- Từ điển
- English (US) → Tiếng Việt
- Mô tả
- —
- Nghĩa
- 245
Nghĩa
- academic · ˌækəˈdemɪk · tính từ · mang tính lý thuyết, viển vông
- accompany · əˈkʌmpəni · động từ · đệm đàn, đệm nhạc, đệm
- acknowledge · əkˈnɑlɪdʒ · động từ · chào đón, đáp lại
- acknowledge · əkˈnɑlɪdʒ · động từ · ghi nhận, cảm ơn, tri ân
- administration · ədˌmɪnəˈstreɪʃən · danh từ · việc dùng thuốc, sự cấp thuốc, việc cho dùng thuốc, sự tuyên thệ
- agent · ˈeɪdʒənt · danh từ · chất, tác nhân
- agent · ˈeɪdʒənt · danh từ · nhân tố, tác nhân
- aid · eɪd · động từ · giúp đỡ, hỗ trợ, viện trợ
- angle · ˈæŋɡəl · danh từ · quan điểm, khía cạnh, góc độ, góc nhìn
- application · ˌæplɪˈkeɪʃən · danh từ · sự thoa, sự bôi, sự quét
- appreciate · əˈpriʃieɪt · động từ · lên giá, tăng giá trị, tăng giá
- appreciate · əˈpriʃieɪt · động từ · hiểu rõ, thấu suốt, nhận rõ
- approach · əˈproʊtʃ · danh từ · lối vào, đường dẫn vào
- arrest · əˈrest · động từ · ngăn chặn, chặn đứng, hãm lại
- assignment · əˈsaɪnmənt · danh từ · sự phân công, sự điều động
- associate · əˈsoʊʃieɪt · động từ · qua lại, giao thiệp, kết giao
- assume · əˈsum · động từ · đảm nhận, gánh vác, tiếp quản
- bar · bɑr · danh từ · ngành luật, đoàn luật sư
- bar · bɑr · giới từ · trừ, ngoại trừ
- blind · blaɪnd · động từ · làm mờ mắt, làm mù quáng
- bother · ˈbɑðɚ · danh từ · chuyện rắc rối, sự phiền toái, điều phiền toái, sự rắc rối
- brand · brænd · động từ · chỉ trích, gán nhãn, bêu danh
- ceiling · ˈsilɪŋ · danh từ · mức trần, giới hạn tối đa
- champion · ˈtʃæmpiən · danh từ · người ủng hộ, người bảo vệ, người tiên phong
- champion · ˈtʃæmpiən · động từ · ủng hộ, bảo vệ, cổ vũ, đấu tranh cho
- channel · ˈtʃænəl · động từ · hướng, dồn
- chart · tʃɑrt · động từ · lọt vào bảng xếp hạng, lên bảng xếp hạng
- civil · ˈsɪvəl · tính từ · lịch sự, nhã nhặn
- claim · kleɪm · động từ · cướp đi sinh mạng, lấy đi mạng sống, làm thiệt mạng
- clear · klɪr · động từ · vượt qua, nhảy qua
- clear · klɪr · động từ · kiếm được, thu lãi ròng
- coin · kɔɪn · động từ · đặt ra, sáng tạo ra, chế ra
- commission · kəˈmɪʃən · danh từ · nhiệm vụ, đơn đặt hàng
- commission · kəˈmɪʃən · động từ · đặt làm, đặt làm tác phẩm, giao sáng tác
- concentration · ˌkɑnsnˈtreɪʃn · danh từ · nồng độ
- concern · kənˈsɝn · danh từ · doanh nghiệp, công ty, hãng
- conclude · kənˈklud · động từ · ký, ký kết
- conscious · ˈkɑnʃəs · tính từ · cố ý, có ý thức, chủ ý, chủ tâm
- conservative · kənˈsɝvətɪv · tính từ · dè dặt, thận trọng, khiêm tốn
- conservative · kənˈsɝvətɪv · danh từ · người bảo thủ
- consideration · kənˌsɪdəˈreɪʃən · danh từ · sự quan tâm, sự chu đáo, sự tinh tế
- consist · kənˈsɪst · động từ · cốt ở, nằm ở, chủ yếu là
- construct · ˈkɑnstrʌkt · danh từ · khái niệm cấu trúc, cấu trúc khái niệm, khái niệm lý thuyết
- consume · kənˈsum · động từ · thiêu rụi, thiêu hủy, nuốt chửng
- consume · kənˈsum · động từ · chi phối, ám ảnh, gặm nhấm
