · dɪˈspaɪt · giới từ · mặc dù, bất chấp
- destination · ˌdestɪˈneɪʃən · danh từ · điểm đến, nơi đến, đích đến
- destroy · dɪˈstrɔɪ · động từ · hủy hoại, dập tắt, đập tan
- detailed · dɪˈteɪld · tính từ · chi tiết, tỉ mỉ
- detective · dɪˈtektɪv · tính từ · trinh thám
- determine · dɪˈtɝmɪn · động từ · xác định
- determine · dɪˈtɝmɪn · động từ · quyết định, định đoạt
- determine · dɪˈtɝmɪn · động từ · quyết tâm, hạ quyết tâm
- determined · dɪˈtɝmɪnd · tính từ · quyết tâm
- develop · dɪˈveləp · động từ · phát triển
- develop · dɪˈveləp · động từ · xây dựng, chế tạo, nghiên cứu chế tạo
- development · dɪˈveləpmənt · danh từ · sự phát triển
- device · dɪˈvaɪs · danh từ · thiết bị, dụng cụ
- diagram · ˈdaɪəɡræm · danh từ · biểu đồ, sơ đồ
- diamond · ˈdaɪəmənd · danh từ · kim cương
- diet · ˈdaɪət · danh từ · chế độ ăn kiêng
- difficulty · ˈdɪfɪkəlti · danh từ · sự khó khăn, nỗi khó khăn
- difficulty · ˈdɪfɪkəlti · danh từ · khó khăn, thử thách, trở ngại
- digital · ˈdɪdʒɪtl · tính từ · điện tử
- direct · dəˈrekt · tính từ · thẳng
- direct · dəˈrekt · tính từ · trực tiếp
- direct · dəˈrekt · trạng từ · thẳng
- direct · dəˈrekt · động từ · hướng
- direct · dəˈrekt · động từ · làm đạo diễn
- directly · dəˈrektli · trạng từ · trực tiếp
- directly · dəˈrektli · trạng từ · thẳng, thẳng tắp
- director · dəˈrektər · danh từ · giám đốc
- dirt · dɝt · danh từ · đất, đất mùn, đất cát
- disadvantage · ˌdɪsədˈvæntɪdʒ · danh từ · điểm yếu, nhược điểm, bất lợi
- disappear · ˌdɪsəˈpɪr · động từ · biến mất, tiêu biến
- disappointed · ˌdɪsəˈpɔɪntɪd · tính từ · thất vọng
- disappointing · ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ · tính từ · gây thất vọng, đáng thất vọng
- disaster · dɪˈzæstər · danh từ · tai họa, thảm họa, tai ương
- discovery · dɪˈskʌvəri · danh từ · phát hiện, khám phá
- discussion · dɪˈskʌʃn · danh từ · sự bàn luận, sự phân tích, bàn luận
- dishonest · dɪsˈɑnɪst · tính từ · gian lận, bất lương, không trung thực, gian dối
- dislike · dɪsˈlaɪk · động từ · ghét, không thích
- dislike · dɪsˈlaɪk · danh từ · sự không thích, sự ghét
- display · dɪˈspleɪ · động từ · bày biện, triển lãm, bày, trưng bày
- display · dɪˈspleɪ · danh từ · buổi triển lãm, sự trưng bày, khu trưng bày, gian trưng bày
- distance · ˈdɪstəns · danh từ · đằng xa, phía xa, nơi xa
- distribute · dɪˈstrɪbjut · động từ · phân phát, phân phối
- district · ˈdɪstrɪkt · danh từ · khu vực, quận, huyện
- divide · dɪˈvaɪd · động từ · chia sẻ, chia, phân phát
- divide · dɪˈvaɪd · động từ · chia
- division · dɪˈvɪʒən · danh từ · phép chia
- documentary · ˌdɑkjuˈmentri · danh từ · phim tài liệu
- domestic · dəˈmestɪk · tính từ · gia đình, trong nhà
- domestic · dəˈmestɪk · tính từ · nội địa, trong nước, quốc nội
- donate · ˈdoʊneɪt · động từ · cho, tặng, ủng hộ, quyên góp
- donate · ˈdoʊneɪt · động từ · hiến, hiến tặng
- double · ˈdʌbl · động từ · tăng gấp đôi
- double · ˈdʌbl · danh từ · lượng gấp đôi, số lượng gấp đôi
- doubt · daʊt · danh từ · sự nghi ngờ, mối nghi ngờ, sự hoài nghi, lòng hoài nghi
- doubt · daʊt · động từ · nghi ngờ, hoài nghi
- downtown · ˌdaʊnˈtaʊn · tính từ · ở trung tâm thành phố, thuộc trung tâm thành phố
- dozen · ˈdʌzən · danh từ · tá
- draft · dræft · danh từ · bản thảo, bản nháp
- drag · dræɡ · động từ · kéo, kéo lê
- drama · ˈdrɑːmə · danh từ · nghệ thuật kịch, nghệ thuật sân khấu, kịch nghệ
- dream · driːm · động từ · mơ ước, mơ tưởng, khát khao
- dressed · drest · tính từ · mặc quần áo, ăn mặc
- drop · drɑp · danh từ · mức giảm, sự sụt giảm, sự suy giảm
- drug · drʌɡ · danh từ · ma túy, chất gây nghiện
- dry · draɪ · tính từ · khô hạn, khô hanh
- due · du · tính từ · dự kiến, đến hạn, tới hạn
- due · du · tính từ · phải trả, đến kỳ thanh toán
- dust · dʌst · danh từ · bụi, hạt bụi
- dust · dʌst · động từ · phủi bụi, quét bụi, lau bụi
- duty · ˈduti · danh từ · trách nhiệm, bổn phận, nghĩa vụ
- duty · ˈduti · danh từ · nhiệm vụ, công vụ
- duty · ˈduti · danh từ · thuế, thuế quan
- earn · ɜːrn · động từ · nhận được, giành được, xứng đáng nhận
- earth · ɜːrθ · danh từ · đất
- earthquake · ˈɝθkweɪk · danh từ · trận động đất, động đất
- eastern · ˈistɚn · tính từ · phía đông, phương đông, ở phía đông
- economic · ˌekəˈnɑmɪk · tính từ · kinh tế, thuộc về kinh tế
- economy · ɪˈkɑnəmi · danh từ · kinh tế, nền kinh tế
- edge · edʒ · danh từ · bờ, cạnh, rìa, mép
- edge · edʒ · danh từ · lưỡi, lưỡi sắc
- edition · ɪˈdɪʃən · danh từ · bản in, ấn bản, bản phát hành
- editor · ˈedɪtɚ · danh từ · tổng biên tập
- educate · ˈedʒukeɪt · động từ · đào tạo, giáo dục, dạy dỗ
- educated · ˈedʒukeɪtɪd · tính từ · có học thức, có học, có giáo dục
- education · ˌedʒuˈkeɪʃn · danh từ · học vấn, tri thức, kiến thức
- educational · ˌedʒuˈkeɪʃənl · tính từ · giáo dục, thuộc giáo dục
- educational · ˌedʒuˈkeɪʃənl · tính từ · bổ ích, có tính giáo dục
- effective · ɪˈfektɪv · tính từ · hiệu quả, có hiệu quả
- effectively · ɪˈfektɪvli · trạng từ · hiệu quả, một cách hiệu quả
- efficient · ɪˈfɪʃnt · tính từ · hiệu quả, năng suất
- efficient · ɪˈfɪʃnt · tính từ · tháo vát, có năng lực
- effort · ˈefɚt · danh từ · sức lực, công sức
- effort · ˈefɚt · danh từ · nỗ lực, sự cố gắng
- either · ˈiðər · đại từ · cái nào cũng được, phương án nào cũng được
- elect · ɪˈlekt · động từ · bầu, bầu cử, tuyển cử
- electronic · ɪˌlekˈtrɑːnɪk · tính từ · điện tử
- element · ˈelɪmənt · danh từ · nguyên tố, nguyên tố hóa học
- elsewhere · ˌelsˈwer · trạng từ · nơi khác, chỗ khác
- embarrassed · ɪmˈbærəst · tính từ · xấu hổ, bẽ bàng, ngại ngùng, ngượng ngùng
- embarrassing · ɪmˈbærəsɪŋ · tính từ · xấu hổ, ngại ngùng, ngượng ngùng, đáng xấu hổ
- emerge · ɪˈmɝdʒ · động từ · xuất hiện, ló ra, nổi lên, nhô lên
- emergency · ɪˈmɝdʒənsi · danh từ · tình trạng khẩn cấp, trường hợp khẩn cấp, sự cố khẩn cấp
- emotion · ɪˈmoʊʃən · danh từ · cảm xúc, sự xúc động
- emotional · ɪˈmoʊʃənəl · tính từ · thuộc về cảm xúc
- employ · ɪmˈplɔɪ · động từ · thuê, tuyển dụng
- employment · ɪmˈplɔɪmənt · danh từ · sự thuê mướn, sự tuyển dụng
- empty · ˈempti · động từ · làm rỗng, đổ hết, trút hết
- enable · ɪˈneɪbəl · động từ · giúp, cho phép, tạo điều kiện
- encourage · ɪnˈkɝɪdʒ · động từ · cổ vũ, động viên, khích lệ
- encourage · ɪnˈkɝɪdʒ · động từ · khuyến khích, cổ vũ, động viên
- enemy · ˈenəmi · danh từ · đối phương, quân địch, kẻ địch
- enemy · ˈenəmi · danh từ · hiểm họa, mối đe dọa, mối nguy hại
- engaged · ɪnˈɡeɪdʒd · tính từ · đính hôn, hứa hôn
- engine · ˈendʒɪn · danh từ · đầu máy, đầu máy xe lửa
- engineering · ˌendʒəˈnɪrɪŋ · danh từ · ngành kỹ thuật, ngành kỹ sư
- enormous · ɪˈnɔːrməs · tính từ · to lớn, khổng lồ
- enter · ˈentər · động từ · tham gia, dự thi, ghi danh
- entertain · ˌentɚˈteɪn · động từ · tiêu khiển, giải trí
- entertainment · ˌentɚˈteɪnmənt · danh từ · sự giải trí, hoạt động giải trí, trò giải trí, ngành giải trí
- enthusiasm · ɪnˈθuziˌæzəm · danh từ · lòng nhiệt huyết, sự nhiệt tình, sự hăng hái
- enthusiastic · ɪnˌθuziˈæstɪk · tính từ · nhiệt tình, nhiệt huyết, nồng nhiệt
- entire · ɪnˈtaɪɚ · tính từ · toàn bộ, nguyên vẹn, trọn vẹn, toàn vẹn
- entrance · ˈentrəns · danh từ · lối vào, cửa vào, cổng vào
- entry · ˈentri · danh từ · sự đi vào, sự gia nhập
- entry · ˈentri · danh từ · lối vào, cửa vào
- entry · ˈentri · danh từ · quyền vào, sự cho phép nhập cảnh, quyền nhập cảnh
- entry · ˈentri · danh từ · mục, bản ghi, mục từ
- environment · ɪnˈvaɪrənmənt · danh từ · môi trường, môi trường tự nhiên
- environment · ɪnˈvaɪrənmənt · danh từ · hoàn cảnh, môi trường, môi trường sống
- environmental · ɪnˌvaɪrənˈmentəl · tính từ · thuộc môi trường
- episode · ˈepəsoʊd · danh từ · tập, tập phim
- equal · ˈikwəl · tính từ · bình đẳng
- equal · ˈikwəl · động từ · bằng
- equal · ˈikwəl · danh từ · người ngang hàng, đối thủ ngang sức
- equally · ˈikwəli · trạng từ · như nhau, ngang nhau, đồng đều
- equally · ˈikwəli · trạng từ · ngang nhau, đều nhau, bằng nhau
- error · ˈerər · danh từ · lỗi, lỗi phần mềm, lỗi máy tính
- escape · ɪˈskeɪp · động từ · trốn, thoát khỏi, trốn thoát, vượt ngục
- escape · ɪˈskeɪp · động từ · tránh khỏi, thoát khỏi, tránh được
- escape · ɪˈskeɪp · danh từ · cuộc trốn thoát, cuộc vượt ngục, sự giải thoát, sự trốn thoát
- essay · ˈeseɪ · danh từ · bài luận, bài tiểu luận
- essential · ɪˈsenʃəl · tính từ · cần thiết, thiết yếu
- essential · ɪˈsenʃəl · danh từ · nhu yếu phẩm, vật thiết yếu, điều cốt yếu
- estimate · ˈestəˌmeɪt · động từ · đánh giá, ước tính, ước lượng
- estimate · ˈestəmət · danh từ · ước tính, ước lượng, dự toán
- eventually · ɪˈventʃuəli · trạng từ · cuối cùng, rốt cuộc
- ever · ˈevɚ · trạng từ · nhất, từ trước đến nay
- evidence · ˈevɪdəns · danh từ · bằng chứng, minh chứng, chứng cứ
- exact · ɪɡˈzækt · tính từ · chính xác
- examination · ɪɡˌzæməˈneɪʃən · danh từ · kỳ thi, bài thi, cuộc thi
- examine · ɪɡˈzæmən · động từ · kiểm tra, khám, khám xét, xem xét
- except · ɪkˈsept · liên từ · chỉ trừ, chỉ có điều
- exchange · ɪksˈtʃeɪndʒ · động từ · đổi, trao đổi
- exchange · ɪksˈtʃeɪndʒ · danh từ · sự trao đổi, cuộc trao đổi
- exchange · ɪksˈtʃeɪndʒ · danh từ · sự giao lưu, chương trình trao đổi
- excitement · ɪkˈsaɪtmənt · danh từ · sự phấn khích, sự hào hứng, sự háo hức
- excuse · ɪkˈskjus · danh từ · lý do, cớ, lời biện bạch
