- Từ điển
- English (US) → Tiếng Việt
- Mô tả
- —
- Nghĩa
- 24
Nghĩa
- application · ˌæplɪˈkeɪʃən · danh từ · sự chuyên cần, sự cần cù, sự miệt mài
- appropriate · əˈproʊprieɪt · động từ · chiếm đoạt, chiếm đoạt làm của riêng, chiếm dụng
- appropriate · əˈproʊprieɪt · động từ · phân bổ, dành riêng, chuẩn chi
- bent · bent · danh từ · năng khiếu, thiên hướng, sở thích bẩm sinh
- broadcast · ˈbrɔdkæst · động từ · loan báo, rêu rao, bô bô
- commit · kəˈmɪt · động từ · giam giữ, đưa vào, tống vào, chuyển viện
- consequence · ˈkɑnsəkwens · danh từ · tầm quan trọng, tính quan trọng
- currency · ˈkɜrənsi · danh từ · sự phổ biến, tính phổ biến, sự lưu hành
- deliberate · dɪˈlɪbəˌreɪt · động từ · thảo luận, bàn bạc, hội ý, nghị án
- department · dɪˈpɑːrtmənt · danh từ · lĩnh vực, chuyên môn, phạm vi trách nhiệm
- digital · ˈdɪdʒɪtl · tính từ · ngón tay, thuộc ngón tay
- driving · ˈdraɪvɪŋ · tính từ · dữ dội, tầm tã, quất mạnh
- image · ˈɪmɪdʒ · danh từ · bản sao, hình bóng
- inch · ɪntʃ · động từ · nhích, nhích từng chút, tiến từng chút
- jam · dʒæm · danh từ · hoàn cảnh khó khăn, tình thế khó khăn, tình cảnh ngặt nghèo
- offend · əˈfend · động từ · phạm tội, phạm pháp, vi phạm
- possession · pəˈzeʃən · danh từ · sự ám ảnh, sự quỷ ám
- pregnant · ˈpreɡnənt · tính từ · đầy ẩn ý, giàu ý nghĩa, đầy hàm ý
- prime · praɪm · danh từ · thời hoàng kim, thời đỉnh cao, thời xuân thì
- reaction · riˈækʃən · danh từ · sự phản động, chủ nghĩa phản động
- rent · rent · danh từ · vết rách, vết thủng, vết nứt
- rock · rɑk · danh từ · điểm tựa, chỗ dựa vững chắc
- romantic · roʊˈmæntɪk · danh từ · người lãng mạn, kẻ mộng mơ, người mơ mộng
- tour · tʊr · danh từ · nhiệm kỳ, thời gian phục vụ, đợt công tác