- contest · kənˈtest · động từ · tranh cãi, khiếu nại, phản bác
- contract · kənˈtrækt · động từ · mắc, mắc phải, nhiễm, nhiễm phải
- contribute · kənˈtrɪbjut · động từ · cộng tác, viết bài
- court · kɔrt · động từ · vận động, tranh thủ, lấy lòng
- crop · krɑp · động từ · cắt tỉa, cắt ngắn, xén ngắn
- custom · ˈkʌstəm · danh từ · sự ủng hộ, sự lui tới mua hàng
- damage · ˈdæmɪdʒ · danh từ · khoản bồi thường, tiền bồi thường thiệt hại
- debate · dɪˈbeɪt · động từ · cân nhắc, đắn đo, suy tính
- defense · dɪˈfens · danh từ · lời thanh minh, sự thanh minh, lời biện hộ, sự biện hộ
- demonstrate · ˈdemənstreɪt · động từ · bày tỏ, thể hiện, bộc lộ
- department · dɪˈpɑːrtmənt · danh từ · tỉnh, khu hành chính
- departure · dɪˈpɑrtʃɚ · danh từ · bước ngoặt, sự đổi mới, sự chuyển biến
- depth · depθ · danh từ · chiều sâu, độ sâu sắc, sự sâu sắc
- detail · dɪˈteɪl · động từ · cử, điều động, phân công
- direct · dəˈrekt · động từ · lệnh, chỉ thị
- discipline · ˈdɪsəplən · động từ · huấn luyện, rèn luyện, rèn nếp
- discipline · ˈdɪsəplən · động từ · phạt, kỷ luật, xử lý kỷ luật
- dismiss · dɪsˈmɪs · động từ · giải tán, cho về
- dismiss · dɪsˈmɪs · động từ · bác bỏ, đình chỉ
- distance · ˈdɪstəns · danh từ · khoảng cách, sự xa cách
- distance · ˈdɪstəns · động từ · tạo khoảng cách, giữ khoảng cách
- drag · dræɡ · động từ · kéo dài, trôi chậm chạp, lê thê
- drag · dræɡ · danh từ · gánh nặng, chuyện phiền toái, sự nhàm chán
- driving · ˈdraɪvɪŋ · tính từ · then chốt, chủ lực, thúc đẩy
- drug · drʌɡ · động từ · bỏ thuốc mê, đánh thuốc độc
- dry · draɪ · tính từ · thâm thúy, tỉnh bơ
- edge · edʒ · danh từ · sự căng thẳng, vẻ gay gắt, giọng gay gắt
- edge · edʒ · động từ · nhích, nhích từng chút, tiến chậm
- effect · ɪˈfekt · động từ · tạo ra, thực hiện, mang lại
- effectively · ɪˈfektɪvli · trạng từ · coi như, về cơ bản, thực tế là
- elect · ɪˈlekt · động từ · chọn, lựa chọn, quyết định
- employment · ɪmˈplɔɪmənt · danh từ · sự áp dụng, sự sử dụng, sự vận dụng
- engage · ɪnˈɡeɪdʒ · động từ · thuê, tuyển dụng, mướn
- engaged · ɪnˈɡeɪdʒd · tính từ · bận, bận rộn
- engine · ˈendʒɪn · danh từ · đầu tàu, động lực
- entertain · ˌentɚˈteɪn · động từ · nuôi dưỡng, xem xét, ấp ủ
- establish · ɪˈstæblɪʃ · động từ · khẳng định vị thế, tạo dựng chỗ đứng, tạo dựng uy tín
- exhibit · ɪɡˈzɪbɪt · động từ · thể hiện, bộc lộ, biểu hiện
- exhibition · ˌeksəˈbɪʃən · danh từ · sự thể hiện, sự biểu diễn, sự phô bày
- explode · ɪkˈsploʊd · động từ · tăng vọt, bùng nổ
- extend · ɪkˈstend · động từ · chìa ra, duỗi, duỗi ra, vươn ra
- extend · ɪkˈstend · động từ · dành cho, gửi, bày tỏ
- facility · fəˈsɪləti · danh từ · khiếu, năng khiếu, sự khéo léo
- fashion · ˈfæʃn · động từ · uốn nắn, chế tác, tạo hình
- field · fild · động từ · trả lời, giải đáp
- file · faɪl · động từ · đi thành hàng, xếp hàng đi, nối đuôi nhau đi
- fitness · ˈfɪtnəs · danh từ · sự phù hợp, sự thích hợp
- fix · fɪks · danh từ · liều, liều thuốc, cữ