- excuse · ɪkˈskjuz · động từ · bỏ qua, tha thứ, châm chước
- exhibit · ɪɡˈzɪbɪt · động từ · triển lãm, trưng bày
- exhibition · ˌeksəˈbɪʃən · danh từ · cuộc triển lãm, buổi triển lãm, triển lãm
- exist · ɪɡˈzɪst · động từ · sinh sống, sống sót
- exist · ɪɡˈzɪst · động từ · có, hiện diện, tồn tại
- existence · ɪɡˈzɪstəns · danh từ · sự tồn tại, sự hiện diện
- exit · ˈeɡzɪt · danh từ · lối ra, đoạn rẽ ra, nhánh rẽ ra
- exit · ˈeɡzɪt · động từ · rời khỏi, đi ra, ra khỏi
- expand · ɪkˈspænd · động từ · phát triển, mở rộng, nở rộng
- expand · ɪkˈspænd · động từ · mở rộng thị trường, mở rộng kinh doanh, phát triển mạng lưới
- expect · ɪkˈspekt · động từ · yêu cầu, đòi hỏi
- expectation · ˌekspekˈteɪʃən · danh từ · sự dự đoán, sự trông đợi, sự mong chờ
- expense · ɪkˈspens · danh từ · công tác phí, tiền công tác
- experience · ɪkˈspɪriəns · động từ · trải qua, trải nghiệm, nếm trải
- experienced · ɪkˈspɪriənst · tính từ · kinh nghiệm, có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm
- experiment · ɪkˈsperɪment · động từ · thử nghiệm, làm thí nghiệm
- expert · ˈekspɜːrt · tính từ · thành thạo, chuyên môn, chuyên sâu
- explanation · ˌekspləˈneɪʃn · danh từ · lý do, lời phân trần, lời thanh minh
- explode · ɪkˈsploʊd · động từ · nổ, phát nổ
- exploration · ˌekspləˈreɪʃən · danh từ · sự khám phá, sự thám hiểm, cuộc thám hiểm, chuyến thám hiểm
- exploration · ˌekspləˈreɪʃən · danh từ · sự phân tích, sự nghiên cứu, sự tìm hiểu
- explore · ɪkˈsplɔr · động từ · tìm hiểu, xem xét, nghiên cứu
- explosion · ɪkˈsploʊʒən · danh từ · vụ nổ, tiếng nổ, sự phát nổ
- export · ɪkˈspɔrt · động từ · xuất khẩu
- export · ˈekspɔrt · danh từ · hàng xuất khẩu, mặt hàng xuất khẩu
- express · ɪkˈspres · động từ · bày tỏ, thể hiện, bộc lộ, diễn đạt
- expression · ɪkˈspreʃn · danh từ · sắc mặt, nét mặt, vẻ mặt
- extend · ɪkˈstend · động từ · kéo dài, mở rộng, gia hạn
- extra · ˈekstrə · trạng từ · thêm, đặc biệt
- extra · ˈekstrə · danh từ · vật thêm vào, phần thêm
- extraordinary · ɪkˈstrɔrdnˌeri · tính từ · đặc biệt, phi thường, phi thường kỳ lạ
- extreme · ɪkˈstrim · tính từ · vô cùng, cực độ, tột bực
- face · feɪs · động từ · đối diện, đối mặt, đương đầu
- face · feɪs · động từ · hướng về, quay về, hướng ra, nhìn ra
- face · feɪs · danh từ · mặt, mặt tường, sườn núi, vách núi
- facility · fəˈsɪləti · danh từ · cơ sở, tiện nghi, cơ sở vật chất
- factor · ˈfæktər · danh từ · yếu tố, nhân tố
- failure · ˈfeɪljɚ · danh từ · thất bại, sự thất bại
- fair · fer · tính từ · khá, vừa phải, tương đối tốt
- fair · fer · tính từ · vàng hoe, sáng, trắng
- fair · fer · danh từ · hội chợ thương mại, triển lãm thương mại
- fairly · ˈferli · trạng từ · khá, tương đối
- fairly · ˈferli · trạng từ · công bằng
- familiar · fəˈmɪljɚ · tính từ · quen, quen thuộc, thân quen
- fancy · ˈfænsi · tính từ · cầu kỳ, sang trọng, kiểu cách
- fancy · ˈfænsi · động từ · thích, muốn
- far · fɑr · tính từ · xa nhất, ở xa, ở phía xa
- fascinating · ˈfæsəneɪtɪŋ · tính từ · lôi cuốn, hấp dẫn, quyến rũ
- fasten · ˈfæsən · động từ · đóng, thắt, buộc, cài
- favor · ˈfeɪvɚ · danh từ · ơn huệ, ân huệ, đặc ân
- favor · ˈfeɪvɚ · động từ · ủng hộ, thiên vị, chuộng
- fear · fɪr · động từ · sợ, lo sợ, sợ hãi, khiếp sợ
- feature · ˈfitʃɚ · động từ · có, có sự tham gia của, nổi bật với
- feel · fil · động từ · sờ, chạm, sờ thử
- feel · fil · động từ · cảm thấy, thấy, cho rằng
- feel · fil · động từ · có cảm giác, cho cảm giác, sờ vào thấy
- fence · fens · danh từ · hàng rào
- fiction · ˈfɪkʃn · danh từ · tiểu thuyết, hư cấu, văn học hư cấu
- field · fild · danh từ · ngành, lĩnh vực
- fight · faɪt · động từ · đấu tranh, chiến đấu
- fight · faɪt · danh từ · cuộc chiến, cuộc đấu tranh
- fighting · ˈfaɪtɪŋ · danh từ · chiến đấu, cuộc chiến, giao tranh
- figure · ˈfɪɡjɚ · danh từ · dáng người, vóc dáng, thân hình
- figure · ˈfɪɡjɚ · danh từ · nhân vật
- figure · ˈfɪɡjɚ · danh từ · sơ đồ, hình minh họa, hình vẽ
- figure · ˈfɪɡjɚ · động từ · đoán, nghĩ, cho rằng
- file · faɪl · danh từ · hồ sơ, bìa hồ sơ, kẹp hồ sơ, tập hồ sơ
- file · faɪl · động từ · lưu trữ, sắp xếp hồ sơ, lưu hồ sơ
- film · fɪlm · danh từ · phim, cuộn phim
- final · ˈfaɪnl · danh từ · trận chung kết, chung kết
- finally · ˈfaɪnəli · trạng từ · cuối cùng, sau cùng
- financial · faɪˈnænʃəl · tính từ · tài chính, thuộc tài chính
- fire · ˈfaɪər · động từ · bắn
- firm · fɝm · tính từ · chắc, chắc nịch, rắn chắc
- fishing · ˈfɪʃɪŋ · tính từ · câu cá, đánh cá
- fit · fɪt · động từ · gắn, lắp, lắp đặt
- fit · fɪt · động từ · khớp, phù hợp, ăn khớp
- fit · fɪt · danh từ · độ vừa vặn, độ vừa
- fitness · ˈfɪtnəs · danh từ · thể lực, sự sung sức
- fix · fɪks · động từ · chốt, ấn định, quy định
- fix · fɪks · động từ · cố định, gắn, đóng chặt
- fix · fɪks · động từ · làm, chuẩn bị, pha
- fixed · fɪkst · tính từ · cố định
- fixed · fɪkst · tính từ · bất biến, cố định
- flag · flæɡ · danh từ · lá cờ, quốc kỳ, cờ
- flame · fleɪm · danh từ · ngọn lửa
- flash · flæʃ · động từ · lóe lên, chiếu sáng, lóe sáng, chớp
- flash · flæʃ · danh từ · tia sáng, vệt sáng, ánh chớp
- flat · flæt · tính từ · xẹp, xẹp lốp
- flat · flæt · danh từ · lốp xẹp, vết thủng lốp
- flat · flæt · trạng từ · sát sàn, nằm phẳng
- float · floʊt · động từ · lơ lửng, bay lơ lửng, lượn lờ
- flood · flʌd · động từ · làm ngập, làm ngập lụt, nhấn chìm
- flow · floʊ · động từ · chảy
- flow · floʊ · danh từ · dòng chảy, sự lưu thông
- focus · ˈfoʊkəs · danh từ · tâm điểm, tiêu điểm, trọng tâm
- folk · foʊk · danh từ · mọi người, người
- folk · foʊk · tính từ · dân tộc, dân gian, cổ truyền
- following · ˈfɑloʊɪŋ · giới từ · sau, sau khi
- force · fɔrs · danh từ · sức mạnh, sức, lực
- force · fɔrs · động từ · bắt, ép, cưỡng ép, bắt buộc
- force · fɔrs · danh từ · lực
- foreign · ˈfɔːrən · tính từ · đối ngoại, ngoại giao
- forever · fərˈevɚ · trạng từ · mãi mãi, vĩnh viễn, muôn đời
- forever · fərˈevɚ · trạng từ · cả buổi, hàng giờ liền, lâu thật lâu
- forgive · fɚˈɡɪv · động từ · tha thứ, tha lỗi, thứ lỗi
- formal · ˈfɔrml · tính từ · lịch sự, trang trọng
- former · ˈfɔrmɚ · tính từ · cũ, nguyên, tiền nhiệm, cựu
- former · ˈfɔrmɚ · tính từ · trước, xưa, thuở trước
- fortune · ˈfɔrtʃən · danh từ · gia tài, khoản tiền lớn
- frame · freɪm · danh từ · khung
- frame · freɪm · động từ · lồng khung, đóng khung, lắp khung
- freeze · friz · động từ · đứng hình, sững sờ, chết lặng
- freeze · friz · động từ · làm đông, cấp đông
- freeze · friz · động từ · bị đơ, bị treo
- frequently · ˈfrikwəntli · trạng từ · hay, thường xuyên
- frighten · ˈfraɪtn · động từ · làm sợ, dọa, dọa dẫm, làm hoảng sợ
- frightened · ˈfraɪtnd · tính từ · sợ hãi, hoảng sợ, kinh sợ
- frightening · ˈfraɪtnɪŋ · tính từ · kinh khủng, đáng sợ, ghê rợn, hãi hùng
- fuel · ˈfjuəl · danh từ · nhiên liệu, chất đốt
- fully · ˈfʊli · trạng từ · hoàn toàn, đầy đủ
- function · ˈfʌŋkʃən · danh từ · chức năng
- fur · fɝ · danh từ · lông thú
- fur · fɝ · danh từ · da lông thú, bộ da lông thú
- further · ˈfɝðər · trạng từ · thêm nữa, hơn nữa
- further · ˈfɝðər · tính từ · thêm, bổ sung
- further · ˈfɝðər · tính từ · xa hơn
- gain · ɡeɪn · động từ · đạt được, giành được, thu được
- gain · ɡeɪn · động từ · tăng, tăng lên
- gain · ɡeɪn · danh từ · sự gia tăng, mức tăng, sự tăng trưởng
- garage · ɡəˈrɑʒ · danh từ · xưởng sửa chữa ô tô, tiệm sửa xe, ga-ra ô tô
- gather · ˈɡæðɚ · động từ · tụ họp, tụ tập, tập trung, họp lại
- gather · ˈɡæðɚ · động từ · gom, thu thập, gom lại, lượm
- general · ˈdʒenrəl · tính từ · chung, tổng quát, khái quát
- general · ˈdʒenrəl · danh từ · đại tướng, tướng
- generally · ˈdʒenərəli · trạng từ · thông thường, thường, nhìn chung
- generation · ˌdʒenəˈreɪʃən · danh từ · thế hệ
- generation · ˌdʒenəˈreɪʃən · danh từ · đời, thế hệ
- generous · ˈdʒenərəs · tính từ · hào phóng, rộng lượng
- gentle · ˈdʒentl · tính từ · nhẹ nhàng, dịu dàng, hiền từ, hiền hòa
- gentle · ˈdʒentl · tính từ · nhẹ nhàng, dịu, êm dịu
- gentle · ˈdʒentl · tính từ · thoai thoải, lượn sóng thoai thoải
- gentleman · ˈdʒentəlmən · danh từ · ông, quý ông, quý ngài
- giant · ˈdʒaɪənt · tính từ · khổng lồ
- gift · ɡɪft · danh từ · tài năng, năng khiếu, thiên phú
- glad · ɡlæd · tính từ · sẵn sàng, sẵn lòng
- global · ˈɡloʊbəl · tính từ · toàn cầu
- glove · ɡlʌv · danh từ · găng tay, bao tay
- go · ɡoʊ · động từ · đặt, để, được xếp
- go · ɡoʊ · danh từ · lần, lượt, lần thử
- gold · ɡoʊld · danh từ · huy chương vàng
- grab · ɡræb · động từ · bắt lấy, túm lấy, chộp lấy, chụp lấy
- grade · ɡreɪd · động từ · chấm điểm, chấm bài
- gradually · ˈɡrædʒuəli · trạng từ · từ từ, dần, dần dần
- graduate · ˈɡrædʒueɪt · động từ · tốt nghiệp
- graduate · ˈɡrædʒuət · danh từ · người tốt nghiệp, sinh viên tốt nghiệp
- grain · ɡreɪn · danh từ · ngũ cốc, thóc gạo
- grand · ɡrænd · tính từ · vĩ đại, hoành tráng, đồ sộ, nguy nga
- grant · ɡrænt · danh từ · khoản trợ cấp, học bổng, tiền tài trợ
- grateful · ˈɡreɪtfəl · tính từ · biết ơn
- growth · ɡroʊθ · danh từ · sự tăng trưởng
- guarantee · ˌɡærənˈti · động từ · cam đoan, bảo đảm, đoan đoan
- guarantee · ˌɡærənˈti · danh từ · giấy bảo hành, phiếu bảo hành
- guard · ɡɑrd · động từ · trông coi, bảo vệ, canh gác, canh giữ
- guard · ɡɑrd · danh từ · sự cảnh giác, thế phòng thủ, thái độ đề phòng