- foreign · ˈfɔːrən · tính từ · ngoại lai
- formal · ˈfɔrml · tính từ · hình thức
- frozen · ˈfroʊzən · tính từ · phong tỏa, đóng băng, bị phong tỏa
- function · ˈfʌŋkʃən · danh từ · buổi lễ, sự kiện trang trọng
- gather · ˈɡæðɚ · động từ · cho là, nghĩ là, suy ra, hiểu là
- generous · ˈdʒenərəs · tính từ · khoan dung, độ lượng
- growth · ɡroʊθ · danh từ · khối u
- guard · ɡɑrd · danh từ · tấm chắn, khung chắn, bộ phận bảo vệ, vách ngăn
- hide · haɪd · danh từ · da thú, da động vật
- hollow · ˈhɑloʊ · tính từ · sáo rỗng, rỗng tuếch, giả dối
- identify · aɪˈdentɪfaɪ · động từ · thấu hiểu, đồng cảm
- imply · ɪmˈplaɪ · động từ · bao hàm
- import · ˈɪmpɔrt · danh từ · ý nghĩa, tầm quan trọng
- indeed · ɪnˈdid · thán từ · thế cơ à, thế à, thật vậy sao, vậy ư
- initial · ɪˈnɪʃəl · động từ · ký nháy, ký tắt
- initiative · ɪˈnɪʃətɪv · danh từ · thế chủ động, quyền chủ động
- innocent · ˈɪnəsənt · tính từ · vô tư, vô hại
- insight · ˈɪnsaɪt · danh từ · cái nhìn sâu sắc, hiểu biết sâu sắc, sự thấu suốt
- institute · ˈɪnstətut · động từ · áp dụng, thiết lập, khởi xướng
- intense · ɪnˈtens · tính từ · sâu sắc, quyết liệt
- involve · ɪnˈvɑːlv · động từ · dính líu, liên lụy, lôi kéo, kéo vào
- involved · ɪnˈvɑlvd · tính từ · rắc rối, phức tạp
- judgment · ˈdʒʌdʒmənt · danh từ · bản án, phán quyết
- labor · ˈleɪbɚ · động từ · lao động, làm việc cật lực
- lay · leɪ · tính từ · không chuyên, nghiệp dư
- leadership · ˈlidɚʃɪp · danh từ · ban lãnh đạo, giới lãnh đạo, bộ máy lãnh đạo
- lean · lin · tính từ · săn chắc, gầy gò, thon thả, thon gọn
- lend · lend · động từ · đem lại, tạo thêm, góp phần tạo nên
- level · ˈlevl · động từ · san phẳng, phá bằng
- level · ˈlevl · động từ · nhắm vào, chĩa, chĩa vào
- license · ˈlaɪsns · động từ · cho phép, cấp phép, cấp giấy phép
- magnitude · ˈmæɡnətud · danh từ · quy mô, độ lớn, tầm vóc
- magnitude · ˈmæɡnətud · danh từ · tầm quan trọng, mức độ quan trọng, tính chất nghiêm trọng
- maintain · meɪnˈteɪn · động từ · bảo dưỡng, bảo trì
- maintain · meɪnˈteɪn · động từ · khẳng định, quả quyết, khăng khăng
- marry · ˈmæri · động từ · kết hợp, dung hợp
- material · məˈtɪriəl · tính từ · quan trọng, thiết yếu
- means · minz · danh từ · tiền bạc, tài lực, nguồn tài chính
- measure · ˈmeʒɚ · danh từ · dấu hiệu, biểu hiện, thước đo
- memory · ˈmeməri · danh từ · ký ức
- might · maɪt · danh từ · sức mạnh, quyền lực
- minister · ˈmɪnɪstɚ · danh từ · mục sư
- minor · ˈmaɪnɚ · danh từ · người chưa thành niên, người vị thành niên
- mission · ˈmɪʃən · danh từ · việc truyền giáo, hoạt động truyền giáo, phái đoàn truyền giáo
- mission · ˈmɪʃən · danh từ · cơ quan đại diện ngoại giao, phái đoàn ngoại giao
- monitor · ˈmɑnɪtɚ · động từ · theo dõi, giám sát
- motor · ˈmoʊtɚ · tính từ · vận động
- mount · maʊnt · động từ · tổ chức, tiến hành, phát động
- muscle · ˈmʌsəl · danh từ · ảnh hưởng, sức mạnh, quyền lực
- none · nʌn · trạng từ · không hề, chẳng hề, hoàn toàn không