- guide · ɡaɪd · động từ · hướng dẫn, chỉ đường, dẫn đường
- guilty · ˈɡɪlti · tính từ · có tội
- guilty · ˈɡɪlti · tính từ · áy náy, tội lỗi, cắn rứt
- hand · hænd · động từ · đưa, trao, chuyền
- handle · ˈhændəl · danh từ · cán, quai, tay cầm
- handle · ˈhændəl · động từ · giải quyết, xử lý, đảm đương
- handle · ˈhændəl · động từ · sờ, chạm, cầm, nắm
- hang · hæŋ · động từ · treo cổ, hành quyết bằng treo cổ
- hang · hæŋ · động từ · lơ lửng, lơ lửng trên không
- hang · hæŋ · động từ · treo tranh, treo đồ, dán tường
- happily · ˈhæpɪli · trạng từ · vui lòng, sẵn lòng
- happily · ˈhæpɪli · trạng từ · may thay, may mắn thay, may sao
- happiness · ˈhæpinəs · danh từ · hạnh phúc, sự hạnh phúc, niềm hạnh phúc
- hardly · ˈhɑrdli · trạng từ · hầu như không, gần như không, khó lòng
- hate · heɪt · danh từ · sự căm ghét, lòng thù hận
- head · hed · động từ · đi về phía, hướng về
- headline · ˈhedlaɪn · danh từ · tiêu đề, đầu đề, tít
- heart · hɑrt · danh từ · tấm lòng, lòng, trái tim
- heat · hit · động từ · nóng lên
- heating · ˈhitɪŋ · danh từ · hệ thống sưởi, hệ thống sưởi ấm
- heavily · ˈhevəli · trạng từ · nặng, nhiều, nặng nề
- heavily · ˈhevəli · trạng từ · nặng, nặng nề
- hero · ˈhɪroʊ · danh từ · nam chính, nhân vật nam chính
- hide · haɪd · động từ · giấu, che giấu, giấu giếm
- highlight · ˈhaɪlaɪt · động từ · nhấn mạnh, làm nổi bật
- highlight · ˈhaɪlaɪt · danh từ · tiêu điểm, điểm nhấn
- highly · ˈhaɪli · trạng từ · rất, cực kỳ, vô cùng, hết sức
- highway · ˈhaɪweɪ · danh từ · đường cao tốc, quốc lộ, xa lộ
- hire · ˈhaɪɚ · động từ · thuê, mướn
- historic · hɪˈstɔrɪk · tính từ · có tính lịch sử, mang tính lịch sử
- historical · hɪˈstɔrɪkəl · tính từ · lịch sử, thuộc lịch sử
- hit · hɪt · động từ · ảnh hưởng tiêu cực, tác động xấu, giáng xuống
- hit · hɪt · động từ · chợt nhận ra, bất chợt hiểu ra, loé lên
- hit · hɪt · danh từ · cú đánh, cú đập
- hit · hɪt · danh từ · lượt truy cập
- hold · hoʊld · động từ · giữ
- hold · hoʊld · động từ · chứa, đựng
- holy · ˈhoʊli · tính từ · linh thiêng, thiêng liêng
- honest · ˈɑnəst · tính từ · ngay thẳng, trung thực, thật thà
- honest · ˈɑnəst · tính từ · chân thật, thành thật, chân thành
- honor · ˈɑnɚ · danh từ · danh tiếng, danh dự, sự tôn kính
- honor · ˈɑnɚ · danh từ · vinh dự, vinh hạnh, niềm vinh dự
- honor · ˈɑnɚ · động từ · tôn vinh, kính trọng, vinh danh
- horrible · ˈhɔrəbəl · tính từ · tệ, tồi tệ, kinh khủng, kinh sợ
- horrible · ˈhɔrəbəl · tính từ · khủng khiếp, dữ dội, kinh hoàng, rùng rợn
- horror · ˈhɔrɚ · danh từ · sự kinh hoàng, nỗi kinh hoàng, sự khiếp sợ
- horror · ˈhɔrɚ · danh từ · kinh dị, thể loại kinh dị
- host · hoʊst · danh từ · người dẫn chương trình
- host · hoʊst · danh từ · nước chủ nhà, bên đăng cai
- host · hoʊst · động từ · đăng cai, chủ trì
- household · ˈhaʊshoʊld · danh từ · hộ gia đình, hộ
- hunt · hʌnt · động từ · săn, săn bắt
- hunting · ˈhʌntɪŋ · danh từ · sự săn bắn, việc săn bắn, đi săn
- hurricane · ˈhɝəkeɪn · danh từ · bão, bão nhiệt đới
- hurry · ˈhɝi · danh từ · sự vội vã, sự vội vàng, sự gấp rút, sự hối hả
- hurt · hɝt · động từ · làm tổn thương, làm buồn lòng
- hurt · hɝt · tính từ · bị tổn thương, buồn lòng
- identity · aɪˈdentəti · danh từ · đặc tính, bản sắc
- ignore · ɪɡˈnɔr · động từ · lờ đi, phớt lờ
- ill · ɪl · tính từ · xấu, hại
- illegal · ɪˈliɡəl · tính từ · phạm pháp, bất hợp pháp, trái phép
- image · ˈɪmɪdʒ · danh từ · hình ảnh, biểu tượng
- imaginary · ɪˈmædʒɪneri · tính từ · tưởng tượng, hư cấu
- imagination · ɪˌmædʒəˈneɪʃn · danh từ · trí tưởng tượng, sức tưởng tượng, óc tưởng tượng
- immediate · ɪˈmidiət · tính từ · trực tiếp, ngay lập tức, tức thì
- immediately · ɪˈmidiətli · trạng từ · ngay, liền, ngay sát
- immigrant · ˈɪməɡrənt · danh từ · người nhập cư, dân nhập cư
- impact · ˈɪmpækt · danh từ · ảnh hưởng, tác động
- import · ɪmˈpɔrt · động từ · nhập khẩu
- import · ˈɪmpɔrt · danh từ · hàng nhập khẩu, hàng nhập
- importance · ɪmˈpɔrtəns · danh từ · tầm quan trọng, sự quan trọng
- impress · ɪmˈpres · động từ · gây ấn tượng, làm ấn tượng
- impressed · ɪmˈprest · tính từ · ngưỡng mộ, ấn tượng, thán phục, bị ấn tượng
- impression · ɪmˈpreʃən · danh từ · ấn tượng, cảm tưởng
- impression · ɪmˈpreʃən · danh từ · dấu ấn, ấn tượng
- impressive · ɪmˈpresɪv · tính từ · sâu sắc, ấn tượng, gây ấn tượng
- improvement · ɪmˈpruvmənt · danh từ · sự tiến bộ, sự cải thiện, sự nâng cao
- improvement · ɪmˈpruvmənt · danh từ · cải tiến, điểm cải tiến, bước cải tiến
- income · ˈɪnkʌm · danh từ · thu nhập
- incredible · ɪnˈkredəbl · tính từ · khó tin, không thể tin được
- incredibly · ɪnˈkredəbli · trạng từ · cực kỳ, vô cùng, hết sức
- indeed · ɪnˈdid · trạng từ · thực sự, thật sự, quả thực, thật vậy
- independent · ˌɪndɪˈpendənt · tính từ · tự lập
- indicate · ˈɪndɪkeɪt · động từ · cho thấy, chứng tỏ, biểu thị
- indicate · ˈɪndɪkeɪt · động từ · chỉ, chỉ ra
- indirect · ˌɪndəˈrekt · tính từ · gián tiếp
- indirect · ˌɪndəˈrekt · tính từ · vòng, quanh co, vòng vo
- indirect · ˌɪndəˈrekt · tính từ · gián tiếp, bóng gió, úp mở
- indoor · ˈɪndɔr · tính từ · trong nhà
- indoors · ˌɪnˈdɔrz · trạng từ · trong nhà
- industry · ˈɪndəstri · danh từ · ngành, ngành nghề
- influence · ˈɪnfluəns · động từ · ảnh hưởng, tác động, chi phối
- inform · ɪnˈfɔrm · động từ · cho biết, thông báo, báo cho biết
- informal · ɪnˈfɔrml · tính từ · thân mật, thông tục, dân dã
- ingredient · ɪnˈɡridiənt · danh từ · thành phần, nguyên liệu
- injure · ˈɪndʒɚ · động từ · làm tổn thương, làm bị thương, gây thương tích
- injured · ˈɪndʒɚd · tính từ · bị thương
- inner · ˈɪnɚ · tính từ · ở trong, bên trong
- innocent · ˈɪnəsənt · tính từ · vô tội
- install · ɪnˈstɔl · động từ · lắp, lắp đặt
- install · ɪnˈstɔl · động từ · cài, cài đặt
- instruction · ɪnˈstrʌkʃn · danh từ · chỉ thị
- insurance · ɪnˈʃʊrəns · danh từ · bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm
- intelligence · ɪnˈtelɪdʒəns · danh từ · trí thông minh, trí tuệ, sự thông minh
- intend · ɪnˈtend · động từ · dự định, nhằm, có ý định
- intention · ɪnˈtenʃən · danh từ · mục đích, ý định
- interrupt · ˌɪntəˈrʌpt · động từ · ngắt lời, ngắt lời ai, chặn họng
- introduction · ˌɪntrəˈdʌkʃn · danh từ · lời mở đầu, lời tựa, đoạn mở đầu, phần mở đầu
- invent · ɪnˈvent · động từ · bịa đặt, bịa
- invention · ɪnˈvenʃn · danh từ · sự phát minh, sự sáng chế
- invest · ɪnˈvest · động từ · đầu tư
- investigate · ɪnˈvestəˌɡeɪt · động từ · điều tra
- investment · ɪnˈvestmənt · danh từ · sự đầu tư
- investment · ɪnˈvestmənt · danh từ · khoản đầu tư, tiền đầu tư, vốn đầu tư
- involve · ɪnˈvɑːlv · động từ · lôi cuốn, thu hút, cho tham gia
- involved · ɪnˈvɑlvd · tính từ · tham gia, liên quan, dính líu
- involved · ɪnˈvɑlvd · tính từ · qua lại, gắn bó, hẹn hò
- iron · ˈaɪɚn · danh từ · sắt
- issue · ˈɪʃu · danh từ · vấn đề
- IT · ˌaɪ ˈti · danh từ · công nghệ thông tin
- item · ˈaɪtəm · danh từ · mục, khoản, điều khoản, khoản mục
- journal · ˈdʒɝnəl · danh từ · nhật ký, nhật ký cá nhân
- judge · dʒʌdʒ · danh từ · giám khảo
- judge · dʒʌdʒ · động từ · đánh giá, phán đoán, nhận định
- jump · dʒʌmp · động từ · giật mình, nẩy mình
- jump · dʒʌmp · động từ · tăng vọt, nhảy vọt
- jump · dʒʌmp · danh từ · sự tăng vọt, bước nhảy vọt
- key · ki · danh từ · chìa khóa, bí quyết
- key · ki · tính từ · trọng yếu, then chốt, cốt lõi, chủ chốt
- key · ki · động từ · đánh máy, nhập
- kill · kɪl · động từ · phá hủy, dập tắt, triệt tiêu
- kill · kɪl · động từ · làm đau nhức, hành hạ
- kill · kɪl · động từ · giết thời gian
- killing · ˈkɪlɪŋ · danh từ · sự giết chóc, vụ giết người, hành vi giết hại
- kiss · kɪs · động từ · hôn
- kiss · kɪs · danh từ · nụ hôn
- label · ˈleɪbəl · danh từ · nhãn hiệu, nhãn
- label · ˈleɪbəl · động từ · dán nhãn
- labor · ˈleɪbɚ · danh từ · công việc, lao động
- lack · læk · danh từ · sự thiếu hụt, sự thiếu, sự khan hiếm
- lack · læk · động từ · thiếu, thiếu hụt
- landscape · ˈlændskeɪp · danh từ · phong cảnh, cảnh quan
- last · læst · động từ · dùng được, đủ dùng, giữ được
- law · lɔ · danh từ · ngành luật, ngành pháp lý
- lay · leɪ · động từ · đặt, để
- lay · leɪ · động từ · đẻ, đẻ trứng
- lay · leɪ · động từ · dọn, bày, dọn bàn
- layer · ˈleɪɚ · danh từ · lớp, tầng
- lazy · ˈleɪzi · tính từ · thanh bình, thong thả, thư thả
- lead · lid · động từ · dẫn dắt, chỉ đạo, lãnh đạo
- lead · lid · động từ · gây ra, dẫn đến, dẫn tới
- lead · lid · danh từ · khoảng cách dẫn trước, vị trí dẫn đầu, thế dẫn trước
- leader · ˈlidər · danh từ · người dẫn đầu, kẻ dẫn đầu, đơn vị dẫn đầu
- leadership · ˈlidɚʃɪp · danh từ · sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo
- leading · ˈlidɪŋ · tính từ · dẫn đầu, hàng đầu, chủ chốt
- league · liɡ · danh từ · giải đấu, liên đoàn
- leave · liv · động từ · để
- lecture · ˈlektʃər · động từ · giảng bài, thuyết trình
- legal · ˈliɡəl · tính từ · pháp lý, thuộc pháp luật
- leisure · ˈliʒɚ · danh từ · thời gian rảnh, thời gian rỗi
- length · leŋkθ · danh từ · độ dài, thời lượng
- level · ˈlevl · danh từ · tầng
- level · ˈlevl · danh từ · vòng, màn, màn chơi
- license · ˈlaɪsns · danh từ · bằng, giấy phép
- lift · lɪft · danh từ · sự đi nhờ, chuyến đi nhờ
- like · laɪk · liên từ · như, như thể
- likely · ˈlaɪkli · trạng từ · có lẽ, chắc là, rất có thể
- limit · ˈlɪmɪt · danh từ · giới hạn, mức giới hạn
- limit · ˈlɪmɪt · động từ · hạn chế, giới hạn
- limit · ˈlɪmɪt · danh từ · biên giới, ranh giới
- lip · lɪp · danh từ · môi
- liquid · ˈlɪkwɪd · danh từ · chất lỏng
- liquid · ˈlɪkwɪd · tính từ · lỏng
- literature · ˈlɪtrətʃɚ · danh từ · văn học, văn chương
- live · laɪv · tính từ · trực tiếp
- lively · ˈlaɪvli · tính từ · sống động, hoạt bát, sinh động, sôi nổi
- living · ˈlɪvɪŋ · danh từ · sinh kế, kế sinh nhai
- load · loʊd · danh từ · kiện hàng, chuyến hàng, trọng tải
- load · loʊd · danh từ · gánh nặng, khối lượng công việc
- load · loʊd · động từ · xếp hàng, bốc hàng, chất hàng
- load · loʊd · động từ · nạp, tải
- local · ˈloʊkəl · danh từ · người địa phương, dân địa phương
- locate · ˈloʊkeɪt · động từ · định vị, xác định vị trí, tìm thấy vị trí
- locate · ˈloʊkeɪt · động từ · đặt, xây dựng, bố trí
- located · ˈloʊkeɪtɪd · tính từ · nằm ở, tọa lạc
- location · loʊˈkeɪʃən · danh từ · hiện trường, ngoại cảnh
- logical · ˈlɑdʒɪkl · tính từ · hợp lẽ, hợp lý
- lonely · ˈloʊnli · tính từ · hẻo lánh, vắng vẻ, hoang vắng
- loss · lɔs · danh từ · tổn thất, sự mất mát, mất mát
- loss · lɔs · danh từ · khoản lỗ, khoản thâm hụt, sự thua lỗ
- loss · lɔs · danh từ · thất bại, trận thua
- lost · lɔst · tính từ · biến mất, bị lãng quên, mai một
- loud · laʊd · trạng từ · lớn, to
- low · loʊ · tính từ · nhỏ, trầm, khẽ
- low · loʊ · trạng từ · thấp, sát đất
- low · loʊ · trạng từ · nhỏ, trầm, khẽ
- lung · lʌŋ · danh từ · phổi
- luxury · ˈlʌkʃəri · danh từ · sự xa xỉ, sự sang trọng
- luxury · ˈlʌkʃəri · danh từ · thứ xa xỉ, đồ xa xỉ, thú xa xỉ
- luxury · ˈlʌkʃəri · tính từ · sang trọng, xa xỉ, cao cấp
- mad · mæd · tính từ · điên, khùng, phát điên
- mad · mæd · tính từ · cuồng, mê mẩn, say mê
- magic · ˈmædʒɪk · danh từ · ảo thuật
- manage · ˈmænɪdʒ · động từ · thu xếp, xoay xở
- manage · ˈmænɪdʒ · động từ · quản lý, sắp xếp
- management · ˈmænɪdʒmənt · danh từ · sự điều hành, sự quản lý, việc quản lý, việc điều hành
- management · ˈmænɪdʒmənt · danh từ · ban điều hành, ban quản lý, ban giám đốc, bộ máy quản lý
- mark · mɑrk · động từ · chấm điểm, chấm bài
- mark · mɑrk · danh từ · dấu, ký hiệu
- market · ˈmɑrkɪt · động từ · tiếp thị, bán ra thị trường
- marketing · ˈmɑrkɪtɪŋ · danh từ · tiếp thị, marketing
- marriage · ˈmærɪdʒ · danh từ · đám cưới, lễ cưới, hôn lễ
- material · məˈtɪriəl · danh từ · vải, vải vóc
- material · məˈtɪriəl · danh từ · tài liệu, tư liệu
- matter · ˈmætər · danh từ · vật chất
- mayor · ˈmeɪɚ · danh từ · thị trưởng
- meanwhile · ˈminwaɪl · trạng từ · trong lúc đó, trong thời gian đó
- meanwhile · ˈminwaɪl · trạng từ · trong khi đó
- measure · ˈmeʒɚ · động từ · đo, đo lường
- measure · ˈmeʒɚ · động từ · nặng, cao, rộng, dài
- measurement · ˈmeʒɚmənt · danh từ · sự đo lường, phép đo, việc đo đạc
- measurement · ˈmeʒɚmənt · danh từ · số đo, kích thước
- medicine · ˈmedɪsn · danh từ · y học, y khoa, ngành y
- medium · ˈmidiəm · tính từ · vừa, trung bình
- melt · melt · động từ · tan chảy, làm tan chảy, nấu chảy
- memory · ˈmeməri · danh từ · bộ nhớ
- mental · ˈmentəl · tính từ · tinh thần, thuộc tâm trí, trí óc
- mention · ˈmenʃən · danh từ · lời nhắc đến, sự đề cập
- mess · mes · danh từ · đống bừa bộn, đống hỗn độn, sự bừa bộn
- mess · mes · danh từ · tình thế rối rắm, mớ bòng bong, mớ hỗn độn, mớ rắc rối
- mild · maɪld · tính từ · ấm áp, ôn hòa
- mild · maɪld · tính từ · nhẹ
- mild · maɪld · tính từ · nhạt, thoang thoảng, dịu
- military · ˈmɪləteri · danh từ · quân đội
- mine · maɪn · danh từ · mỏ, mỏ khoáng sản
- mine · maɪn · động từ · khai thác, đào mỏ
- mineral · ˈmɪnərəl · danh từ · khoáng vật, khoáng sản
- minimum · ˈmɪnɪməm · danh từ · mức thấp nhất, mức tối thiểu
- mirror · ˈmɪrɚ · động từ · soi bóng, soi chiếu, phản chiếu
- mission · ˈmɪʃən · danh từ · nhiệm vụ, sứ mệnh, chuyến công tác
- mix · mɪks · động từ · hòa nhập, giao lưu, giao thiệp
- mix · mɪks · danh từ · sự kết hợp, sự pha trộn, mớ hỗn tạp
- mixed · mɪkst · tính từ · hỗn hợp, pha tạp
- mixed · mɪkst · tính từ · chung nam nữ, cả nam lẫn nữ
- mixture · ˈmɪkstʃɚ · danh từ · hỗn hợp
- mixture · ˈmɪkstʃɚ · danh từ · sự kết hợp, sự pha trộn
- model · ˈmɑdl · danh từ · mẫu, đời, kiểu
- mood · mud · danh từ · không khí, bầu không khí
- movement · ˈmuvmənt · danh từ · phong trào
- mud · mʌd · danh từ · bùn
- multiply · ˈmʌltəplaɪ · động từ · nhân
- murder · ˈmɝdɚ · động từ · giết người, sát hại
- mysterious · mɪˈstɪriəs · tính từ · bí ẩn, huyền bí, kỳ bí
- mystery · ˈmɪstəri · danh từ · điều bí mật, điều bí ẩn, bí ẩn
- mystery · ˈmɪstəri · danh từ · truyện trinh thám, phim trinh thám, vở kịch trinh thám, tác phẩm trinh thám
- nail · neɪl · danh từ · đinh
- national · ˈnæʃənəl · tính từ · quốc gia, toàn quốc
- native · ˈneɪtɪv · tính từ · bản xứ, bản địa, mẹ đẻ
- native · ˈneɪtɪv · danh từ · người bản xứ, người bản địa
- naturally · ˈnætʃrəli · trạng từ · dĩ nhiên, đương nhiên, tất nhiên
- nature · ˈneɪtʃər · danh từ · bản chất, bản tính
- neat · nit · tính từ · gọn gàng, ngăn nắp
- necessarily · ˌnesəˈserəli · trạng từ · nhất thiết, tất yếu
- necessarily · ˌnesəˈserəli · trạng từ · nhất thiết, nhất định
- need · nid · động từ khuyết thiếu · phải, cần
- need · nid · danh từ · hoàn cảnh khó khăn, sự túng thiếu, cảnh ngặt nghèo
- needle · ˈnidəl · danh từ · kim khâu, kim may
- needle · ˈnidəl · danh từ · kim tiêm, kim chích
- nightmare · ˈnaɪtmer · danh từ · cơn ác mộng, ác mộng
- nor · nɔr · liên từ · cũng không, mà cũng không
- normal · ˈnɔrməl · danh từ · mức bình thường, trạng thái bình thường
- normally · ˈnɔrməli · trạng từ · bình thường
- note · noʊt · động từ · lưu ý, chú ý, ghi nhận
- note · noʊt · động từ · ghi lại, ghi chép, chép lại
- notice · ˈnoʊtɪs · danh từ · sự để ý, sự chú ý
- notice · ˈnoʊtɪs · danh từ · thông báo trước, báo trước
- nuclear · ˈnukliɚ · tính từ · hạt nhân
- nuclear · ˈnukliɚ · tính từ · hạt nhân
- obey · oʊˈbeɪ · động từ · tuân theo, vâng lời, nghe lời, tuân thủ
- object · ˈɑbdʒɪkt · danh từ · tân ngữ
- objective · əbˈdʒektɪv · tính từ · khách quan
- observation · ˌɑbzɚˈveɪʃən · danh từ · sự quan sát, sự theo dõi
- obvious · ˈɑbviəs · tính từ · rõ ràng, hiển nhiên, rành rành
- obviously · ˈɑbviəsli · trạng từ · rõ ràng, hiển nhiên
- obviously · ˈɑbviəsli · trạng từ · dĩ nhiên, tất nhiên
- occasion · əˈkeɪʒən · danh từ · sự kiện, dịp
- occasionally · əˈkeɪʒnəli · trạng từ · thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc
- occur · əˈkɝ · động từ · xuất hiện, tồn tại
- occur · əˈkɝ · động từ · nảy ra, lóe lên
- odd · ɑd · tính từ · kỳ lạ, lạ lùng, lập dị
- offense · əˈfens · danh từ · tội phạm, tội, hành vi vi phạm, sự vi phạm
- offer · ˈɔfər · động từ · mang lại, cung cấp
- offer · ˈɔfər · danh từ · lời mời, lời đề nghị
- offer · ˈɔfər · danh từ · ưu đãi, khuyến mãi
- official · əˈfɪʃəl · tính từ · chính thức
- official · əˈfɪʃəl · danh từ · cán bộ, quan chức, viên chức
- old-fashioned · ˌoʊld ˈfæʃənd · tính từ · lỗi thời, lạc hậu, cổ lỗ, cũ kỹ
- once · wʌns · trạng từ · trước đây, đã từng
- once · wʌns · liên từ · khi, một khi
- operate · ˈɑpəˌreɪt · động từ · vận hành
- operation · ˌɑpəˈreɪʃən · danh từ · ca phẫu thuật, cuộc phẫu thuật, phẫu thuật, ca mổ
- opponent · əˈpoʊnənt · danh từ · đối thủ
- option · ˈɑpʃn · danh từ · quyền lựa chọn, quyền chọn
- organization · ˌɔrɡənəˈzeɪʃn · danh từ · sự tổ chức, khâu tổ chức, công tác tổ chức
- organizer · ˈɔrɡəˌnaɪzɚ · danh từ · người tổ chức, ban tổ chức
- original · əˈrɪdʒənəl · tính từ · sáng tạo, độc đáo
- original · əˈrɪdʒənəl · danh từ · bản gốc, bản chính
- originally · əˈrɪdʒənəli · trạng từ · khởi đầu, vốn dĩ, ban đầu, thoạt đầu
- otherwise · ˈʌðɚwaɪz · trạng từ · nếu không, nếu không thì
- ought · ɔt · động từ khuyết thiếu · phải, nên
- ought · ɔt · động từ khuyết thiếu · chắc hẳn, chắc là, hẳn là
- outdoor · ˌaʊtˈdɔr · tính từ · ngoài trời
- outdoors · ˌaʊtˈdɔrz · trạng từ · ngoài trời, ở ngoài trời, ra ngoài trời
- outdoors · ˌaʊtˈdɔrz · danh từ · thiên nhiên, vùng hoang dã
- overseas · ˌoʊvɚˈsiz · trạng từ · ra nước ngoài, ở nước ngoài
- overseas · ˌoʊvɚˈsiz · tính từ · nước ngoài, hải ngoại
- owe · oʊ · động từ · nợ, mắc nợ
- pack · pæk · động từ · chen chúc, đổ xô vào, lấp kín
- pack · pæk · danh từ · bầy, đàn
- package · ˈpækɪdʒ · danh từ · gói, gói dịch vụ
- pain · peɪn · danh từ · nỗi đau, nỗi đau khổ
- painful · ˈpeɪnfəl · tính từ · đau đớn, đau lòng, chua xót
- pale · peɪl · tính từ · nhạt, lợt
- participate · pɑrˈtɪsəˌpeɪt · động từ · tham gia, tham dự, góp mặt
- particular · pɚˈtɪkjəlɚ · tính từ · đặc biệt
- particularly · pɚˈtɪkjəlɚli · trạng từ · đặc biệt
- particularly · pɚˈtɪkjəlɚli · trạng từ · riêng, cụ thể, nói riêng
- pass · pæs · động từ · trôi qua, qua đi
- passion · ˈpæʃən · danh từ · niềm đam mê, sự say mê, lòng nhiệt huyết
- passion · ˈpæʃən · danh từ · niềm say mê, mối đam mê
- path · pæθ · danh từ · lối đi, đường mòn
- path · pæθ · danh từ · đường đi, quỹ đạo
- path · pæθ · danh từ · con đường, hướng đi
- payment · ˈpeɪmənt · danh từ · khoản thanh toán, số tiền thanh toán, khoản chi trả, tiền trả
- payment · ˈpeɪmənt · danh từ · sự thanh toán, việc chi trả, sự chi trả, việc trả tiền
- peace · pis · danh từ · sự yên bình, sự thanh bình, sự bình yên