- nut · nʌt · danh từ · đai ốc, ê-cu
- odd · ɑd · tính từ · lẻ, cọc cạch
- odd · ɑd · tính từ · hơn, ngoài, mấy
- pain · peɪn · động từ · làm đau lòng, làm khổ tâm
- pale · peɪl · động từ · mờ nhạt, kém sắc, lu mờ, lép vế
- per · pɚ · giới từ · theo, căn cứ theo
- pin · pɪn · động từ · đè chặt, ghì chặt, kẹp chặt
- pipe · paɪp · động từ · dẫn, dẫn bằng ống
- pitch · pɪtʃ · động từ · thuyết trình, chào hàng, chào bán
- plate · pleɪt · động từ · mạ
- platform · ˈplætfɔrm · danh từ · cương lĩnh, cương lĩnh chính trị
- plot · plɑt · động từ · vẽ, đánh dấu, chấm điểm
- pocket · ˈpɑkɪt · danh từ · điểm nhỏ, vùng nhỏ, nhóm nhỏ
- pointed · ˈpɔɪntəd · tính từ · gay gắt, châm biếm, sâu cay
- politics · ˈpɑlətɪks · danh từ · chuyện nội bộ, chính trị nội bộ
- pose · poʊz · động từ · đặt ra, nêu ra
- possess · pəˈzes · động từ · có, sở hữu
- pot · pɑt · danh từ · tẩy, hũ, tiền gà
- presence · ˈprezəns · danh từ · phong thái, khí chất, sự uy nghiêm
- preserve · prɪˈzɝv · danh từ · lĩnh vực riêng, đặc quyền
- prime · praɪm · tính từ · xuất sắc, thượng hạng, hảo hạng, tuyệt hảo
- principle · ˈprɪnsəpəl · danh từ · nguyên lý, nguyên lý hoạt động, nguyên lý vận hành
- prize · praɪz · tính từ · thượng hạng, đoạt giải, quý giá
- pronounce · prəˈnaʊns · động từ · tuyên bố, tuyên án
- proper · ˈprɑpɚ · tính từ · thực sự, đích thực, chính yếu, đúng nghĩa
- propose · prəˈpoʊz · động từ · dự định, có ý định
- protection · prəˈtekʃən · danh từ · sự bảo hộ thương mại, sự bảo hộ mậu dịch
- provide · prəˈvaɪd · động từ · quy định
- publication · ˌpʌblɪˈkeɪʃən · danh từ · công bố, việc công bố, sự công bố
- qualification · ˌkwɑləfəˈkeɪʃən · danh từ · điều kiện kèm theo, sự bổ trước, điều kiện giới hạn
- qualified · ˈkwɑləfaɪd · tính từ · hạn chế, có điều kiện, có giới hạn
- qualify · ˈkwɑləfaɪ · động từ · nói bớt tuyệt đối, nói lại cho rõ
- rank · ræŋk · động từ · đánh giá, xếp hạng, phân hạng
- rank · ræŋk · động từ · đứng thứ, xếp thứ, nằm trong nhóm
- reach · ritʃ · động từ · tiếp cận, lay chuyển, chạm đến
- recall · ˈrikɔl · danh từ · trí nhớ, khả năng ghi nhớ
- receive · rɪˈsiv · động từ · tiếp, đón tiếp, tiếp đón
- reception · rɪˈsepʃən · danh từ · sự đón nhận, sự tiếp đón
- regard · rɪˈɡɑrd · động từ · nhìn, ngắm, nhìn kỹ, dõi theo
- region · ˈridʒən · danh từ · lĩnh vực, phạm vi
- relate · rɪˈleɪt · động từ · kể lại, thuật lại
- remote · rɪˈmoʊt · tính từ · mơ hồ, mong manh, xa vời
- remove · rɪˈmuv · động từ · bãi nhiệm, cách chức, sa thải
- replicate · ˈreplɪkeɪt · động từ · lặp lại, sao chép lại, tái tạo
- represent · ˌreprɪˈzent · động từ · miêu tả, trình bày, khai báo
- reservation · ˌrezɚˈveɪʃən · danh từ · sự hoài nghi, sự e ngại, sự dè dặt, mối băn khoăn
- resist · rɪˈzɪst · động từ · đề kháng, chịu được, kháng
- resolve · rɪˈzɑlv · động từ · quyết định, quyết tâm
- resolve · rɪˈzɑlv · danh từ · quyết tâm, sự quyết tâm, lòng quyết tâm
- resort · rɪˈzɔrt · động từ · viện đến, dùng đến, phải nhờ đến