- peaceful · ˈpisfəl · tính từ · hòa bình
- percentage · pɚˈsentɪdʒ · danh từ · phần trăm, tỷ lệ
- perfectly · ˈpɝfɪktli · trạng từ · hoàn hảo, một cách hoàn hảo
- perfectly · ˈpɝfɪktli · trạng từ · hoàn toàn, hết sức
- perform · pərˈfɔrm · động từ · tiến hành, thực hiện
- performance · pɚˈfɔrməns · danh từ · buổi biểu diễn, tiết mục, màn trình diễn
- performance · pɚˈfɔrməns · danh từ · hiệu suất, hiệu năng, năng suất
- perhaps · pərˈhæps · trạng từ · có thể, hay là
- permanent · ˈpɝmənənt · tính từ · lâu dài, vĩnh viễn
- permission · pɚˈmɪʃən · danh từ · giấy phép, sự cho phép, sự đồng ý
- permit · pɚˈmɪt · động từ · cho, cho phép
- personality · ˌpɝsəˈnæləti · danh từ · nét cá tính, sự lôi cuốn, sức hút
- personally · ˈpɝsənəli · trạng từ · cá nhân tôi, về phần tôi, theo tôi
- persuade · pɚˈsweɪd · động từ · thuyết phục
- persuade · pɚˈsweɪd · động từ · thuyết phục, làm cho tin
- pet · pet · động từ · vuốt ve, vuốt
- photographer · fəˈtɑɡrəfɚ · danh từ · nhiếp ảnh gia, thợ chụp ảnh, thợ ảnh
- physical · ˈfɪzɪkl · tính từ · vật chất, vật lý
- pile · paɪl · danh từ · chồng, đống
- pile · paɪl · động từ · chồng, chất, chất chồng, chất đống
- pin · pɪn · danh từ · ghim, đinh ghim, kim ghim
- pin · pɪn · động từ · cài, ghim
- pipe · paɪp · danh từ · tẩu thuốc, tẩu, ống tẩu
- place · pleɪs · động từ · đặt, để
- plain · pleɪn · tính từ · rõ ràng, hiển nhiên, rành rọt
- planning · ˈplænɪŋ · danh từ · sự lập kế hoạch, việc lên kế hoạch, công tác quy hoạch
- pleasant · ˈplezənt · tính từ · thú vị, dễ chịu, hài lòng
- pleasant · ˈplezənt · tính từ · thân thiện, dễ gần, hòa nhã, lịch thiệp
- pleasure · ˈpleʒɚ · danh từ · điều thú vị, thú vui, thú tiêu khiển
- plot · plɑt · danh từ · cốt truyện
- plus · plʌs · giới từ · cộng, cộng với
- plus · plʌs · giới từ · với, cùng với, thêm vào đó
- plus · plʌs · danh từ · điểm mạnh, lợi thế, ưu điểm, điểm cộng
- poem · ˈpoʊəm · danh từ · bài thơ
- poet · ˈpoʊət · danh từ · nhà thơ, thi sĩ, thi nhân
- poetry · ˈpoʊətri · danh từ · thơ, thơ ca, thơ từ
- point · pɔɪnt · động từ · chỉ, trỏ
- point · pɔɪnt · danh từ · điểm, ý chính, mục đích
- poison · ˈpɔɪzən · danh từ · thuốc độc, chất độc
- poison · ˈpɔɪzən · động từ · hạ độc, đầu độc
- poisonous · ˈpɔɪzənəs · tính từ · độc, có độc
- poisonous · ˈpɔɪzənəs · tính từ · độc, có độc
- policy · ˈpɑləsi · danh từ · chính sách, chủ trương
- policy · ˈpɑləsi · danh từ · hợp đồng bảo hiểm, đơn bảo hiểm
- political · pəˈlɪtɪkəl · tính từ · chính trị
- political · pəˈlɪtɪkəl · tính từ · hoạt động chính trị, quan tâm chính trị
- politician · ˌpɑləˈtɪʃən · danh từ · chính trị gia
- politics · ˈpɑlətɪks · danh từ · chính trị
- politics · ˈpɑlətɪks · danh từ · quan điểm chính trị, chính kiến
- politics · ˈpɑlətɪks · danh từ · khoa học chính trị, chính trị học
- pollution · pəˈluʃən · danh từ · ô nhiễm, sự ô nhiễm
- pollution · pəˈluʃən · danh từ · chất gây ô nhiễm, chất ô nhiễm
- portrait · ˈpɔrtrət · danh từ · chân dung, ảnh chân dung, tranh chân dung
- pose · poʊz · động từ · tạo dáng, tạo thế
- pose · poʊz · danh từ · tư thế, dáng
- position · pəˈzɪʃən · danh từ · tư thế, dáng
- position · pəˈzɪʃən · danh từ · chức vụ, vị trí
- possess · pəˈzes · động từ · có, sở hữu
- possibility · ˌpɑːsəˈbɪləti · danh từ · khả năng, phương án
- possibly · ˈpɑsəbli · trạng từ · bằng mọi cách, dù thế nào đi nữa
- pot · pɑt · danh từ · chậu, chậu cây
- pour · pɔr · động từ · đổ, rót
- pour · pɔr · động từ · mưa như trút nước, mưa như trút
- poverty · ˈpɑvɚti · danh từ · sự nghèo đói, sự nghèo khó, cảnh nghèo đói, cảnh bần cùng
- powder · ˈpaʊdɚ · danh từ · bột
- power · ˈpaʊɚ · danh từ · năng lực, sức mạnh
- power · ˈpaʊɚ · danh từ · điện, năng lượng, nguồn điện
- powerful · ˈpaʊɚfəl · tính từ · mạnh mẽ, khoẻ mạnh, hùng mạnh
- powerful · ˈpaʊɚfəl · tính từ · quyền lực, thế lực, có ảnh hưởng
- powerful · ˈpaʊɚfəl · tính từ · mạnh mẽ, sâu sắc, lay động
- practical · ˈpræktɪkəl · tính từ · thực tế, thực tiễn
- practical · ˈpræktɪkəl · tính từ · thực tế, thiết thực, tiện ích
- practice · ˈpræktɪs · danh từ · thông lệ, tập quán
- praise · preɪz · động từ · ca ngợi, khen ngợi, khen, tán dương
- praise · preɪz · danh từ · lời khen, sự tán dương, lời khen ngợi, sự ca ngợi
- prayer · prer · danh từ · sự cầu nguyện, việc cầu nguyện
- prayer · prer · danh từ · lời cầu nguyện, bài cầu nguyện, kinh cầu nguyện, lời cầu xin
- predict · prɪˈdɪkt · động từ · dự báo, dự đoán
- prediction · prɪˈdɪkʃən · danh từ · dự đoán, lời dự đoán, sự tiên đoán
- preparation · ˌprepəˈreɪʃən · danh từ · sự chuẩn bị
- prepared · prɪˈperd · tính từ · sẵn sàng, chuẩn bị sẵn
- presence · ˈprezəns · danh từ · sự có mặt, sự hiện diện
- presentation · ˌpreznˈteɪʃən · danh từ · bài thuyết trình, buổi thuyết trình, bài trình bày
- preserve · prɪˈzɝv · động từ · gìn giữ, bảo quản, bảo tồn
- president · ˈprezɪdənt · danh từ · hiệu trưởng, chủ tịch
- press · pres · danh từ · truyền thông, báo chí, giới báo chí
- pressure · ˈpreʃɚ · danh từ · áp lực, áp suất
- pressure · ˈpreʃɚ · danh từ · áp lực
- pretend · prɪˈtend · động từ · giả vờ, giả bộ, vờ
- previous · ˈpriviəs · tính từ · trước, trước đó
- previously · ˈpriviəsli · trạng từ · trước đây, trước đó, trước kia
- price · praɪs · động từ · định giá, niêm yết giá
- priest · prist · danh từ · linh mục
- primary · ˈpraɪmeri · tính từ · chính, chủ yếu
- prince · prɪns · danh từ · hoàng tử
- princess · ˌprɪnˈses · danh từ · công chúa, vương phi
- principal · ˈprɪnsəpl · danh từ · hiệu trưởng
- priority · praɪˈɔrəti · danh từ · sự ưu tiên, quyền ưu tiên, mối ưu tiên
- prison · ˈprɪzn · danh từ · cảnh tù đày, tù, án tù
- prisoner · ˈprɪzənɚ · danh từ · tù nhân, phạm nhân
- privacy · ˈpraɪvəsi · danh từ · sự riêng tư
- private · ˈpraɪvət · tính từ · riêng, tư nhân
- private · ˈpraɪvət · tính từ · tư, dân lập
- private · ˈpraɪvət · tính từ · riêng tư, kín đáo
- process · ˈprɑses · động từ · giải quyết, xử lý
- produce · prəˈdus · động từ · đem lại, tạo ra, gây ra
- produce · prəˈdus · động từ · đưa ra, xuất trình
- produce · ˈprɑdus · danh từ · nông sản
- producer · prəˈdusɚ · danh từ · nhà sản xuất
- production · prəˈdʌkʃən · danh từ · sản xuất, sự sản xuất
- production · prəˈdʌkʃən · danh từ · sản xuất, dàn dựng
- profession · prəˈfeʃən · danh từ · nghề nghiệp, nghề, chuyên môn
- professional · prəˈfeʃənəl · tính từ · chuyên nghiệp
- profile · ˈproʊfaɪl · danh từ · hồ sơ, bản tóm lược, tiểu sử tóm tắt
- program · ˈproʊɡræm · động từ · lập trình
- promote · prəˈmoʊt · động từ · thúc đẩy, đẩy mạnh
- promote · prəˈmoʊt · động từ · bổ nhiệm, thăng chức, cất nhắc
- promote · prəˈmoʊt · động từ · quảng cáo, quảng bá
- proof · pruf · danh từ · bằng chứng, minh chứng, chứng cứ
- proper · ˈprɑpɚ · tính từ · phù hợp, đúng đắn, thích hợp
- proper · ˈprɑpɚ · tính từ · lịch sự, chuẩn mực, đúng mực, đàng hoàng
- properly · ˈprɑpɚli · trạng từ · đúng đắn, chu đáo, đúng cách
- property · ˈprɑpɚti · danh từ · tài sản
- property · ˈprɑpɚti · danh từ · bất động sản, nhà đất
- proposal · prəˈpoʊzl · danh từ · dự án, đề nghị, đề xuất, bản đề xuất
- propose · prəˈpoʊz · động từ · đề nghị, đề xuất
- propose · prəˈpoʊz · động từ · cầu hôn
- protection · prəˈtekʃən · danh từ · sự bảo vệ, sự che chở
- protection · prəˈtekʃən · danh từ · sự che chở, sự bảo hộ
- protection · prəˈtekʃən · danh từ · đồ bảo hộ, vật che chắn
- protest · ˈproʊtest · danh từ · cuộc biểu tình, sự phản đối
- protest · prəˈtest · động từ · phản đối, biểu tình
- prove · pruv · động từ · minh chứng, chứng minh
- psychologist · saɪˈkɑlədʒɪst · danh từ · nhà tâm lý học, chuyên gia tâm lý
- psychology · saɪˈkɑlədʒi · danh từ · tâm lý học
- public · ˈpʌblɪk · tính từ · công, quốc lập
- publication · ˌpʌblɪˈkeɪʃən · danh từ · ấn phẩm
- publish · ˈpʌblɪʃ · động từ · công bố, công khai
- pull · pʊl · danh từ · cú kéo, cái kéo, lực kéo
- pull · pʊl · động từ · nhổ, rút, bứt
- punish · ˈpʌnɪʃ · động từ · trừng phạt, phạt, xử phạt
- punishment · ˈpʌnɪʃmənt · danh từ · sự trừng phạt, việc xử phạt
- punishment · ˈpʌnɪʃmənt · danh từ · hình phạt, án phạt
- purchase · ˈpɝtʃəs · động từ · mua, thu mua, tậu
- purpose · ˈpɝpəs · danh từ · mục đích, ý định, mục tiêu
- pursue · pɚˈsu · động từ · đuổi theo, truy đuổi, rượt đuổi
- push · pʊʃ · động từ · ép buộc, thúc đẩy, thúc ép
- qualification · ˌkwɑləfəˈkeɪʃən · danh từ · bằng cấp, chứng chỉ
- qualification · ˌkwɑləfəˈkeɪʃən · danh từ · trình độ chuyên môn, năng lực chuyên môn
- qualified · ˈkwɑləfaɪd · tính từ · đủ tiêu chuẩn, có chuyên môn, có bằng cấp
- qualified · ˈkwɑləfaɪd · tính từ · đủ năng lực, đủ khả năng, đủ điều kiện
- qualify · ˈkwɑləfaɪ · động từ · đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện hành nghề
- qualify · ˈkwɑləfaɪ · động từ · đủ điều kiện, giành quyền tham dự, lọt vào vòng trong
- quality · ˈkwɑləti · danh từ · đặc tính, phẩm chất, tính chất
- quality · ˈkwɑləti · tính từ · hảo hạng, chất lượng cao
- quantity · ˈkwɑntəti · danh từ · số lượng lớn, khối lượng lớn
- question · ˈkwestʃən · danh từ · vấn đề
- quietly · ˈkwaɪətli · trạng từ · lặng lẽ, lặng thinh, bình lặng
- quit · kwɪt · động từ · bỏ, từ bỏ
- quit · kwɪt · động từ · thôi việc, nghỉ việc, bỏ việc, nghỉ học