- rest · rest · danh từ · giá đỡ, chỗ tựa, điểm tựa
- retain · rɪˈteɪn · động từ · giữ lại, duy trì
- review · rɪˈvju · danh từ · cuộc duyệt binh, lễ duyệt binh
- review · rɪˈvju · danh từ · tạp chí, tạp chí chuyên ngành, tạp chí học thuật
- rise · raɪz · danh từ · con dốc, bờ dốc, gò đất, khoảng dốc
- roof · ruf · động từ · lợp, lợp mái
- round · raʊnd · động từ · bo tròn, làm tròn
- route · rut · động từ · chuyển tiếp, điều hướng, định tuyến
- rush · rʌʃ · danh từ · cảm giác dâng trào, sự phấn khích tột độ, luồng cảm xúc
- scale · skeɪl · danh từ · vảy
- scale · skeɪl · động từ · trèo lên, leo lên, trèo qua
- seat · sit · danh từ · trụ sở, thủ phủ
- seed · sid · danh từ · nguồn gốc, mầm mống, mầm
- self · self · danh từ · bản thân, bản ngã
- senate · ˈsenət · danh từ · thượng viện, thượng nghị viện
- sensitive · ˈsensətɪv · tính từ · nhạy, độ nhạy cao
- settle · ˈsetəl · động từ · lắng xuống, bình tâm, ổn định
- settle · ˈsetəl · động từ · lắng xuống, đọng lại, lắng đọng
- shallow · ˈʃæloʊ · tính từ · nông cạn, hời hợt
- shock · ʃɑk · danh từ · trụy tim mạch, trụy mạch, sốc
- shoot · ʃut · danh từ · mầm, chồi, chồi non, nhánh non
- sight · saɪt · động từ · nhìn thấy, phát hiện, trông thấy
- silence · ˈsaɪləns · động từ · dập tắt, bịt miệng
- sincere · sɪnˈsɪr · tính từ · chân thật, chân thành
- slip · slɪp · động từ · giảm sút, sa sút, suy giảm, tụt dốc
- slope · sloʊp · động từ · dốc, nghiêng
- specific · spəˈsɪfɪk · danh từ · chi tiết cụ thể, điểm cụ thể
- spirit · ˈspɪrɪt · danh từ · tinh thần, tư tưởng cốt lõi
- square · skwer · động từ · làm cho phù hợp, dung hòa
- stiff · stɪf · tính từ · gượng gạo, cứng nhắc, thiếu tự nhiên
- stiff · stɪf · tính từ · khắt khe, gay gắt, khốc liệt, khó nhằn
- stomach · ˈstʌmək · động từ · chịu đựng, chấp nhận, nuốt trôi
- succeed · səkˈsid · động từ · kế vị, kế nhiệm, nối nghiệp
- surface · ˈsɝfɪs · động từ · xuất hiện, nổi lên, lộ diện
- suspect · ˈsʌspekt · tính từ · đáng ngờ, khả nghi
- sympathy · ˈsɪmpəθi · danh từ · sự ủng hộ, sự đồng tình
- tax · tæks · động từ · thử thách, gây căng thẳng, làm kiệt sức
- technical · ˈteknɪkəl · tính từ · trên danh nghĩa, trên nguyên tắc
- thought · θɔt · danh từ · tư tưởng
- tongue · tʌŋ · danh từ · tiếng, ngôn ngữ
- touch · tʌtʃ · danh từ · nét riêng, dấu ấn
- translate · trænsˈleɪt · động từ · biến đổi, chuyển đổi, chuyển hóa
- underground · ˌʌndɚˈɡraʊnd · tính từ · underground, phi chính thống
- urge · ɝdʒ · động từ · kêu gọi, đề nghị, khuyến nghị
- vehicle · ˈviəkəl · danh từ · công cụ, phương tiện
- vital · ˈvaɪtl · tính từ · sinh mệnh, sinh mạng
- wheel · wil · động từ · quay ngoắt, xoay người, lượn vòng
- will · wɪl · động từ · để lại theo di chúc, chúc thư
- wing · wɪŋ · danh từ · cánh, phe, phái
- witness · ˈwɪtnəs · động từ · ghi nhận, trải qua, chứng kiến
- wooden · ˈwʊdn · tính từ · gượng gạo, vụng về, cứng đơ
- wound · wund · động từ · làm tổn thương