- quotation · kwoʊˈteɪʃən · danh từ · lời trích dẫn, đoạn trích, câu trích dẫn
- quote · kwoʊt · động từ · dẫn, trích dẫn
- quote · kwoʊt · danh từ · lời trích dẫn, đoạn trích
- race · reɪs · động từ · thi đua, đua
- race · reɪs · động từ · lao nhanh, chạy vụt
- race · reɪs · danh từ · chủng tộc
- racing · ˈreɪsɪŋ · danh từ · cuộc đua, đua xe
- raise · reɪz · động từ · tăng
- raise · reɪz · động từ · nuôi, nuôi nấng
- raise · reɪz · động từ · nêu, đặt ra, nêu ra
- raise · reɪz · động từ · quyên góp, gây quỹ
- range · reɪndʒ · danh từ · loại, chuỗi, loạt
- range · reɪndʒ · danh từ · dãy núi, rặng núi
- range · reɪndʒ · động từ · dao động, nằm trong khoảng
- rapid · ˈræpɪd · tính từ · nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
- rate · reɪt · động từ · đánh giá
- rather · ˈræðɚ · trạng từ · đúng hơn là, chính xác hơn là
- reach · ritʃ · động từ · đến, tới, đến nơi
- reach · ritʃ · động từ · với, với tay
- reaction · riˈækʃən · danh từ · phản ứng, sự phản ứng
- reaction · riˈækʃən · danh từ · phản ứng, phản ứng hóa học
- realistic · ˌriəˈlɪstɪk · tính từ · thực tế, thực tiễn
- realistic · ˌriəˈlɪstɪk · tính từ · sống động, chân thực, giống thật
- reality · riˈæləti · danh từ · thực tế, thực tại
- reasonable · ˈriznəbəl · tính từ · hợp lẽ, hợp lý, phải chăng
- reasonable · ˈriznəbəl · tính từ · vừa phải, hợp lý, phải chăng
- recall · rɪˈkɔl · động từ · nhắc lại, nhớ lại, hồi tưởng
- recognize · ˈrekəɡnaɪz · động từ · thừa nhận, công nhận
- recommend · ˌrekəˈmend · động từ · tiến cử, tiến cử cho
- recommend · ˌrekəˈmend · động từ · khuyên, khuyên bảo
- recommendation · ˌrekəmənˈdeɪʃən · danh từ · lời khuyên, khuyến nghị, sự gợi ý
- record · rɪˈkɔrd · động từ · lưu trữ, ghi lại, ghi chép
- record · ˈrekɚd · danh từ · đĩa than, đĩa hát
- recover · rɪˈkʌvɚ · động từ · hồi phục, phục hồi, bình phục
- reduction · rɪˈdʌkʃən · danh từ · sự suy giảm, sự giảm bớt, sự thu nhỏ
- reduction · rɪˈdʌkʃən · danh từ · mức giảm giá, tiền giảm trừ
- refer · rɪˈfɝ · động từ · chỉ, liên quan đến, ám chỉ
- reference · ˈrefərəns · danh từ · sự đề cập, sự nhắc đến
- reference · ˈrefərəns · danh từ · sự tra cứu, sự tham khảo
- reflect · rɪˈflekt · động từ · thể hiện, phản ánh
- regard · rɪˈɡɑrd · động từ · xem, coi, đánh giá
- register · ˈredʒɪstɚ · động từ · ghi danh, đăng ký
- regret · rɪˈɡret · động từ · hối hận, tiếc nuối, hối tiếc
- regret · rɪˈɡret · danh từ · nỗi hối tiếc, sự nuối tiếc, nỗi tiếc nuối, sự hối hận
- regular · ˈreɡjəlɚ · tính từ · thông thường, bình thường, tiêu chuẩn
- regularly · ˈreɡjəlɚli · trạng từ · thường xuyên, đều đặn
- reject · rɪˈdʒekt · động từ · từ chối, bác bỏ
- relate · rɪˈleɪt · động từ · liên hệ, gắn kết, liên kết
- related · rɪˈleɪt̮əd · tính từ · liên quan, có liên quan
- relation · rɪˈleɪʃən · danh từ · mối quan hệ, quan hệ
- relation · rɪˈleɪʃən · danh từ · người thân, họ hàng, bà con
- relationship · rɪˈleɪʃnʃɪp · danh từ · quan hệ họ hàng, quan hệ thân tộc
- relationship · rɪˈleɪʃnʃɪp · danh từ · quan hệ, mối liên hệ
- relative · ˈrelətɪv · danh từ · người thân, họ hàng, bà con
- relaxed · rɪˈlækst · tính từ · dễ chịu, cởi mở
- reliable · rɪˈlaɪəbəl · tính từ · đáng tin cậy, đáng tin
- religious · rɪˈlɪdʒəs · tính từ · sùng đạo, ngoan đạo
- rely · rɪˈlaɪ · động từ · tin tưởng, tin cậy, trông cậy
- rely · rɪˈlaɪ · động từ · dựa vào, phụ thuộc, nhờ cậy
- remain · rɪˈmeɪn · động từ · vẫn, còn, duy trì
- remain · rɪˈmeɪn · động từ · ở lại, trụ lại
- remind · rɪˈmaɪnd · động từ · nhắc, nhắc nhở
- remind · rɪˈmaɪnd · động từ · gợi nhớ, làm nhớ đến
- remote · rɪˈmoʊt · tính từ · xa xôi, hẻo lánh, xa xăm
- remote · rɪˈmoʊt · tính từ · từ xa
- remove · rɪˈmuv · động từ · tẩy, loại bỏ, xóa
- rent · rent · động từ · cho thuê, cho mướn
- repair · rɪˈper · danh từ · việc sửa chữa, sự sửa chữa
- repeat · ˈripit · danh từ · chương trình phát lại
- repeated · rɪˈpitɪd · tính từ · liên tục, nhiều lần, lặp đi lặp lại
- report · rɪˈpɔrt · danh từ · phiếu liên lạc, bản nhận xét học tập, học bạ
- represent · ˌreprɪˈzent · động từ · đại diện, đại diện cho
- represent · ˌreprɪˈzent · động từ · biểu thị, tượng trưng cho, biểu trưng cho
- request · rɪˈkwest · danh từ · lời đề nghị, lời yêu cầu
- require · rɪˈkwaɪɚ · động từ · cần, đòi hỏi
- requirement · rɪˈkwaɪərmənt · danh từ · yêu cầu, tiêu chuẩn, điều kiện
- requirement · rɪˈkwaɪərmənt · danh từ · nhu cầu, đòi hỏi
- rescue · ˈreskju · động từ · cứu, cứu hộ, cứu nạn, giải cứu
- rescue · ˈreskju · danh từ · cuộc giải cứu, sự giải cứu, hoạt động cứu nạn, việc cứu viện
- reservation · ˌrezɚˈveɪʃən · danh từ · sự đặt chỗ, sự đặt phòng, chỗ đặt trước
- resident · ˈrezɪdənt · danh từ · cư dân, người cư trú
- resource · ˈrisɔrs · danh từ · nguồn lực, tài nguyên
- respect · rɪˈspekt · danh từ · sự tôn trọng, sự kính trọng, sự kính nể
- respect · rɪˈspekt · động từ · tôn trọng, kính trọng, kính nể, nể phục
- respect · rɪˈspekt · danh từ · mặt, điểm, khía cạnh
- responsibility · rɪˌspɑnsəˈbɪləti · danh từ · trách nhiệm
- responsibility · rɪˌspɑnsəˈbɪləti · danh từ · nhiệm vụ, trách nhiệm
- responsible · rɪˈspɑnsəbəl · tính từ · chịu trách nhiệm, có trách nhiệm
- responsible · rɪˈspɑnsəbəl · tính từ · gây ra, chịu trách nhiệm, là nguyên nhân
- responsible · rɪˈspɑnsəbəl · tính từ · biết suy nghĩ, có trách nhiệm, có tinh thần trách nhiệm
- rest · rest · động từ · đặt, gác, tựa
- result · rɪˈzʌlt · động từ · do, bắt nguồn từ
- retire · rɪˈtaɪɚ · động từ · nghỉ hưu, về hưu
- review · rɪˈvju · danh từ · bài đánh giá, bài phê bình
- review · rɪˈvju · động từ · phê bình, đánh giá
- revise · rɪˈvaɪz · động từ · sửa đổi, chỉnh sửa
- revise · rɪˈvaɪz · động từ · ôn tập, ôn bài
- revolution · ˌrevəˈluʃən · danh từ · cách mạng, cuộc cách mạng
- reward · rɪˈwɔrd · động từ · tặng thưởng, thưởng, khen thưởng
- rhythm · ˈrɪðəm · danh từ · nhịp điệu, giai điệu
- ring · rɪŋ · danh từ · võ đài, sàn đấu
- ring · rɪŋ · danh từ · cuộc gọi, cuộc điện thoại
- rise · raɪz · động từ · thức dậy, đứng dậy
- rise · raɪz · động từ · mọc, mọc lên
- risk · rɪsk · danh từ · rủi ro, nguy cơ, hiểm họa, mối nguy cơ
- rock · rɑk · động từ · đung đưa, đu đưa, ru
- roll · roʊl · động từ · cuốn, cuộn
- roll · roʊl · danh từ · cuộn, cuộn giấy
- rough · rʌf · tính từ · ráp, gồ ghề, nham nhở, xù xì
- rough · rʌf · tính từ · tương đối, ước chừng, áng chừng, sơ bộ
- rough · rʌf · tính từ · động, dữ dội, biển động
- round · raʊnd · danh từ · vòng, hiệp
- routine · ruˈtin · tính từ · thông thường, thường lệ, định kỳ
- row · roʊ · danh từ · hàng, dãy
- rub · rʌb · động từ · chà, cọ, xoa, day
- rubber · ˈrʌbɚ · danh từ · cao su
- run · rʌn · động từ · điều hành, quản lý
- rush · rʌʃ · động từ · vội vàng, vội vã, hối hả, lao
- safe · seɪf · danh từ · két sắt, két bạc, két
- safety · ˈseɪfti · danh từ · nơi an toàn, chỗ an toàn
- sail · seɪl · động từ · lái thuyền, lái tàu
- sample · ˈsæmpəl · danh từ · mẫu, vật mẫu, hàng mẫu
- sample · ˈsæmpəl · danh từ · mẫu, bệnh phẩm, mẫu thử, mẫu xét nghiệm
- sample · ˈsæmpəl · động từ · thử, nếm thử, trải nghiệm, dùng thử
- satisfied · ˈsætɪsfaɪd · tính từ · hài lòng, thỏa mãn, mãn nguyện
- satisfy · ˈsætɪsfaɪ · động từ · làm hài lòng, làm thỏa mãn
- saving · ˈseɪvɪŋ · danh từ · khoản tiết kiệm, tiền tiết kiệm
- scale · skeɪl · danh từ · cân, cái cân
- scan · skæn · động từ · đọc lướt, nhìn lướt
- scan · skæn · động từ · quét
- scene · sin · danh từ · hiện trường
- scene · sin · danh từ · cảnh, quang cảnh, khung cảnh, cảnh tượng
- schedule · ˈskedʒul · động từ · lên lịch, xếp lịch, lên thời gian biểu
- scream · skrim · động từ · hét, hét lên, la, la hét
- script · skrɪpt · danh từ · kịch bản
- sculpture · ˈskʌlptʃɚ · danh từ · bức tượng, tác phẩm điêu khắc, tượng điêu khắc
- sculpture · ˈskʌlptʃɚ · danh từ · nghệ thuật điêu khắc, ngành điêu khắc, điêu khắc
- seat · sit · danh từ · ghế, suất
- secondary · ˈsekənderi · tính từ · trung học
- secondary · ˈsekənderi · tính từ · thứ yếu, phụ
- section · ˈsekʃn · danh từ · nhóm, bộ phận, phòng ban
- security · səˈkjʊrəti · danh từ · sự an toàn, tính an toàn
- security · səˈkjʊrəti · danh từ · an ninh
- seek · sik · động từ · xin, tìm kiếm, thỉnh cầu
- sense · sens · danh từ · cảm giác, cảm thức
- sense · sens · danh từ · lý trí, sự khôn ngoan
- sensible · ˈsensəbəl · tính từ · sáng suốt, khôn ngoan, hợp lý
- sensitive · ˈsensətɪv · tính từ · thấu hiểu, tinh tế, tinh ý
- series · ˈsɪriz · danh từ · phim truyền hình, phim bộ, loạt chương trình, loạt phim
- serious · ˈsɪriəs · tính từ · nghiêm túc, đứng đắn
- serious · ˈsɪriəs · tính từ · quan trọng, nghiêm túc
- seriously · ˈsɪriəsli · trạng từ · nghiêm trọng, trầm trọng
- servant · ˈsɝvənt · danh từ · người giúp việc, người hầu, gia nhân
- serve · sɝv · động từ · phục vụ, đáp ứng
- serve · sɝv · động từ · giao bóng, phát bóng
- serve · sɝv · động từ · thụ án, chấp hành, đảm nhiệm
- serve · sɝv · danh từ · cú giao bóng, cú phát bóng
- service · ˈsɝvɪs · danh từ · dịch vụ
- service · ˈsɝvɪs · danh từ · ngành, dịch vụ, cơ quan
- service · ˈsɝvɪs · danh từ · lễ, buổi lễ
- session · ˈseʃən · danh từ · buổi, phiên, buổi làm việc
- set · set · động từ · đặt, để
- set · set · danh từ · bộ
- set · set · động từ · thiết lập, ấn định, đặt ra
- set · set · động từ · chỉnh, cài đặt
- set · set · động từ · làm cho, khiến
- set · set · động từ · lặn
- set · set · tính từ · nhất định, cố định
- set · set · danh từ · sân khấu, phim trường, trường quay
- set · set · danh từ · máy, máy thu
- setting · ˈsetɪŋ · danh từ · bối cảnh, khung cảnh
- settle · ˈsetəl · động từ · giải quyết, dàn xếp, dàn xếp ổn thỏa
- sex · seks · danh từ · tình dục, chuyện ấy
- sexual · ˈsekʃuəl · tính từ · tình dục
- shade · ʃeɪd · danh từ · sắc độ, tông màu
- shadow · ˈʃædoʊ · danh từ · bóng tối, bóng râm
- shake · ʃeɪk · động từ · run, run rẩy
- shake · ʃeɪk · danh từ · cái lắc, sự rung
- shape · ʃeɪp · động từ · tạo hình, nặn, gọt giũa
- share · ʃer · động từ · chia sẻ, tâm sự
- share · ʃer · danh từ · phần, phần đóng góp
- sharp · ʃɑrp · tính từ · nhanh chóng, đột ngột, rõ rệt
- sharp · ʃɑrp · tính từ · dữ dội, chói chang, buốt, nhói
- sharp · ʃɑrp · trạng từ · đúng, chính xác, chuẩn
- shelf · ʃelf · danh từ · giá, ngăn, kệ
- shell · ʃel · danh từ · vỏ, mai
- shelter · ˈʃeltɚ · danh từ · nơi trú ẩn, chỗ trú ẩn, hầm trú ẩn
- shelter · ˈʃeltɚ · danh từ · sự che chở, sự bảo bọc, sự ẩn náu
- shift · ʃɪft · động từ · di chuyển, dịch chuyển, chuyển dịch
- shift · ʃɪft · danh từ · sự thay đổi, bước chuyển, sự chuyển dịch
- shift · ʃɪft · danh từ · ca, ca làm việc, phiên làm việc
- shine · ʃaɪn · động từ · chiếu, soi, rọi
- shine · ʃaɪn · động từ · đánh bóng, đánh sáng
- shine · ʃaɪn · danh từ · ánh sáng, độ bóng, độ sáng bóng, vẻ sáng
- shiny · ˈʃaɪni · tính từ · sáng bóng, bóng loáng, sáng lóa
- ship · ʃɪp · động từ · chuyển hàng, giao hàng, gửi hàng
- shocked · ʃɑkt · tính từ · choáng váng, sốc, bàng hoàng, ngỡ ngàng
- shoot · ʃut · động từ · chụp ảnh, chụp, quay, quay phim
- shoot · ʃut · động từ · bắn, đánh bóng, ném, sút
- shooting · ˈʃutɪŋ · danh từ · vụ nổ súng, vụ xả súng, sự nổ súng
- shot · ʃɑt · danh từ · mũi tiêm, mũi chích
- sick · sɪk · tính từ · buồn nôn
- side · saɪd · danh từ · mặt, khía cạnh
- sight · saɪt · danh từ · sự nhìn thấy, sự trông thấy
- sign · saɪn · danh từ · dấu hiệu, ra hiệu, hiệu lệnh
- sign · saɪn · danh từ · dấu, ký hiệu
- signal · ˈsɪɡnəl · danh từ · dấu hiệu, tín hiệu, hiệu lệnh
- silent · ˈsaɪlənt · tính từ · yên tĩnh, tĩnh lặng, yên lặng
- similarity · ˌsɪməˈlærəti · danh từ · sự tương đồng, sự giống nhau
- similarity · ˌsɪməˈlærəti · danh từ · điểm tương đồng, nét tương đồng, điểm giống nhau
- similarly · ˈsɪməlɚli · trạng từ · tương tự, cũng vậy, tương tự như vậy
- simply · ˈsɪmpli · trạng từ · đơn giản, một cách đơn giản
- simply · ˈsɪmpli · trạng từ · chỉ, đơn thuần, chỉ là
- simply · ˈsɪmpli · trạng từ · hoàn toàn, thực sự, quả thực
- since · sɪns · liên từ · vì, do, bởi vì
- since · sɪns · trạng từ · từ đó, kể từ đó
- single · ˈsɪŋɡəl · danh từ · đĩa đơn
- sink · sɪŋk · động từ · chìm, đắm
- site · saɪt · danh từ · địa điểm, hiện trường
- skin · skɪn · danh từ · vỏ
- slice · slaɪs · danh từ · lát, miếng
- slice · slaɪs · động từ · thái, thái lát, cắt lát
- slide · slaɪd · danh từ · trang trình chiếu, bản chiếu, slide
- slow · sloʊ · động từ · chậm lại, giảm tốc, đi chậm lại
- slow · sloʊ · trạng từ · chậm, từ từ
- smell · smel · danh từ · khứu giác
- smoke · smoʊk · động từ · bốc khói, tỏa khói, ra khói
- smooth · smuð · tính từ · suôn sẻ, trôi chảy, êm xuôi, thuận buồm xuôi gió
- so far · soʊ fɑr · thành ngữ · đến một mức độ nào đó, trong chừng mực nhất định
- soap · soʊp · danh từ · phim truyền hình dài tập, phim tâm lý xã hội dài tập
- society · səˈsaɪəti · danh từ · hội, hiệp hội
- soil · sɔɪl · danh từ · đất, đất trồng
- solar · ˈsoʊlɚ · tính từ · thái dương, thuộc mặt trời
- solid · ˈsɑlɪd · tính từ · đặc
- solution · səˈluʃən · danh từ · dung dịch
- solution · səˈluʃən · danh từ · lời giải, đáp án, cách giải
- sort · sɔrt · động từ · sắp xếp, phân loại, lọc
- source · sɔrs · danh từ · tư liệu, nguồn tin, nguồn tài liệu
- southern · ˈsʌðɚn · tính từ · phía nam, phương nam, miền nam, ở phía nam
- speaker · ˈspikɚ · danh từ · người nói, người sử dụng ngôn ngữ
- specific · spəˈsɪfɪk · tính từ · rõ ràng, cụ thể
- specifically · spəˈsɪfɪkli · trạng từ · rõ ràng, cụ thể
- specifically · spəˈsɪfɪkli · trạng từ · đặc biệt, riêng, đặc thù
- speech · spitʃ · danh từ · lời nói, khả năng nói
- speed · spid · động từ · phóng nhanh, chạy nhanh
- spending · ˈspendɪŋ · danh từ · chi tiêu, mức chi tiêu, sự chi tiêu, khoản chi tiêu
- spirit · ˈspɪrɪt · danh từ · tinh thần, tâm hồn
- spirit · ˈspɪrɪt · danh từ · hồn ma, linh hồn, linh thần
- split · splɪt · động từ · tách, xé, chẻ, bổ
- split · splɪt · động từ · chia sẻ, chia, phân chia, chia đôi
- spoken · ˈspoʊkən · tính từ · nói, khẩu ngữ
- sponsor · ˈspɑnsɚ · danh từ · nhà tài trợ
- sponsor · ˈspɑnsɚ · động từ · tài trợ
- spot · spɑt · danh từ · vết, đốm
- spread · spred · động từ · phổ biến, lan truyền, truyền bá
- spread · spred · động từ · lây lan, lây nhiễm, truyền nhiễm
- spread · spred · danh từ · bơ phết, mứt phết, sốt phết
- stadium · ˈsteɪdiəm · danh từ · sân vận động
- stamp · stæmp · danh từ · dấu, con dấu
- stamp · stæmp · động từ · đóng dấu, đóng mộc
- stand · stænd · động từ · chịu đựng, chịu nổi
- standard · ˈstændɚd · danh từ · tiêu chuẩn, chuẩn mực
- stare · ster · động từ · nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú
- state · steɪt · danh từ · quốc gia, nhà nước
- state · steɪt · động từ · tuyên bố, nêu rõ, phát biểu
- statistic · stəˈtɪstɪk · danh từ · số liệu thống kê, thông số thống kê, dữ liệu thống kê
- steep · stip · tính từ · dốc, thoai thoải, dốc đứng
- stick · stɪk · danh từ · gậy, cây gậy
- stick · stɪk · động từ · cắm, đâm, chọc
- stick · stɪk · động từ · dán
- sticky · ˈstɪki · tính từ · dính, nhơm nhớp, bết
- stock · stɑk · danh từ · chứng khoán, cổ phiếu
- stock · stɑk · danh từ · nước dùng, nước hầm, nước luộc
- straight · streɪt · trạng từ · ngay, thẳng
- strange · streɪndʒ · tính từ · lạ lẫm, xa lạ
- stranger · ˈstreɪndʒɚ · danh từ · người lạ, người không quen
- stream · strim · động từ · phát trực tuyến, phát sóng trực tiếp, xem trực tuyến
- strength · streŋkθ · danh từ · sức khỏe, thể lực, sức mạnh
- strength · streŋkθ · danh từ · sở trường, điểm mạnh, thế mạnh
- stress · stres · động từ · nhấn mạnh
- stress · stres · danh từ · trọng âm
- stretch · stretʃ · động từ · kéo dài, kéo giãn, giãn
- stretch · stretʃ · động từ · giãn cơ, vươn vai, duỗi người
- stretch · stretʃ · động từ · kéo dài, trải dài
- strict · strɪkt · tính từ · nghiêm khắc, nghiêm ngặt, chặt chẽ
- strike · straɪk · động từ · đánh, đập
- strike · straɪk · động từ · đình công, bãi công
- string · strɪŋ · danh từ · dây đàn
- strongly · ˈstrɔŋli · trạng từ · mạnh mẽ, dữ dội, kịch liệt
- strongly · ˈstrɔŋli · trạng từ · mạnh mẽ, hết sức, sâu sắc, kiên quyết
- structure · ˈstrʌktʃɚ · danh từ · công trình, kết cấu
- studio · ˈstudiˌoʊ · danh từ · phòng tranh, xưởng vẽ, phòng thu
- studio · ˈstudiˌoʊ · danh từ · trường quay, phòng thu thanh, phòng thu hình
- studio · ˈstudiˌoʊ · danh từ · hãng thu âm, hãng đĩa, hãng phim
- study · ˈstʌdi · danh từ · phòng học, phòng làm việc, phòng đọc sách
- stuff · stʌf · danh từ · chuyện, thứ, đồ đạc, đồ
- subject · ˈsʌbdʒɪkt · danh từ · chủ ngữ
- submit · səbˈmɪt · động từ · gửi, nộp, trình
- substance · ˈsʌbstəns · danh từ · chất
- such · sʌtʃ · đại từ · điều như vậy, người như vậy, thứ như vậy
- sudden · ˈsʌdən · tính từ · đột ngột, bất ngờ
- suffer · ˈsʌfɚ · động từ · chịu, gánh chịu, hứng chịu
- suitable · ˈsutəbəl · tính từ · phù hợp, thích hợp
- sum · sʌm · danh từ · tổng, tổng số
- sum · sʌm · danh từ · khoản tiền, món tiền, số tiền
- summarize · ˈsʌməˌraɪz · động từ · tóm tắt, tổng kết
- summary · ˈsʌməri · danh từ · tóm tắt, bản tóm tắt
- supply · səˈplaɪ · danh từ · nguồn cung, nguồn cung cấp, đồ tiếp tế
- support · səˈpɔrt · động từ · nuôi, chu cấp, nuôi nấng
- support · səˈpɔrt · động từ · đỡ, chống đỡ
- support · səˈpɔrt · danh từ · sự giúp đỡ, sự ủng hộ
- supporter · səˈpɔrtɚ · danh từ · người ủng hộ
- supporter · səˈpɔrtɚ · danh từ · người hâm mộ, người cổ vũ, cổ động viên
- suppose · səˈpoʊz · động từ · cho rằng, giả sử
- surely · ˈʃʊrli · trạng từ · chắc chắn, nhất định
- surely · ˈʃʊrli · trạng từ · lẽ nào, chẳng lẽ
- surround · səˈraʊnd · động từ · quanh, vây quanh, bao quanh
- survive · sɚˈvaɪv · động từ · tồn tại, sống sót, sống qua
- sweep · swip · động từ · quét dọn, quét
- switch · swɪtʃ · động từ · chuyển, đổi, chuyển đổi
- symptom · ˈsɪmptəm · danh từ · triệu chứng
- system · ˈsɪstəm · danh từ · hệ thống
- system · ˈsɪstəm · danh từ · phương pháp, cách thức
- tablet · ˈtæblət · danh từ · viên thuốc
- tail · teɪl · danh từ · đuôi, phần đuôi
- talent · ˈtælənt · danh từ · tài năng, khiếu, năng khiếu
- talented · ˈtæləntɪd · tính từ · tài năng, có tài
- tank · tæŋk · danh từ · thùng chứa, bình chứa, bể chứa, téc
- tape · teɪp · danh từ · băng keo, băng dính
- tape · teɪp · động từ · dán, dán băng keo, dán băng dính
- tape · teɪp · danh từ · băng, băng từ, cuộn băng
- tape · teɪp · động từ · quay phim, ghi hình, ghi âm, thu âm
- taste · teɪst · danh từ · miếng nếm thử, ngụm nếm thử
- taste · teɪst · danh từ · sở thích, gu
- tax · tæks · động từ · đánh thuế
- tear · ter · động từ · làm rách, xé, xé rách
- technical · ˈteknɪkəl · tính từ · kỹ thuật
- technique · tekˈnik · danh từ · phương pháp, kỹ thuật
- temporary · ˈtempərerli · tính từ · tạm thời, nhất thời, ngắn hạn
- tend · tend · động từ · xu hướng, có xu hướng, có khuynh hướng, thiên về
- term · tɝm · danh từ · nhiệm kỳ, thời hạn
- that · ðæt · trạng từ · như thế, như vậy, đến thế, đến vậy
- theme · θim · danh từ · chủ đề
- theory · ˈθiəri · danh từ · học thuyết, lý thuyết
- theory · ˈθiəri · danh từ · giả thuyết, giả định
- therefore · ˈðerfɔr · trạng từ · vì vậy, cho nên, do đó
- thick · θɪk · tính từ · đặc, sánh
- thick · θɪk · tính từ · dày đặc, dày
- thick · θɪk · tính từ · nặng
- thin · θɪn · tính từ · loãng
- this · ðɪs · trạng từ · thế này, như thế này, dường này, mức này
- though · ðoʊ · liên từ · dù, mặc dù, cho dù, dẫu
- though · ðoʊ · trạng từ · tuy nhiên, nhưng mà, thế nhưng, tuy vậy
- throat · θroʊt · danh từ · họng, cổ họng
- throughout · θruˈaʊt · giới từ · khắp, khắp nơi
- throughout · θruˈaʊt · giới từ · trong suốt, suốt
- tie · taɪ · động từ · thắt, buộc
- tie · taɪ · động từ · liên hệ, gắn kết, ràng buộc
- tie · taɪ · danh từ · mối quan hệ, mối liên hệ, sự ràng buộc
- tight · taɪt · tính từ · căng, căng thẳng
- tip · tɪp · động từ · làm đổ, làm nghiêng, lật úp, nghiêng
- tire · ˈtaɪɚ · động từ · mệt, mệt mỏi, làm mệt
- title · ˈtaɪtl · danh từ · chức danh, tước hiệu, danh xưng
- toe · toʊ · danh từ · ngón chân
- tongue · tʌŋ · danh từ · lưỡi
- tool · tul · danh từ · công cụ
- top · tɑp · tính từ · xuất sắc, hàng đầu
- total · ˈtoʊtl · tính từ · hoàn toàn, tuyệt đối
- total · ˈtoʊtl · động từ · tổng cộng, lên tới
- totally · ˈtoʊtəli · trạng từ · hoàn toàn
- touch · tʌtʃ · động từ · chạm, tiếp xúc
- touch · tʌtʃ · động từ · làm xúc động, làm cảm động
- touch · tʌtʃ · danh từ · xúc giác
- tough · tʌf · tính từ · chắc, bền, bền chắc
- tough · tʌf · tính từ · khó khăn, cam go, gian nan, gay go
- tour · tʊr · danh từ · chuyến tham quan, buổi tham quan
- tour · tʊr · danh từ · chuyến lưu diễn, chuyến thi đấu, tour lưu diễn
- tour · tʊr · động từ · đi du lịch, đi tham quan, đi lưu diễn, lưu diễn
- toward · tɔrd · giới từ · cho, cho việc, vào việc
- toward · tɔrd · giới từ · đối với
- track · træk · danh từ · đường đua, đường chạy
- track · træk · danh từ · dấu vết, vết chân
- trade · treɪd · động từ · kinh doanh, buôn bán, giao thương
- trade · treɪd · động từ · đổi, trao đổi
- translation · trænsˈleɪʃən · danh từ · dịch thuật, việc dịch, sự dịch thuật
- translation · trænsˈleɪʃən · danh từ · bản dịch
- transportation · ˌtrænspɔrˈteɪʃən · danh từ · vận chuyển, chuyên chở, vận tải
- treat · trit · động từ · chữa, điều trị, chữa trị
- treatment · ˈtritmənt · danh từ · điều trị, sự điều trị, phương pháp điều trị
- trend · trend · danh từ · chiều hướng, xu hướng, xu thế
- trend · trend · danh từ · trào lưu, mốt, xu hướng
- trial · ˈtraɪəl · danh từ · phiên xử, phiên tòa, vụ xét xử
- trick · trɪk · danh từ · mưu mẹo, thủ đoạn, chiêu trò, mánh khóe
- trick · trɪk · động từ · lừa, lừa gạt, đánh lừa
- trick · trɪk · danh từ · trò ảo thuật, màn ảo thuật, trò khéo
- trick · trɪk · danh từ · bí quyết, mẹo, thủ thuật
- trip · trɪp · động từ · vấp, vấp ngã, vấp chân
- tropical · ˈtrɑpɪkl · tính từ · nhiệt đới
- trust · trʌst · danh từ · niềm tin, lòng tin, sự tin cậy
- trust · trʌst · động từ · tin, tin tưởng, tin cậy
- truth · truθ · danh từ · tính chân thật, chân lý tính
- tube · tub · danh từ · ống
- tube · tub · danh từ · tàu điện ngầm
- tunnel · ˈtʌnl · danh từ · đường hầm, hầm
- typical · ˈtɪpɪkəl · tính từ · như thường lệ, thường thấy, quen thuộc
- typically · ˈtɪpɪkli · trạng từ · thông thường, thường, điển hình
- uncomfortable · ʌnˈkʌmftərbəl · tính từ · khó xử, gượng gạo, lúng túng
- unemployment · ˌʌnɪmˈplɔɪmənt · danh từ · thất nghiệp, sự thất nghiệp, nạn thất nghiệp
- unemployment · ˌʌnɪmˈplɔɪmənt · danh từ · số người thất nghiệp, tỉ lệ thất nghiệp
- unexpected · ˌʌnɪkˈspektɪd · tính từ · đột ngột, bất ngờ, không ngờ, bất thình lình
- unfair · ˌʌnˈfer · tính từ · bất công, không công bằng
- union · ˈjunjən · danh từ · công đoàn, nghiệp đoàn
- union · ˈjunjən · danh từ · liên bang, liên minh
- unit · ˈjunɪt · danh từ · đơn vị, đơn vị đo
- unknown · ˌʌnˈnoʊn · tính từ · không rõ, vô danh, chưa biết
- unlike · ʌnˈlaɪk · giới từ · chẳng giống, không giống
- unlikely · ʌnˈlaɪkli · tính từ · khó xảy ra, ít có khả năng, không chắc xảy ra
- unnecessary · ʌnˈnesəseri · tính từ · vô ích, không cần thiết, thừa thãi, dư thừa
- unpleasant · ʌnˈplezənt · tính từ · khó chịu, không thoải mái
- update · ˌʌpˈdeɪt · động từ · cập nhật
- update · ˈʌpdeɪt · danh từ · tin cập nhật, thông tin cập nhật, bản cập nhật
- upon · əˈpɑn · giới từ · ở trên, trên, lên trên
- upon · əˈpɑn · giới từ · khi, ngay khi
- upset · ʌpˈset · động từ · làm buồn lòng, làm bối rối, làm lo lắng, gây phiền lòng
- used · just · tính từ · quen, quen với
- used to · just tu · tính từ · quen, quen với
- valuable · ˈvæljuəbəl · tính từ · quý giá, có giá trị, đắt giá
- valuable · ˈvæljuəbəl · tính từ · hữu ích, quý giá, có giá trị
- value · ˈvælju · danh từ · ý nghĩa, giá trị
- value · ˈvælju · danh từ · chuẩn mực, giá trị, giá trị sống
- value · ˈvælju · động từ · coi trọng, quý trọng, trân trọng, đề cao
- variety · vəˈraɪəti · danh từ · sự phong phú, tính đa dạng
- various · ˈveriəs · tính từ · khác nhau, nhiều, đa dạng
- vary · ˈveri · động từ · khác nhau
- version · ˈvɝʒən · danh từ · bản, phiên bản
- via · ˈvaɪə · giới từ · qua, đi qua, quá cảnh
- via · ˈvaɪə · giới từ · qua, bằng, thông qua
- victim · ˈvɪktɪm · danh từ · nạn nhân
- view · vju · danh từ · ý kiến, quan điểm
- view · vju · động từ · xem, ngắm
- view · vju · động từ · xem xét, coi
- violence · ˈvaɪələns · danh từ · bạo lực
- violent · ˈvaɪələnt · tính từ · bạo lực, hung bạo
- virtual · ˈvɝtʃuəl · tính từ · ảo
- virus · ˈvaɪrəs · danh từ · vi-rút, vi rút
- visual · ˈvɪʒuəl · tính từ · thị giác, trực quan
- volume · ˈvɑljum · danh từ · âm lượng
- volunteer · ˌvɑlənˈtɪr · danh từ · tình nguyện viên
- volunteer · ˌvɑlənˈtɪr · động từ · tình nguyện, làm tình nguyện
- vote · voʊt · động từ · bầu, bỏ phiếu, biểu quyết
- vote · voʊt · danh từ · phiếu, phiếu bầu, lá phiếu
- vote · voʊt · danh từ · số phiếu, số phiếu bầu
- wage · weɪdʒ · danh từ · tiền lương, tiền công
- warm · wɔrm · tính từ · ấm áp, nồng hậu
- warn · wɔrn · động từ · báo trước, cảnh báo
- warn · wɔrn · động từ · nhắc nhở, can ngăn, khuyên can
- warning · ˈwɔrnɪŋ · danh từ · điềm báo, lời cảnh báo, sự cảnh báo
- waste · weɪst · danh từ · rác, rác thải, chất thải
- water · ˈwɔtɚ · động từ · tưới, tưới nước
- wave · weɪv · danh từ · sóng
- weak · wik · tính từ · lỏng lẻo, mỏng manh, không chắc chắn
- weak · wik · tính từ · nhẹ, nhạt, yếu
- weak · wik · tính từ · nhạt, loãng
- wealth · welθ · danh từ · tài sản, của cải, sự giàu có
- wealthy · ˈwelθi · tính từ · giàu, giàu có
- weapon · ˈwepən · danh từ · vũ khí
- weight · weɪt · danh từ · tạ
- western · ˈwestɚn · tính từ · tây, phương tây
- western · ˈwestɚn · tính từ · phương tây
- western · ˈwestɚn · danh từ · phim viễn tây, phim cao bồi
- wet · wet · tính từ · chưa khô
- whenever · wenˈevɚ · liên từ · mỗi lần, bất cứ khi nào, mỗi khi
- wherever · werˈevɚ · liên từ · nơi nào, bất cứ đâu, bất kỳ nơi nào
- whether · ˈweðɚ · liên từ · dù, bất kể, cho dù, dù cho
- while · waɪl · liên từ · dù, tuy, mặc dù
- whisper · ˈwɪspɚ · động từ · thì thầm, thì thào, nói thầm, nói nhỏ
- whole · hoʊl · danh từ · toàn thể, một thể thống nhất, chỉnh thể
- whom · hum · đại từ · người mà
- wide · waɪd · tính từ · mở to, mở rộng
- wide · waɪd · trạng từ · to, rộng, hết cỡ
- widely · ˈwaɪdli · trạng từ · rộng rãi, rộng khắp
- wild · waɪld · tính từ · mất kiểm soát, quậy phá, bừa bãi
- wildlife · ˈwaɪldlaɪf · danh từ · động vật hoang dã, thế giới hoang dã
- willing · ˈwɪlɪŋ · tính từ · sẵn sàng, bằng lòng, sẵn lòng
- win · wɪn · danh từ · chiến thắng, trận thắng
- wing · wɪŋ · danh từ · cánh, cánh máy bay
- wire · ˈwaɪɚ · danh từ · dây kim loại, dây kẽm, dây sắt
- wire · ˈwaɪɚ · danh từ · dây cáp, dây điện
- wish · wɪʃ · danh từ · lời chúc, lời chúc phúc, lời chúc tụng
- within · wɪˈðɪn · giới từ · trong, trong vòng
- within · wɪˈðɪn · giới từ · bên trong, trong vòng, trong phạm vi
- within · wɪˈðɪn · giới từ · trong, bên trong, nội bộ
- witness · ˈwɪtnəs · danh từ · nhân chứng, người chứng kiến
- wonder · ˈwʌndɚ · danh từ · sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc, sự thán phục
- working · ˈwɝkɪŋ · tính từ · làm việc, tạm thời
- worldwide · ˌwɝldˈwaɪd · trạng từ · khắp thế giới, trên toàn thế giới, trên toàn cầu
- worse · wɝs · danh từ · điều tồi tệ hơn, điều tệ hơn
- worst · wɝst · trạng từ · tệ nhất, nặng nhất, trầm trọng nhất
- worth · wɝθ · danh từ · giá trị
- wound · wund · danh từ · vết thương
- wrap · ræp · động từ · quấn, quấn quanh
- wrong · rɔŋ · danh từ · tội lỗi, điều sai trái
- yet · jet · liên từ · nhưng, tuy nhiên, thế nhưng
- young · jʌŋ · danh từ · con non
- young · jʌŋ · danh từ · thanh niên, người trẻ, giới trẻ, thế hệ trẻ
- youth · juθ · danh từ · tuổi trẻ, tuổi thanh xuân, thời thanh xuân
- youth · juθ · danh từ · thanh niên, giới trẻ, thế hệ trẻ
- youth · juθ · danh từ · thanh niên, thiếu niên, chàng trai trẻ
- zero · ˈzɪroʊ · danh từ · số không, con số không